Galleria Khuyến mãi tuần — Koreatown LA

Cập nhật 30 thg 7 · 5 chợ · Theo tờ rơi tuần 29 thg 7

Mặt hàng Nguyên văn tờ rơi Giá Đơn giá Danh mục Nguồn
Thịt heo xay 간 돼지고기 · Ground Pork $1.79 $1.79/lb Thịt xem tờ rơi gốc →
Thịt gà cắt để xào 닭 볶음용 · Cut Chicken Meat $2.69 $2.69/lb Thịt xem tờ rơi gốc →
Thịt đùi gà ướp Bulgogi 양념 닭불고기 · Marinated Chicken Drum Meat $3.29 $3.29/lb Thịt xem tờ rơi gốc →
Thịt heo luộc Suyuk 수육용 돼지고기 · Pork Meat for Korean Broil $4.39 $4.39/lb Thịt xem tờ rơi gốc →
Ba chỉ heo Samgyeopsal thái mỏng để nướng 구이용 삼겹살 · Thin Cut 3 Sam Pork Belly Sliced $4.99 $4.99/lb Thịt xem tờ rơi gốc →
Ba chỉ heo thái để nướng 구이용 삼겹살 · Pork Belly Sliced $4.99 $4.99/lb Thịt xem tờ rơi gốc →
Sườn heo ướp thái lát 양념 돼지 갈비 · Marinated Pork Spare Ribs Sliced $4.99 $4.99/lb Thịt xem tờ rơi gốc →
Thịt heo ướp Bulgogi thái lát 양념 돼지 불고기 · Marinated Pork Butt Sliced $5.29 $5.29/lb Thịt xem tờ rơi gốc →
Sườn heo tươi 돼지 갈비 · Fresh Pork Spare Ribs $5.49 $5.49/lb Thịt xem tờ rơi gốc →
Sườn heo tươi cắt miếng 자른 돼지 갈비 · Fresh Pork Spare Ribs Sliced $5.59 $5.59/lb Thịt xem tờ rơi gốc →
Thịt cổ heo (Hangjeongsal) 항정살 (천겹살) · Pork Jowl $7.99 $7.99/lb Thịt xem tờ rơi gốc →
Ba chỉ heo bào mỏng Daepae Samgyeopsal 대패 삼겹살 · Thin Slice Pork Belly $8.99 $8.99/lb Thịt xem tờ rơi gốc →
Bò ribeye ướp Bulgogi 양념 소등심불고기 · Marinated Beef Rib Eye $8.99 $8.99/lb Thịt xem tờ rơi gốc →
Ức bò Yangji để nấu canh 국거리용 양지머리 · Beef Brisket $10.49 $10.49/lb Thịt xem tờ rơi gốc →
Ba chỉ heo tươi có màng bao 벌집 생삼겹살 · Sheathed Fresh Pork Belly $10.49 $10.49/lb Thịt xem tờ rơi gốc →
Ức bò Chadolbagi thái mỏng để nướng 로스구이용 차돌박이 · Beef Brisket Thin Cut $11.49 $11.49/lb Thịt xem tờ rơi gốc →
Bắp bò Arongsatae để nấu canh 국거리용 아롱사태 · Beef Banana Shank $11.99 $11.99/lb Thịt xem tờ rơi gốc →
Thăn bò để làm Bulgogi 등심 불고기용 · Sirloin For Bulgogi $13.49 $13.49/lb Thịt xem tờ rơi gốc →
Sườn bò ướp Kalbi 양념 소갈비 · Marinated Kabi - Beef Short Ribs $14.29 $14.29/lb Thịt xem tờ rơi gốc →
Nấm hải sản 해물버섯 · Seafood Mushroom 69¢ ($0.69) $0.69cái Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Xà lách lá đỏ 빨간 상추 · Red Leaf 99¢ ($0.99) $0.99cái Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Hành lá 파 · Green Onion 99¢ ($0.99) $0.99cái Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Đào trắng 백도 복숭아 · White Peach $1.99 $1.99/lb Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Nho Gyoho (Kyoho) 거봉 포도 · Gyoho Grape $7.99 $2.66/lb Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Anh đào đỏ cỡ lớn 큰 빨간 체리 · Large Size Red Cherry $3.49 $3.49/lb Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Dưa hấu không hạt 씨없는 수박 · Seedless Watermelon $5.99 $5.99cái Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Hạt óc chó bổ đôi 깐호두 · Walnut Halves $5.99 $5.99cái Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Hồng khô nửa (Gotgam) Sangju 신농 상주 곶감 · Half Dried Persimmon $9.99 $9.99cái Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Hộp dưa lê Hàn Quốc (chamoe) 한국 참외 · Korean Melon Box $12.99 $12.99cái Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Hộp kiwi vàng New Zealand 뉴질랜드 골든 키위 · New Zealand Golden Kiwi Box $24.99 $24.99cái Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Nước tương Kikkoman 기포만 간장 · Kikoman Soy Sauce $6.99 $0.11/oz Tạp hóa xem tờ rơi gốc →
Nước tương Kikkoman ít muối 기포만 저염 간장 · Kikoman Soy Sauce Less Sodium $7.99 $0.12/oz Tạp hóa xem tờ rơi gốc →
Gạo CJ Cheonhailmi 천하일미 CJ Rice · CJ Rice $9.99 $0.50/lb Tạp hóa xem tờ rơi gốc →
Dầu mè Kadoya 가도야 참기름 · Kadoya Sesame Oil $5.99 $0.54/oz Tạp hóa xem tờ rơi gốc →
Gạo Banbanmi (gạo lứt + gạo nếp lứt) 반반미 CJ · Barnbarn Rice (Brown Rice + Brown Sweet Rice) $10.99 $0.73/lb Tạp hóa xem tờ rơi gốc →
Mì ly Wangdukkeong Paldo 팔도 왕뚜껑 · Paldo Jumbo Noodle $1.99 $1.99cái Tạp hóa xem tờ rơi gốc →
Dầu canola Dongwon 동원 카놀라유 · Dongwon Canola Oil $3.99 $3.99cái Tạp hóa xem tờ rơi gốc →
Tương ớt Gochujang Sunchang Chungjungone 청정원 순창 고추장 · Chungjung one Pepper Paste $5.99 $5.99cái Tạp hóa xem tờ rơi gốc →
Tương đậu Doenjang Sempio 샘표 된장/토장 · Sampyo SoyBean Paste $6.99 $6.99cái Tạp hóa xem tờ rơi gốc →
Cơm 5 loại hạt No Brand (hộp) 노브랜드 우리쌀밥 한공기 · Nobrand Cooked 5 Grain Rice $8.99 $8.99cái Tạp hóa xem tờ rơi gốc →
Mì somen lúa mì Sempio 샘표 진공소면 · Sempio Somen Wheat Noodles $8.99 $8.99cái Tạp hóa xem tờ rơi gốc →
Mì Jin Ramen Ottogi 오뚜기 진라면 · Otoki Jin Ramen $12.99 $12.99cái Tạp hóa xem tờ rơi gốc →
Cơm nấu chín No Brand (hộp) 노브랜드 오곡밥 한공기 · Nobrand Cooked Rice $14.99 $14.99cái Tạp hóa xem tờ rơi gốc →
Rượu Makgeolli Wolmae vị nho/đào 서울 장수 월매 포도/복숭아 막걸리 · Wolmae Makkoli $1.99 $1.99cái Đồ uống xem tờ rơi gốc →
Soju Chum Churum nguyên bản (chai nhựa) 처음처럼 오리지널 · Chumchurum Soju Original (PET) $2.99 $2.99cái Đồ uống xem tờ rơi gốc →
Bia lon Kloud/Krush 클라우드/크러쉬 맥주 캔 · Kloud/Krush Beer $5.99 $5.99cái Đồ uống xem tờ rơi gốc →
Johnnie Walker Black Label Johnnie Walker Black $29.99 $29.99cái Đồ uống xem tờ rơi gốc →
Johnnie Walker Blue Label Phiên bản đặc biệt Năm Ngựa Johnnie Walker Blue · Johnnie Walker Blue Year of Horse Special Edition $199.99 $199.99cái Đồ uống xem tờ rơi gốc →

Tờ rơi tuần này

Mặt hàng dưới ngưỡng tin cậy không được hiển thị — giá sai còn tệ hơn thiếu món. Giá theo tờ rơi từng chợ; hãy kiểm tra ảnh gốc.