Zion Khuyến mãi tuần — Koreatown LA

Cập nhật 30 thg 7 · 5 chợ · Theo tờ rơi tuần 29 thg 7

Mặt hàng Nguyên văn tờ rơi Giá Đơn giá Danh mục Nguồn
Gà tươi nửa con 생 닭 반마리 · F/S CHICKEN HALF $2.99 $2.99/lb Thịt xem tờ rơi gốc →
Ba chỉ heo đông lạnh có sụn thái 6mm 냉동 오돌뼈있는 삼겹살구이 6 MM · F/Z SINGLE RIB PORK BELLY W/SLICED CARTILAGE 6 MM $4.99 $4.99/lb Thịt xem tờ rơi gốc →
Ba chỉ heo tươi chẻ đôi 6mm để nướng 생 삼겹살 구이 6MM · F/S HALVED SINGLE RIB PORK BELLY 6 MM $7.99 $7.99/lb Thịt xem tờ rơi gốc →
Thịt cổ heo đông lạnh (nguyên khối) 돼지 항정살 (홀) · F/Z PORK JOWL (WHOLE) $8.99 $8.99/lb Thịt xem tờ rơi gốc →
Sườn bò không xương ướp Jumulleok 양념 주물럭 갈비살 · MARINATED BONELESS BEEF SHORT RIB $9.99 $9.99/lb Thịt xem tờ rơi gốc →
Bít tết mắt lưng bò tươi (Lip-On) 생 꽃 등심 스테이크 · F/S LIP ON BEEF RIBEYE STEAK $12.99 $12.99/lb Thịt xem tờ rơi gốc →
Hành lá 파 GREEN ONIONS · GREEN ONIONS 5 for $1 ($0.20) $0.20cái Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Cà chua 토마토 · TOMATOES 3 for $1 ($0.33) $0.33cái Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Lá vừng (kkaennip/tía tô) 깻잎 · SESAME LEAVES 3 FOR $1 ($0.33) $0.33cái Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Bắp cải Đài Loan 대만 양배추 · TAIWANESE CABBAGES $1 ($1.00) $0.50/lb Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Hành lá to (Daepa) 대파 · BIG GREEN ONIONS 2 FOR $1 ($0.50) $0.50cái Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Dâu tây 1 lb 딸기 1 LB · STRAWBERRIES 1 LB $1 ($1.00) $1.00/lb Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Đào trắng/Xuân đào trắng 백도 / 백천도 · WHITE PEACHES / WHITE NECTARINES $1 ($1.00) $1.00/lb Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Mận đỏ/Mận đen/Mận Dino/Mận xanh 빨간자두/검정자두/공룡자두/그린자두 · RED PLUMS / BLACK PLUMS / DINO PLUMS / GREEN PLUMS $1 ($1.00) $1.00/lb Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Táo Fuji 후지 사과 · FUJI APPLES $1 ($1.00) $1.00/lb Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Dưa lê Hàn Quốc (chamoe) 참외 · KOREAN MELONS $1 ($1.00) $1.00/lb Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Cải thìa Thượng Hải 상하이 박초이 · SHANGHAI BOK CHOY $1 ($1.00) $1.00/lb Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Nho đen 검정포도 · BLACK GRAPES $1 ($1.00) $1.00/lb Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Bí ngòi ủ kiểu Hàn Quốc 한국 인큐베이터 애호박 · KOREAN INCUBATOR SQUASH EA $1 ($1.00) $1.00cái Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Ớt chuông cam, đỏ, vàng 오렌지 피망/빨간 피망/노란 피망 · ORANGE, RED, YELLOW BELL PEPPERS $1.50 $1.50/lb Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Nấm đùi gà 5.5 lb 새송이 버섯 5.5 LBS · KING OYSTER MUSHROOMS 5.5 LBS $9 ($9.00) $1.64/lb Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Nho xanh 3 lb 청포도 3 LBS · GREEN GRAPES 3 LBS $6 ($6.00) $2.00/lb Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Nho Lilac 3 lb 라일락 포도 3 LBS · LILAC GRAPES 3 LBS $7 ($7.00) $2.33/lb Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Dừa kim cương Thái Lan 태국 다이아몬드 코코넛 · THAILAND DIAMOND COCONUT 2 for $5 ($2.50) $2.50cái Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Túi hành lá 24 bó (làm kim chi hành) 파김치용 파 24단 백 · 24 BUNCH GREEN ONION BAG $3 ($3.00) $3.00cái Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Anh đào đỏ 빨간 체리 · RED CHERRIES $3 ($3.00) $3.00/lb Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Sung nâu 1 lb 무화과 1 LB · BROWN FIGS 1 LB $4 ($4.00) $4.00/lb Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Dưa hấu vàng/Dưa hấu cam 노란수박/오렌지수박 · YELLOW WATERMELON / ORANGE WATERMELON EA $5 ($5.00) $5.00cái Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Hộp xoài Manila 마닐라 망고 박스 · MANILA MANGO BOX BOX $7 ($7.00) $7.00cái Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Hộp khoai lang 10 lb 고구마 박스 10 LBS · SWEET POTATO BOX 10 LBS BOX $20 ($20.00) $20.00cái Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Khay kiwi vàng Zespri * Mang túi Zion (mỗi túi một khay) · cửa hàng LA & San Diego — $17.00 · * Khi mua từ $30 trở lên — $20.00 · Không cần điều kiện — $24.00 제스프리 골든키위 트레이 · ZESPRI GOLDEN KIWI TRAY $17.00* ($24.00) $24.00cái Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Trứng cá minh thái ướp Hansung (myeongnan) 한성 명란젓갈 · SEASONED POLLACK ROE $8.99 $1.80/oz Hải sản xem tờ rơi gốc →
Nghêu trắng nhỏ nấu chín đông lạnh 키 백합 조개 · FZ COOKED BABY WHITE CLAM $4.99 $2.50/lb Hải sản xem tờ rơi gốc →
Cá minh thái bán khô Hàn Quốc (Kodari) 한국산 코다리 · KOREAN HALF-DRIED POLLOCK $3.99 $3.99/lb Hải sản xem tờ rơi gốc →
Tôm lớn bỏ đầu 머리없는 왕새우 · HEADLESS LARGE SHRIMP $21.99 $5.50/lb Hải sản xem tờ rơi gốc →
Lươn nướng trực tiếp Himchan vị cay 힘찬 직화 장어구이 매운맛 · FZ EEL (SPICY) $7.99 $7.99cái Hải sản xem tờ rơi gốc →
Cá anglerfish ướp kiểu Masan (Agujjim) 마산식 아귀찜 · SEASONED MONKFISH $11.99 $11.99cái Hải sản xem tờ rơi gốc →
Cua ướp Hanmi kiểu đảo (Ganjang Gejang) 한미 섬마을 꽃게장 · SEASONED CRAB $26.99 $26.99cái Hải sản xem tờ rơi gốc →
Gạo trắng nguyên chất 착한 하얀쌀 · JUST WHITE RICE $9.99 $0.50/lb Tạp hóa xem tờ rơi gốc →
Gạo CJ Cheonhailmi CJ 천하일미 · CJ CHUN HA IL MI $9.99 $0.50/lb Tạp hóa xem tờ rơi gốc →
Gạo trắng Calrose tự nhiên 100% 자연미인 쌀 · 100% NATURAL CALROSE WHITE RICE $10.99 $0.55/lb Tạp hóa xem tờ rơi gốc →
Gạo Haetae Daipoong 해태 대풍쌀 · HAETAE DAIPOONG RICE $10.99 $0.73/lb Tạp hóa xem tờ rơi gốc →
Gạo Hwangjin Boryeong 만세 보령 황진쌀 · BORYEONG HWANGJIN RICE $29.99 $1.50/lb Tạp hóa xem tờ rơi gốc →
Nước súp đậu đậm đặc Jungsikpoom 2 loại (thường/đậu đen) 정식품 진한 콩국물/진한 콩국물 검은콩 · RICH BEAN SOUP 2 KINDS 2 FOR $5 ($2.50) $2.50cái Tạp hóa xem tờ rơi gốc →
Bánh gạo Tteokbokki Chilgap 2 loại (bột mì/gạo) 칠갑농산 밀 떡볶이떡/쌀 떡볶이떡 · TTEOKBOKKI 2 KINDS $2.99 $2.99cái Tạp hóa xem tờ rơi gốc →
Mì Ottogi 2 loại (Jjajangmyeon Bắc Kinh/Odongtong) 오뚜기 북경반점 짜장면/오동통면 멀티 · OTOKI RAMEN 2 KINDS $3.99 $3.99cái Tạp hóa xem tờ rơi gốc →
Rượu nấu ăn Beksul CJ 2 loại (hương thảo/gừng) CJ 백설 맛술(로즈마리/생강) · CJ BEKSUL COOKING WINE 2 KINDS $3.99 $3.99cái Tạp hóa xem tờ rơi gốc →
Mì đậu lạnh kiểu Hàn Chilgap (Kongguksu) 칠갑 면발장인 맷돌분말 콩국수 · KOREAN STYLE COLD BEAN NOODLE $3.99 $3.99cái Tạp hóa xem tờ rơi gốc →
Mì kiều mạch Chilgap 칠갑 메밀 국수 · BUCKWHEAT NOODLE $3.99 $3.99cái Tạp hóa xem tờ rơi gốc →
Rong biển ăn liền giòn Dongwon (gim) 동원 더 바삭한 식탁김 · DONGWON SEA LAVER $3.99 $3.99cái Tạp hóa xem tờ rơi gốc →
Mì somen Naegohyang Gompyo 곰표 내고향 소면 · GOMPYO SOMEN $7.99 $7.99cái Tạp hóa xem tờ rơi gốc →
Cơm trắng dùng lò vi sóng 착한 하얀밥 · MICROWAVEABLE WHITE RICE $9.99 $9.99cái Tạp hóa xem tờ rơi gốc →
Cơm trắng nấu chín Ottogi 오뚜기 맛있는 밥 · OTOKI FLUFFY COOKED WHITE RICE $9.99 $9.99cái Tạp hóa xem tờ rơi gốc →
Bột nêm vị bò Beksul Dashida CJ 백설 쇠고기 다시다 · CJ BEKSUL SOUP STOCK (BEEF FLAVOR) $10.99 $10.99cái Tạp hóa xem tờ rơi gốc →
Dầu mè nguyên hạt cao cấp O'Food 청정원 통참깨 참기름 · O'FOOD PREMIUM SESAME OIL $13.99 $13.99cái Tạp hóa xem tờ rơi gốc →
Cơm nấu chín Ottogi gạo lứt nảy mầm/gạo đen nảy mầm 오뚜기 발아현미밥/발아흑미밥 · OTOKI COOKED RICE WITH BROWN RICE / COOKED RICE WITH BLACK RICE $16.99 $16.99cái Tạp hóa xem tờ rơi gốc →
Highball Real 3 vị (chanh xanh/chanh vàng/bưởi) 리얼 하이볼 (라임/레몬/자몽) · REAL HIGHBALL 3 KINDS $2.99 $2.99cái Đồ uống xem tờ rơi gốc →
Nước ép cô đặc I'm Real 100 Pulmuone 3 loại (cà chua/mận khô/việt quất) 풀무원 아임리얼 100 고농축 (토마토/푸룬/블루베리) · PULMUONE I'M REAL 100 DRINKS 3 KINDS $3.99 $3.99cái Đồ uống xem tờ rơi gốc →
Bia lon Cass gói 6 카스 캔맥주 6 PK · CASS BEER 6 PK $4.99 $4.99cái Đồ uống xem tờ rơi gốc →
Bia lon OB gói 6 OB 캔맥주 6 PK · OB BEER 6 PK $4.99 $4.99cái Đồ uống xem tờ rơi gốc →
Bia lon Kloud gói 6 클라우드 캔맥주 6 PK · KLOUD BEER 6PK $5.99 $5.99cái Đồ uống xem tờ rơi gốc →
Bia lon Terra gói 12 테라 캔맥주 12 PK · TERRA BEER 12 PK $10.99 $10.99cái Đồ uống xem tờ rơi gốc →
Soju Sunyang gói 6 (không đường/gỗ sồi) 선양 소주 6PK (제로슈가/오크) · SUNYANG SOJU 6 PK (ZERO SUGAR/OAK) $17.94 $17.94cái Đồ uống xem tờ rơi gốc →
Soju Hallasan gói 6 (17%/21%/không đường) 한라산 소주 6PK (17%/21%/제로) · HALLASAN SOJU 6PK (17%/21%/ZERO) $19.99 $19.99cái Đồ uống xem tờ rơi gốc →
Soju Chamisul gói 6 (nguyên bản/tươi mới)/Jinro Is Back gói 6 참이슬 6 PK (오리지날/후레쉬)/진로 이즈백 6 PK · CHAMISUL SOJU 6 PK (ORIGINAL/FRESH)/JINRO IS BACK SOJU 6 PK $23.94 $23.94cái Đồ uống xem tờ rơi gốc →
Bánh xếp hấp Pulmuone 2 loại (hẹ nấm đùi gà/vị bulgogi nướng) 풀무원 이슬만두 (부추새송이/직화불고기맛) · PULMUONE STEAMED DUMPLINGS 2 KINDS $1.99 $0.31/oz Đông lạnh xem tờ rơi gốc →
Kem que B.B.Big Binggrae 빙그레 비비빅 · BINGGRAE B.B.BIG $3.99 $3.99cái Đông lạnh xem tờ rơi gốc →
Kem que Power Cap (Ppongtta) Binggrae 빙그레 뽕따 · BINGGRAE POWER CAP $3.99 $3.99cái Đông lạnh xem tờ rơi gốc →
Kem vị xoài 망고맛 아이스크림 · MANGO FLAVORED ICE CREAM $7.99 $7.99cái Đông lạnh xem tờ rơi gốc →
Snack tôm Nongshim gói nhỏ 농심 새우깡 미니팩 · NONGSHIM SHRIMP SNACK MINI PACK $2.99 $2.99cái Đồ ăn vặt xem tờ rơi gốc →
Bánh Haitai khoai tây nướng/khoai lang nướng/Roly Poly/Butter Ring Gold 해태 구운감자/구운고구마/롤리폴리/버터링골드 · HAITAI BAKED POTATO/BAKED SWEET POTATO/ROLY POLY/BUTTER RING GOLD $2.99 $2.99cái Đồ ăn vặt xem tờ rơi gốc →
Đậu hũ chiên tẩm vị làm sushi Dongwon (tam giác) 동원 초밥의 달인 삼각 유부초밥 · DONGWON SEASONED FRIED BEAN CURD $3.99 $3.99cái Món ăn sẵn xem tờ rơi gốc →
Trứng Country Eggs không lồng, size M/nâu 컨츄리에그 케이지프리 MB · COUNTRY EGGS M/BROWN CAGE FREE $2.99 $2.99cái Sữa xem tờ rơi gốc →

Tờ rơi tuần này

Mặt hàng dưới ngưỡng tin cậy không được hiển thị — giá sai còn tệ hơn thiếu món. Giá theo tờ rơi từng chợ; hãy kiểm tra ảnh gốc.