Tờ rơi Zion — tuần của ngày 25 tháng 9, 2026
Giá lịch sử: ưu đãi này chỉ có hiệu lực trong tuần 25 tháng 9, 2026 và không còn là giá hiện tại.
Cập nhật 25 thg 9 · 2 chợ · Có hiệu lực đến 30 thg 9
| Mặt hàng | Nguyên văn tờ rơi | Giá | Đơn giá | Danh mục | Nguồn | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đùi gà cắt sẵn tươi để nấu bokkeumtang * Giảm giá 7 ngày | 볶음탕용 자른 닭 북채 · F/S CUT CHICKEN DRUMSTICK | $3.49* ($3.49) | $3.49/lb | Thịt | xem tờ rơi gốc → | |
| Ba chỉ heo lát mỏng có sụn đông lạnh 2.5mm (daepae samgyeopsal) * Giảm giá 7 ngày | 냉동 오돌뼈 있는 대패 삼겹살 2.5MM · F/Z THINLY SLICED PORK BELLY W/ CARTILAGE 2.5MM | $4.99* ($4.99) | $4.99/lb | Thịt | xem tờ rơi gốc → | |
| Sườn heo tươi (cắt để hầm) * Giảm giá 7 ngày | 생 돼지 등갈비 찜 · F/S PORK BABY RIBS (CUT FOR STEW) | $7.99* ($7.99) | $7.99/lb | Thịt | xem tờ rơi gốc → | |
| Bulgogi rib eye bò ướp sẵn * Giảm giá 7 ngày | 양념 소등심 불고기 · MARINATED BEEF RIB EYE BULGOGI | $9.99* ($9.99) | $9.99/lb | Thịt | xem tờ rơi gốc → | |
| Cuộn thịt cổ heo lát mỏng đông lạnh (shabu-shabu) * Giảm giá 7 ngày | 냉동 돼지 목살 샤브샤브 롤 · F/Z PORK BUTT THIN CUT SHABU-SHAB ROLL | $10.99* ($10.99) | $10.99/lb | Thịt | xem tờ rơi gốc → | |
| Bít tết rib eye tươi, lóc xương * Giảm giá 7 ngày | 생 등심 스테이크 · F/S BNLS RIB EYE STEAK | $12.99* ($12.99) | $12.99/lb | Thịt | xem tờ rơi gốc → | |
| Hẹ | 부추 · CHIVES | 3 FOR 99¢ ($0.33) | $0.33cái | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Hẹ | 부추 · CHIVES | 3 FOR 99¢ ($0.33) | $0.33cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Mận, 3 cân Anh * Áp dụng giá khuyến mãi khi mua từ $50 trở lên | 자두 3 LBS · PLUMS 3 LBS | $1/BAG* ($1.00) | $0.33/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Củ cải | 무 · RADISH | 2 LBS 99¢ ($0.99) | $0.49/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Cà chua | 토마토 · TOMATOES | 79¢/lb ($0.79) | $0.79/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Hành lá | 파 · GREEN ONIONS | EA 99¢ ($0.99) | $0.99cái | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Hành lá | 파 · GREEN ONIONS | EA 99¢ ($0.99) | $0.99cái | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Chamoe (dưa lưới Hàn Quốc) | 참외 · KOREAN MELONS | 99¢/lb ($0.99) | $0.99/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Dâu tây | 딸기 · STRAWBERRIES | PK 99¢ ($0.99) | $0.99cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nấm đùi gà baby, 200 g | 베이비 새송이 버섯 200 G · BABY KING OYSTER MUSHROOMS 200 G | PK $1.29 ($1.29) | $1.29cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nấm gạc nai, 150 g | 앤틀러버섯 150 G · ANTLER MUSHROOMS 150 G | PK $1.29 ($1.29) | $1.29cái | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Mận đỏ/Mận Dino/Mận đen/Mận ngọc lục bảo | 빨간 자두/공룡 자두/검정 자두/에메랄드 자두 · RED PLUMS / DINO PLUMS / BLACK PLUMS / EMERALD PLUMS | $1.29/lb ($1.29) | $1.29/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Khoai môn nhỏ | 작은 토란 · SMALL TARO | $1.29/lb ($1.29) | $1.29/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Táo Fuji/Táo Honeys | 후지 사과/허니즈 사과 · FUJI APPLES / HUNNYZ APPLES | $1.29/lb ($1.29) | $1.29/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bưởi đỏ | 홍 포멜로 · RED POMELO | $1.29/lb ($1.29) | $1.29/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Ớt chuông 3 màu, 3 quả | 삼색 피망 3 PC · TRI-COLORED BELL PEPPERS 3 PC | BAG $1.49 ($1.49) | $1.49cái | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Khoai lang | 고구마 · SWEET POTATOES | $1.49/lb ($1.49) | $1.49/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Lê Hàn Quốc, 3 quả * Áp dụng giá khuyến mãi khi mua từ $50 trở lên | 한국배 3과 · KOREAN PEAR 3 PC | $5/PK* ($5.00) | $1.52/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Đào hình bánh donut | 도넛 복숭아 · DONUT PEACHES | $1.99/lb ($1.99) | $1.99/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Hồng giòn Fuyu/Hồng mềm Hachiya | 단감/홍시 · FUYU PERSIMMONS / HACHIYA PERSIMMONS | $1.99/lb ($1.99) | $1.99/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Lựu | 석류 · POMEGRANATES | $1.99/lb ($1.99) | $1.99/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nho Lago, 3 cân Anh | 라고 포도 3 LBS · LAGO GRAPES 3 LBS | PK $7.99 ($7.99) | $2.66/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Kiwi vàng Zespri 2 lbs | 제스프리 골든 키위 2 LBS · ZESPRI GOLDEN KIWIS 2 LBS | PK $7.99 ($7.99) | $4.00/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Tỏi băm | 다진마늘 · JARLIC | PK $6.99 ($6.99) | $6.99cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Hạt dẻ lớn Hàn Quốc | 한국산 왕 밤 · KOREAN CHESTNUTS | $7.99/lb ($7.99) | $7.99/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Hộp quà táo Fuji | 후지 사과 선물 박스 · FUJI APPLE GIFT BOX | BOX $18.99 ($18.99) | $18.99cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Hộp quà hồng chín mềm (hongsi) | 홍시 선물 박스 · HACHIYA PERSIMMON GIFT BOX | BOX $24.99 ($24.99) | $24.99cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Unagi (lươn nướng) * Giảm giá 7 ngày | 우나기 · UNAGI | $12.99* ($12.99) | $1.08/oz | Hải sản | xem tờ rơi gốc → | |
| Nghêu trắng nhỏ nấu chín đông lạnh | 키 백합 조개 · FZ COOKED BABY WHITE CLAM | $4.99 | $2.50/lb | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Kodari Hàn Quốc (cá minh thái bán khô) | 한국산 코다리 · KOREAN HALF-DRIED POLLOCK | $3.99 | $3.99/lb | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Tôm còn đầu (30-40 con) * Chỉ bán theo hộp; giảm giá 7 ngày | 머리새우 (30-40) · HEAD-ON SHRIMP | $16.99* ($16.99) | $4.25/lb | Hải sản | xem tờ rơi gốc → | |
| Chueotang kiểu Namdo (canh cá chạch) | 남도 추어탕 · KOREAN LOACH SOUP | $5.99 | $5.99cái | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Vẹm xanh New Zealand (nửa vỏ) * Giảm giá 7 ngày | 뉴질랜드 반깐홍합 · NEW ZEALAND GREENSHELL MUSSELS IN THE HALF SHELL | $12.99* ($12.99) | $6.50/lb | Hải sản | xem tờ rơi gốc → | |
| Aguzzim kiểu Masan (cá angơ hấp cay) | 마산식 아귀찜 · SEASONED MONKFISH | $11.99 | $11.99cái | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Cá cơm khô nhỏ Jirimyeolchi Daerim Susan Haenal | 대림수산 해날 지리멸치 · DRIED ANCHOVY | $15.99/BOX ($15.99) | $15.99cái | Hải sản | xem tờ rơi gốc → | |
| Gạo Shirakiku | 시라기꾸 쌀 · SHIRAKIKU RICE | $9.99 | $0.50/lb | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Gạo Jayeonmiin 100% gạo trắng Calrose tự nhiên | 자연미인 쌀 100% NATURAL CALROSE WHITE RICE · 100% NATURAL CALROSE WHITE RICE | $9.99 | $0.50/lb | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Gạo trắng Chackhan (Just) | 착한 하얀쌀 · JUST WHITE RICE | $10.99 | $0.73/lb | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Mì CJ Banban Mee | CJ 반반미 · CJ BARN BARN MEE | $10.99 | $0.73/lb | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| HY Yanggaeng (thạch đậu đỏ ngọt) hồng sâm lên men cao cấp | HY 발효홍삼 양갱 프리미엄 · PREMIUM KOREAN RED GINSENG SWEET JELLY | $19.99/BOX ($19.99) | $0.95/oz | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Sốt gia vị Maeil, 4 loại | 매일 양념소스 · MAEIL SAUCE 4 KINDS | $2.99 | $2.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Ramyeon Ottogi 4 loại (jjajangmyeon/odongtongmyeon/mì trộn kiều mạch/mì snack) | 오뚜기 북경반점 짜장면/오동통면/메밀비빔면/스낵면 · OTOKI RAMEN 4 KINDS | $3.99 | $3.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Kalguksu (mì cắt dao) hạt tía tô Chilgap Farms | 칠갑농산 들깨 칼국수 · PERILLA SEEDS KNIFE CUT NOODLES | $3.99 | $3.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Sujebi (súp bột xé tay) hạt tía tô Chilgap Farms | 칠갑농산 들깨 수제비 · PERILLA SEEDS KOREAN STYLE PASTA | $3.99 | $3.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Bột lúa mì Gompyo | 곰표 밀가루 · GOMPYO WHEAT FLOUR | $3.99 | $3.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Rong biển (gim) ăn cơm Sunggyung, 2 loại (truyền thống/trà xanh) | 성경 식탁김 (재래/녹차) · SUNGGYUNG SEAWEED 2 KINDS | $4.99 | $4.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Trà Goheung Duwon Nonghyup (chanh vàng yuja/gừng) | 고흥 두원농협 차 (유자/생강) · NONGHYUP HONEY TEA (CITRUS/GINGER) | $4.99 | $4.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Bộ quà tặng cao cấp rong biển cơm hộp tẩm vị sạch Boryeong Daecheon | 보령 대천 청정맛김 도시락김 선물용 · BORYEONG ROASTED & SEASONED SEA LAVER PREMIUM GIFT SET | $6.99/BOX ($6.99) | $6.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Siro mơ CJ Beksul | CJ 백설 매실청 · CJ BEKSUL PLUM SYRUP | $7.99 | $7.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Trà đậu đen hạnh nhân gạo đen Teable/Trà hạnh nhân óc chó ý dĩ, 2 loại | 티브레 검정콩담은 아몬드흑미차/아몬드호두 율무차 · TEABLE KOREAN TRADITIONAL TEA 2 KINDS | $9.99/BOX ($9.99) | $9.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Cơm trắng hấp vi sóng Chackhan (Just) | 착한 하얀밥 · MICROWAVEABLE WHITE RICE | $9.99 | $9.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bộ quà tặng rong biển nguyên tấm Boryeong (Truyền thống/Rong xanh/Trà xanh), 3 loại | 보령 전장김 선물용 (재래/파래/녹차) · BORYEONG SEAWEED GIFT SET 3 KINDS | $10.99/BOX ($10.99) | $10.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bột nêm dasida CJ Beksul vị bò | CJ 쇠고기 다시다 · CJ BEKSUL SOUP STOCK (BEEF FLAVOR) | $10.99 | $10.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Gochujang (tương ớt) gạo lứt Sunchang O'Food | 청정원 순창 현미 찰고추장 · O'FOOD BROWN RICE RED PEPPER PASTE | $11.99 | $11.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Rong biển đá Gopchang Daecheon Boryeong nguyên tấm, 50 tấm | 보령 대천맛김 곱창돌김 전장 50매 · DRIED SEAWEED | $12.99/PK ($12.99) | $12.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nước ép Doraji-Lê/Tỏi đen/Nước ép bắp cải bông cải xanh/Sắn dây & Hoveniaa, 4 loại | 즙쟁이 도라지배즙/흑마늘/양배추 브로콜리즙/칡과 헛개 · EXTRACT & JUICES 4 KINDS | $13.99/BOX ($13.99) | $13.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| HY BTS Cà phê đá (Vị Caramel Macchiato/Vị Hạt dẻ đen ngọt), 2 loại | HY BTS 아이스 커피 (카라멜 마끼아또향/스위트 블랙 헤이즐넛향) · HY BTS ICE COFFEE 2 KINDS | 2 FOR $3 ($1.50) | $0.19/oz | Đồ uống | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| HY BTS Cà phê hòa tan, 20 gói | HY BTS 커피믹스 20개 · HY BTS COFFEE MIX 20EA | $3.99 | $3.99cái | Đồ uống | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bia lon Cass 6 lon / Bia lon OB 6 lon * +CRV+thuế | 카스 캔맥주 6 PK/오비 캔맥주 6 PK · CASS BEER 6 PK/OB BEER 6 PK | $4.99* ($4.99) | $4.99cái | Đồ uống | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bia lager Kloud Krush Ice Blast 6 lon * +CRV+thuế | 클라우드 크러쉬 캔맥주 6 PK · KLOUD KRUSH ICE BLAST LAGER 6PK | $5.99* ($5.99) | $5.99cái | Đồ uống | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bia lon Kloud 6 lon * +CRV+thuế | 클라우드 캔맥주 6 PK · KLOUD BEER 6PK | $5.99* ($5.99) | $5.99cái | Đồ uống | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| HY BTS Cà phê pha tay (Hand Drip) | HY BTS 핸드드립커피 · HY BTS HAND DRIP COFFEE | $9.99 | $9.99cái | Đồ uống | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bia lon Terra 12 lon * +CRV+thuế | 테라 캔맥주 12 PK · TERRA BEER 12 PK | $10.99* ($10.99) | $10.99cái | Đồ uống | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| HY BTS Cà phê hòa tan, 100 gói | HY BTS 커피믹스 100개 · HY BTS COFFEE MIX 100 EA | $13.99 | $13.99cái | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Highball PEACEMINUSONE 6 lon (đỏ/đen) * +CRV+thuế | 피스마이너스원 하이볼 6 PK (레드/블랙) · PEACEMINUSONE HIGHBALL 6 PK(RED/BLACK) | $19.99* ($19.99) | $19.99cái | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Rượu soju Chum Churum 6 chai (nguyên bản/đậm) * +CRV+thuế | 처음처럼 6PK (오리지널/리치) · CHUMCHURUM SOJU 6 PK (ORIGINAL/RICH) | $23.94* ($23.94) | $23.94cái | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Rượu soju Chamisul 6 chai (nguyên bản/tươi mới) / Soju Jinro Is Back 6 chai * +CRV+thuế | 참이슬 6PK (오리지널/후레쉬) / 진로 이즈백 6 PK · CHAMISUL SOJU 6 PK (ORIGINAL/FRESH)/JINRO IS BACK SOJU 6 PK | $23.94* ($23.94) | $23.94cái | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Rượu soju Hallasan 6 chai (17%/21%/zero) * +CRV+thuế | 한라산 소주 6PK (17%/21%/제로) · HALLASAN SOJU 6 PK (17%/21%/ZERO) | $23.94* ($23.94) | $23.94cái | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Songpyeon (bánh gạo hình nhân mè) | 우리쌀 깨송편 · SHAPED RICE CAKE W/ SESAME FILLING | $4.99 | $0.28/oz | Đông lạnh | xem tờ rơi gốc → | |
| Bánh gạo nhân đường Dongdonggeul (banban kkultteok) | 동동글 반반꿀떡 · RICE CAKE W/ SUGAR FILLING | $4.99 | $0.28/oz | Đông lạnh | xem tờ rơi gốc → | |
| Jeon (bánh xèo) Park's House chợ Kwangjang, 2 loại | 광장시장 박가네 해물파전/김치전 · PARK'S HOUSE JEON 2 KINDS | $3.99 | $3.99cái | Đông lạnh | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Mandu (bánh xếp) Ottogi 2 loại (thịt/kim chi) | 오뚜기 손만두 (고기/김치) · OTOKI DUMPLINGS 2 KINDS | $6.99 | $4.54/lb | Đông lạnh | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Chả cua giả Dongwon | 동원 게맛살 · DONGWON IMITATION CRAB MEAT | $4.99 | $4.99cái | Đông lạnh | xem tờ rơi gốc → | |
| Songpyeon (bánh gạo nhân mè) 4 loại | 우리쌀 깨송편 · SONGPYEON 4 KINDS | $5.99 | $5.99cái | Đông lạnh | xem tờ rơi gốc → | |
| Tteokgalbi (chả sườn) nướng than O'Food | 오푸드 숯불 떡갈비 · O'FOOD GRILLED TTEOKGALBI | $6.99 | $6.99cái | Đông lạnh | xem tờ rơi gốc → | |
| Bánh Orion Fresh Berry | 오리온 후레쉬 베리 · ORION FRESH BERRY | $3.99 | $3.99cái | Đồ ăn vặt | xem tờ rơi gốc → | |
| Pulmuone Sagol Gomtang (Canh xương bò) | 풀무원 사골곰탕 · PULMUONE BEEF BONE FLAVORED SOUP | $8.99/BOX ($8.99) | $8.99cái | Món ăn sẵn | xem tờ rơi gốc → | |
| Soondubu (đậu phụ mềm) Pulmuone | 풀무원 순두부 · PULMUONE SOON TOFU | 99¢ ($0.99) | $0.09/oz | Sữa | xem tờ rơi gốc → | |
| Đậu phụ Pulmuone, 2 loại (chiên/nấu canh) | 고소한두부 / 부침용 찌개용 · PULMUONE TOFU 2 KINDS | 2 FOR $3 ($1.50) | $0.09/oz | Sữa | xem tờ rơi gốc → | |
| Trứng Country cỡ trung/nâu, không lồng | 컨트리에그 케이지프리 MB · COUNTRY EGGS M/BROWN CAGE FREE | $2.99 | $2.99cái | Sữa | xem tờ rơi gốc → |
Tờ rơi tuần này
Mặt hàng dưới ngưỡng tin cậy không được hiển thị — giá sai còn tệ hơn thiếu món. Giá theo tờ rơi từng chợ; hãy kiểm tra ảnh gốc.