Tờ rơi Zion — tuần của ngày 5 tháng 8, 2026
Giá lịch sử: ưu đãi này chỉ có hiệu lực trong tuần 5 tháng 8, 2026 và không còn là giá hiện tại.
Cập nhật 6 thg 8 · 5 chợ · Theo tờ rơi tuần 5 thg 8
| Mặt hàng | Nguyên văn tờ rơi | Giá | Đơn giá | Danh mục | Nguồn | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đùi gà không xương tươi sataesal | 생 닭 사태살 · F/S BONELESS CHICKEN THIGH | $3.49 | $3.49/lb | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Ba chỉ heo đông lạnh có sụn thái lát 6mm | 냉동 오돌뼈있는 삼겹살구이 6MM · F/Z SINGLE RIB PORK BELLY W/SLICED CARTILAGE 6MM | $4.99 | $4.99/lb | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Thịt ba chỉ heo còn da không xương ogyeopsal tươi | 생 수육용 오겹살 · F/S BNLS SKIN ON PORK RIB BELLY CHUNK | $5.99 | $5.99/lb | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Sườn bò không xương ướp jumulleok kalbi | 양념 주물럭 갈비살 · MARINATED BONELESS BEEF SHORT RIB | $9.99 | $9.99/lb | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Thịt bò cuộn lưng (rib eye) tươi để nướng | 생 등심 로스트 · F/S BEEF CHUNK RIB EYE ROLL ROAST | $11.99 | $11.99/lb | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Má heo tươi hangjeongsal | 생 돼지 항정살 구이 · F/S PORK JOWL | $12.99 | $12.99/lb | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Dưa chamoe (dưa lê Hàn Quốc) | 참외 · KOREAN MELONS | 80¢ ($0.80) | $0.80/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Dâu tây 1 lb | 딸기 1 LB · STRAWBERRIES 1 LB | $1 ($1.00) | $1.00/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Quýt Bee Sweet 3 lbs | 만다린 3 LBS · BEE SWEET MANDARINS 3 LBS | $3 ($3.00) | $1.00/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Táo Fuji | 후지 사과 · FUJI APPLES | $1 ($1.00) | $1.00/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Ớt chuông đỏ/vàng | 빨간 피망/노란 피망 · RED, YELLOW BELL PEPPERS | $1.50 | $1.50/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nho xanh Hakitsu 3 lbs | 하키쓰 청포도 3 LBS · HAKITSU GREEN GRAPES 3 LBS | $6 ($6.00) | $2.00/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nho xanh không hạt 1 lb | 타이니 청포도 1LB · GREEN SEEDLESS TABLE GRAPES 1 LB | $2 ($2.00) | $2.00/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nho Lilac 3 lbs | 라일락 포도 3 LBS · LILAC GRAPES 3 LBS | $6 ($6.00) | $2.00/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Đào trắng / Xuân đào trắng | 백도 / 백천도 · WHITE PEACHES / WHITE NECTARINES | $2 ($2.00) | $2.00/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Anh đào đỏ | 빨간 체리 · RED CHERRIES | $2 ($2.00) | $2.00/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Mận xanh Emerald | 에메랄드 자두 · EMERALD GREEN PLUMS | $2 ($2.00) | $2.00/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Thùng khoai lang 10 lbs | 고구마 박스 10 LBS · SWEET POTATO BOX 10 LBS | $20 ($20.00) | $2.00/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Dừa kim cương Thái Lan | 태국 다이아몬드 코코넛 · THAILAND DIAMOND COCONUTS | $2.50 | $2.50cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Kiwi vàng Zespri 2 lbs | 제스프리 골든키위 2 LBS · ZESPRI GOLDEN KIWIS 2 LBS | $8 ($8.00) | $4.00/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Thùng xoài | 망고 박스 · MANGO BOX | $6 ($6.00) | $6.00cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Thùng dưa chamoe (dưa lê Hàn Quốc) | 황금 싸라기 참외박스 · KOREAN MELON BOX | $13 ($13.00) | $13.00cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Khay quà kiwi vàng Zespri * Khi mua túi tote Zion Market, giới hạn 1 khay mỗi túi | 제스프리 골든 키위 선물 트레이 · ZESPRI GOLDEN KIWI GIFT TRAY | $17/TRAY* ($17.00) | $17.00cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Khay quà kiwi vàng Zespri | 제스프리 골든 키위 선물 트레이 · ZESPRI GOLDEN KIWI GIFT TRAY | $20 ($20.00) | $20.00cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Cá thu Na Uy muối nhẹ Jayone | 자연나라 고등어 필렛 · JAYONE LIGHTLY SALTED NORWAY MACKEREL | $22.99 | $0.77/oz | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Trứng cá minh thái ướp myeongnan Hansung | 한성 명란젓갈 · SEASONED POLLACK ROE | $8.99 | $1.80/oz | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nghêu trắng nhỏ nấu chín đông lạnh | 키 백합 조개 · FZ COOKED BABY WHITE CLAM | $4.99 | $2.50/lb | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Cá minh thái bán khô Hàn Quốc (kodari) | 한국산 코다리 · KOREAN HALF-DRIED POLLOCK | $3.99 | $3.99/lb | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Tôm còn đầu (30-40) * Chỉ bán theo thùng | 머리새우 (30-40) · HEAD-ON SHRIMP | $16.99* ($16.99) | $4.25/lb | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Lươn nướng cay Himchan | 힘찬 직화 장어구이 매운맛 · FZ EEL (SPICY) | $7.99 | $7.99cái | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Cá cóc ướp gia vị kiểu Masan (agujjim) | 마산식 아귀찜 · SEASONED MONKFISH | $11.99 | $11.99cái | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Cua ướp gia vị gejang Hanmi Seommaeul | 한미 섬마을 꽃게장 · SEASONED CRAB | $26.99 | $26.99cái | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Gạo trắng Just White Rice | 착한 하얀쌀 · JUST WHITE RICE | $9.99 | $0.50/lb | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Gạo trắng Calrose thiên nhiên 100% Jayonemiin | 자연미인 쌀 100% 내추럴 칼로스 화이트 라이스 · 100% NATURAL CALROSE WHITE RICE | $10.99 | $0.55/lb | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Gạo Haetae Daepoong | 해태 대풍쌀 · HAETAE DAIPOONG RICE | $10.99 | $0.73/lb | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Gạo CJ Banban Mi | CJ 반반미 · CJ BARN BARN MEE | $10.99 | $0.73/lb | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Gạo nếp thiên nhiên 100% Jayonemiin | 자연미인 찹쌀 100% 내추럴 스위트 라이스 · 100% NATURAL SWEET RICE | $10.99 | $0.73/lb | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Tương chấm ssamjang Maeil | 매일 양념 쌈장 · MAEIL SSAMJANG | $3.99 | $3.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Tôm muối saeujeot Jayone | 자연나라 동백하 새우젓 · JAYONE SALTED FRESH WATER KRILL | $3.99 | $3.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Rong biển vị trà xanh SK | 성경 전장김 녹차김 · SK GREEN TEA SEASONED LAVER | $3.99 | $3.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nước mắm CJ 2 loại | CJ 하선정 까나리액젓/멸치액젓 · CJ FISH SAUCE 2 KINDS | $4.99 | $4.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nấm đông cô khô Boryeong (nguyên/thái lát) 2 loại | 보령 건 표고버섯 (통/썬) · BORYEONG DRIED SHIITAKE MUSHROOMS 2 KINDS | $5.99 | $5.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Mì On Ramyun 4 loại | 온라면 박스(3종패밀리멀티/꼬소하닭면/까르보랩상면/마니맵소면) · ON RAMYUN 4 KINDS | $6.99 | $6.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Tương đậu nành doenjang Maeil | 매일 재래식 된장 · MAEIL DOENJANG | $7.99 | $7.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Cơm trắng ăn liền (quay lò vi sóng) Just White Rice | 착한 하얀밥 · MICROWAVEABLE WHITE RICE | $9.99 | $9.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Tương ớt gochujang Maeil Shin | 매일 신태양초 고추장 · MAEIL SHIN GOCHUJANG | $9.99 | $9.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Mì tô Nongshim 2 loại | 농심 육개장 사발면/신 사발면 · NONGSHIM RAMYUN BOWL 2 KINDS | $10.99 | $10.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Highball Real 3 loại * +CRV+thuế riêng | 리얼 하이볼 (라임/레몬/자몽) · REAL HIGHBALL 3 KINDS | $2.99* ($2.99) | $2.99cái | Đồ uống | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nước giấm hồng hongcho O'Food 3 loại | 청정원 홍초 (석류/블루베리/복분자) · O'FOOD HONGCHO 3 KINDS | $3.99 | $3.99cái | Đồ uống | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| <UNKNOWN> * +CRV+thuế riêng | $4.99* ($4.99) | $4.99cái | Đồ uống | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | ||
| Bia lon Cass 6 lon * +CRV+thuế riêng | 카스 캔맥주 6PK · CASS BEER 6 PK | $4.99* ($4.99) | $4.99cái | Đồ uống | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bia lon OB 6 lon * +CRV+thuế riêng | OB 캔맥주 6PK · OB BEER 6 PK | $4.99* ($4.99) | $4.99cái | Đồ uống | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| <UNKNOWN> * +CRV+thuế riêng | $5.99* ($5.99) | $5.99cái | Đồ uống | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | ||
| Bia lon Kloud 6 lon * +CRV+thuế riêng | 클라우드 캔맥주 6PK · KLOUD BEER 6PK | $5.99* ($5.99) | $5.99cái | Đồ uống | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| <UNKNOWN> * +CRV+thuế riêng | $10.99* ($10.99) | $10.99cái | Đồ uống | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | ||
| Bia lon Terra 12 lon * +CRV+thuế riêng | 테라 캔맥주 12PK · TERRA BEER 12 PK | $10.99* ($10.99) | $10.99cái | Đồ uống | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Soju Sunyang 6 chai (Zero Sugar/Gỗ sồi) * +CRV+thuế riêng | 선양 소주 6PK (제로슈가/오크) · SUNYANG SOJU 6 PK (ZERO SUGAR/OAK) | $17.94* ($17.94) | $17.94cái | Đồ uống | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Soju Hallasan 6 chai (17%/21%/Zero) * +CRV+thuế riêng | 한라산 소주 6PK (17%/21%/제로) · HALLASAN SOJU 6 PK (17%/21%/ZERO) | $19.99* ($19.99) | $19.99cái | Đồ uống | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Soju Chamisul 6 chai (Original/Fresh) / Soju Jinro Is Back 6 chai * +CRV+thuế riêng | 참이슬 6PK (오리지날/후레쉬) / 진로 이즈백 6PK · CHAMISUL SOJU 6 PK (ORIGINAL/FRESH) / JINRO IS BACK SOJU 6PK | $23.94* ($23.94) | $23.94cái | Đồ uống | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Chả thịt heo dongeurangttaeng Ottogi 3 loại | 오뚜기 고기 듬뿍 동그랑땡/바삭 한입 돈까스/육즙가득 떡갈비 · OTOKI PORK PATTY 3 KINDS | $5.99 | $0.50/oz | Đông lạnh | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Cá thu nướng Pulmuone | 풀무원 직화구이 고등어 · PULMUONE GRILLED MACKEREL | $3.99 | $1.33/oz | Đông lạnh | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Cá thu Nhật nướng Pulmuone | 풀무원 직화구이 삼치 · PULMUONE GRILLED SPANISH MACKEREL | $3.99 | $1.43/oz | Đông lạnh | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Há cảo tôm thủ công O'Food | 청정원 수제딤섬 통새우 하가우 · O'FOOD PILLOW SHRIMP HAKAO | $1.99 | $1.99cái | Đông lạnh | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Cơm chiên cay Buldak Carbonara Samyang | 삼양 까르보나라 불닭볶음밥 · SAMYANG BULDAK SPICY FRIED RICE CARBONARA | $3.99 | $3.99cái | Đông lạnh | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Kem que Binggrae B.B.Big | 빙그레 비비빅 · BINGGRAE B.B.BIG | $3.99 | $3.99cái | Đông lạnh | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Kem ống vị soda Binggrae Power Cap | 빙그레 뽕따 소다맛 · BINGGRAE POWER CAP SODA FLAVORED ICE TUBE | $3.99 | $3.99cái | Đông lạnh | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Sủi cảo CJ Bibigo 4 loại | CJ 비비고 왕교자(돼지/매운/소/치킨) · CJ BIBIGO DUMPLINGS 4 KINDS | $6.99 | $6.99cái | Đông lạnh | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Kem vị xoài | 망고맛 아이스크림 · MANGO FLAVORED ICE CREAM | $7.99 | $7.99cái | Đông lạnh | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Trứng Country Eggs cỡ vừa/nâu, không nhốt lồng | 컨츄리에그 케이지프리 MB · COUNTRY EGGS M/BROWN CAGE FREE | $2.99 | $2.99cái | Sữa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) |
Tờ rơi tuần này
Mặt hàng dưới ngưỡng tin cậy không được hiển thị — giá sai còn tệ hơn thiếu món. Giá theo tờ rơi từng chợ; hãy kiểm tra ảnh gốc.