Tờ rơi H Mart — tuần của ngày 13 tháng 9, 2026
Giá lịch sử: ưu đãi này chỉ có hiệu lực trong tuần 13 tháng 9, 2026 và không còn là giá hiện tại.
Ấn bản Nam California — tờ rơi H Mart khác nhau theo vùng.
Còn được gọi là: Hmart.
Cập nhật 13 thg 9 · 4 chợ · Có hiệu lực đến 15 thg 9
| Mặt hàng | Nguyên văn tờ rơi | Giá | Đơn giá | Danh mục | Nguồn | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ức gà không xương tươi | 뼈없는 닭가슴살 · Fresh Boneless Chicken Breast | $2.99 | $2.99/lb | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Ba chỉ heo Samgyeopsal đông lạnh cắt dày để nướng BBQ | 냉동 바베큐 삼겹살 · Frozen Thickly Sliced Pork Single Rib Belly for BBQ | $4.99 | $4.99/lb | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Thịt cổ heo Mokssal ướp ngọt làm bulgogi * Chỉ dành cho thẻ H Mart Smart Card | 목살 불고기 · Sweet Marinated Pork CT Butt Bulgogi | $5.49* ($5.49) | $5.49/lb | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Sườn heo Deunggalbi cắt để nấu hầm | 대지 등갈비찜 · Fresh Pork Baby Back Ribs Cut for Stew | $7.99 | $7.99/lb | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bò Kkulisal bít tết (thịt bắp vai mềm) | 소 꾸리살 스테이크 · Fresh Beef Chuck (Scotch) Tender Steak | $9.99 | $9.99/lb | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Thăn bò cuộn thái mỏng đông lạnh làm bulgogi * Chỉ dành cho thẻ H Mart Smart Card | 냉동 등심 불고기 · Frozen Thinly Sliced Beef Rib Eye Roll for Bulgogi | $10.99* ($10.99) | $10.99/lb | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nấm Saesongi hữu cơ Hàn Quốc (nấm đùi gà) | 유기농 한국산 새송이버섯 · Korean Organic King Oyster Mushroom | $2.99 | $0.28/oz | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Dưa lưới Hami | 하미 멜론 · Hami Melon | $0.49 | $0.49/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Hành tây vàng | 양파 · Yellow Onion | $1.69 | $0.56/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Ớt Cheongyang hữu cơ (ớt cay Hàn Quốc) * Chỉ Thứ 4-Chủ Nhật | 유기농 청양고추 · Organic Korean Hot Pepper | $4.99* ($4.99) | $0.62/oz | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Xà lách đỏ | 적 상추 · Red Leaf Lettuce | $0.79 | $0.79cái | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Bơ Hass | 해스 아보카도 · Hass Avocado | $0.79 | $0.79cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bông cải xanh | 브로콜리 · Broccoli | $0.99 | $0.99/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Quýt Orri | 오리 만다린 · Orri Mandarin | $1.29 | $1.29/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Aehobak (bí ngòi non Hàn Quốc) * Chỉ Thứ 4-Chủ Nhật | 애호박 · Korean Young Squash | $1.49* ($1.49) | $1.49/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Táo Rockit | 로켓 사과 · Rockit Apple | $4.99 | $1.66/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nho Lago | 라고 포도 · Lago Grape | $6.99 | $2.33/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Tỏi lột vỏ Hàn Quốc * Chỉ Thứ 4-Chủ Nhật | 한국산 깐 마늘 · Korean Peeled Garlic | $11.99* ($11.99) | $2.40/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nho xanh không hạt * Khi mua thêm từ $50, giới hạn 2 sản phẩm | 씨없는 청포도 · Green Seedless Grape | $7.99* ($7.99) | $2.66/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Ớt chuông ba màu | 삼색피망 · Tri Color Bell Pepper | $2.99 | $2.99/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Dưa hấu vàng | 노란 수박 · Yellow Watermelon | $2.99 | $2.99cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Khoai lang tím Hawaii | 보라색 고구마 · Hawaiian Purple Sweet Potato | $3.49 | $3.49/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| ORGANIC FARM Rau chân vịt non hữu cơ | 유기농장 유기농 베이비 시금치 · ORGANIC FARM Organic Baby Spinach | $3.99 | $3.99/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Gotgam (hồng khô) | 곶감 · Dried Persimmon | $6.99 | $4.66/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Kiwi vàng ZESPRI SunGold * Chỉ Thứ 4-Chủ Nhật | 제스프리 골드 키위 · ZESPRI SunGold Kiwi | $19.99* ($19.99) | $19.99cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| TONGTONGBAY Ống mực đông lạnh | TONGTONGBAY Frozen Squid Tube | $5.99 | $0.37/oz | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Cá nhám dài Galchi đông lạnh | 롱갈치 · Frozen Beltfish | $3.99 | $3.99/lb | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Cá trê tươi * Chỉ Thứ 6-Chủ Nhật | 메기 · Fresh Catfish | $3.99* ($3.99) | $3.99/lb | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Sò huyết Pijogae còn sống * Chỉ Thứ 6-Chủ Nhật | 살아있는 피조개 · Live Blood Clam | $6.99* ($6.99) | $6.99/lb | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Tôm trắng bỏ đầu đông lạnh | 머리없는 흰새우 · Frozen Headless White Shrimp | $6.99 | $6.99/lb | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| TONGTONGBAY Cá đù vàng Jogi đông lạnh * Khi mua thêm từ $50, giới hạn 2 sản phẩm | TONGTONGBAY Frozen Yellow Croaker | $21.99* ($21.99) | $8.80/lb | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bít tết cá hồi tươi * Chỉ Thứ 6-Chủ Nhật | 연어 스테이크 · Fresh Salmon Steak | $8.99* ($8.99) | $8.99/lb | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| RAW NATURE Cơm gạo trắng nấu với gạo nếp đen * Khi mua thêm từ $50, giới hạn 2 sản phẩm | 자연담은 자연미 흑미밥 · RAW NATURE Cooked White Rice with Glutinous Black Rice | $10.99* ($10.99) | $1.49/oz | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| KWANGCHEON Rong biển trà xanh (gim) * Khi mua thêm từ $50, giới hạn 2 sản phẩm | 광천 녹차김 · KWANGCHEON Green Tea Seaweed | $10.99* ($10.99) | $15.48/oz | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) |
Tờ rơi tuần này
Mặt hàng dưới ngưỡng tin cậy không được hiển thị — giá sai còn tệ hơn thiếu món. Giá theo tờ rơi từng chợ; hãy kiểm tra ảnh gốc.