Tờ rơi Galleria — tuần của ngày 2 tháng 9, 2026

Giá lịch sử: ưu đãi này chỉ có hiệu lực trong tuần 2 tháng 9, 2026 và không còn là giá hiện tại.

Còn được gọi là: HK Market.

Cập nhật 2 thg 9 · 3 chợ · Có hiệu lực đến 2 thg 9

Mặt hàng Nguyên văn tờ rơi Giá Đơn giá Danh mục Nguồn
Dak-bulgogi ướp sẵn (thịt đùi gà) 양념 닭불고기 · Marinated Chicken Drum Meat 3.29 ($3.29) $3.29/lb Thịt có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Sườn heo Kalbi ướp sẵn, thái lát 양념 돼지 갈비 · Marinated Pork Spare Ribs Sliced 4.99 ($4.99) $4.99/lb Thịt có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Hangjeongsal (thịt má heo, thịt ngàn lớp) 항정살 (천겹살) · Pork Jowl 7.99 ($7.99) $7.99/lb Thịt có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Ba chỉ heo (samgyeopsal) lát mỏng với hành lá 대파 삼겹살 · Thin Slice Pork Belly 8.99 ($8.99) $8.99/lb Thịt có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Yangjimeori (ức bò) dùng để nấu canh 국거리용 양지머리 · Beef Brisket 10.49 ($10.49) $10.49/lb Thịt xem tờ rơi gốc →
Ba chỉ heo tươi (samgyeopsal) cắt kiểu tổ ong 벌집 생 삼겹살 · Sheathed Fresh Pork Belly 10.49 ($10.49) $10.49/lb Thịt có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Chadolbaegi (ức bò lát mỏng) dùng để nướng 로스구이용 차돌박이 · Beef Brisket Thin Cut 11.49 ($11.49) $11.49/lb Thịt xem tờ rơi gốc →
Arongsatae (bắp bò) dùng để nấu canh 국거리용 아름사태 · Beef Banana Shank 11.99 ($11.99) $11.99/lb Thịt có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Thăn bò dùng cho Bulgogi (bò xào ướp) 등심 불고기용 · Sirloin For Bulgogi 13.49 ($13.49) $13.49/lb Thịt có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Bông cải xanh Crown 크라운 브로콜리 · Crown Broccoli 79¢ ($0.79) $0.79/lb Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Dưa leo Hàn Quốc 한국 오이 · Korean Cucumber 99¢ ($0.99) $0.99/lb Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Hành lá lớn (daepa) 대파 · Large Green Onion 99¢ ($0.99) $0.99cái Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Mận xanh 초록 자두 · Green Plum 1.49 ($1.49) $1.49/lb Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Quýt Orri 오리 만다린 · Orri Mandarin 1.49 ($1.49) $1.49/lb Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Ngưu bàng (ueong) 우엉 · Burdock 1.49 ($1.49) $1.49/lb Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Nho Gyoho (nho Kyoho) 거봉 포도 · Gyoho Grape $4.99 $1.66/lb Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Khoai lang mới 햇 고구마 · Sweet Potato $2.49 $2.49/lb Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Nho Niabell (nho Hàn Quốc) 니아벨 한국 포도 · Niabell Grape $14.99 $3.75/lb Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Bắp ngọt 스윗 옥수수 · Sweet Corn 3.99 ($3.99) $3.99cái Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Dưa hấu không hạt 씨없는 수박 · Seedless Watermelon $5.99 $5.99cái Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Gotgam Sangju (hồng khô nửa) 상주 곳감 · Half Dried Persimmon $9.99 $9.99cái Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Hộp kiwi vàng New Zealand 뉴질랜드 골든 키위 · New Zealand Golden Kiwi Box 24.99 ($24.99) $24.99cái Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Nước sốt Mentsuyu Kikkoman 기꼬만 멤미 소스 · Kikoman Memmi Sauce $4.99 $0.25/oz Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Gạo Haetae Daepoong 해태 만생종 대풍 쌀 · Haetae Daipoong Rice $10.99 $0.73/lb Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Gạo Samyang Banbanmi (gạo lứt + gạo nếp lứt) 삼양 반반미 · Barnbarn Rice (Brown Rice + Brown Sweet Rice) $10.99 $0.73/lb Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Khoai tây Hàn Quốc luộc 삶은감자 · Cooked Korean Potato $1.99 $1.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Sốt tonkatsu Bull-Dog 돈까스 소스 · Bull-Dog Tonkatsu Sauce $1.99 $1.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Tương chấm Ssamjang Sunchang Chungjungone 청정원 순창 양념쌈장 · Chungjung One Ssamjang $3.99 $3.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Mì lạnh nước Chungsoo (naengmyeon nước) 청수 물 냉면 · Chungsoo Cold Noodle $3.99 $3.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Sốt ướp Bulgogi/Kalbi Chungjungone 청정원 소불고기/소갈비양념 · Chungjung one Marinated Kalbi/Bulgogi Sauce $3.99 $3.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Dongwon Jjajang/Rabokki ăn liền (mì-tteokbokki) 동원 맥옥의 신 짜장/즉석 라볶이 · Dongwon Rapokki $3.99 $3.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Cơm ngũ cốc Dongwon (gạo lứt nảy mầm/gạo đen/hạt trộn/ngũ cốc nguyên hạt) 동원 발아현미/흑미밥/혼합곡밥/통곡물밥 · Dongwon Healthy Grain Cooked Rice $4.99 $4.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Dầu mè truyền thống Good Dish 굿디시 전통 참기름 · Good Dish Sesame Oil $4.99 $4.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Mì lạnh trộn Chungsoo (bibim naengmyeon) 청수 비빔 냉면 · Chungsoo Cold Noodle $4.99 $4.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Óc chó bóc vỏ 깐호두 · Walnut Halves $5.99 $5.99/lb Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Mì xào Samyang Buldak vị Cream Carbo/Rose/Carbo 삼양 크림까르보/로제/까르보 불닭 볶음면 · Samyang Cream Carbo/Rose/Carbo Chicken Noodle $5.99 $5.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Dầu mè tía truyền thống Good Dish 굿디시 전통 들기름 · Good Dish Perilla Oil $6.99 $6.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Nước tương Jin Sempio Geum F3 샘표 진간장 금F3 · Sempio Soy Sauce $6.99 $6.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Mì ly lớn Ottogi Jin Ramen vị Cay/Dịu 오뚜기 진라면 큰컵 매운맛/순한맛 · Otogi Jin Ramen Cup $6.99 $6.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
CJ Maesil-cheong (siro mận) 매실청 · CJ Plum Syrup $6.99 $6.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Nước sốt cá ngừ Dongwon 동원 참치액 · Dongwon Tuna Sauce $7.99 $7.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Mì somyeon Ottogi (mì lúa mì mỏng) 오뚜기 옛날국수 소면 · Ottogi Somen $7.99 $7.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Cá ngừ Dongwon DHA gói 4 lon 동원 동원참치 DHA 참치 · Dongwon Tuna DHA 4PK $7.99 $7.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Cơm ăn liền Hanmi Skinna 한미 스키나 햇반 · Hanmi Cooked Rice $8.99 $8.99cái Tạp hóa xem tờ rơi gốc →
Rong biển Hyundae Boryeong (jaerae/parae/dolgim gim) 현대 보령 재래김/파래김/돌김 · Hyundae Boryung Seaweed Laver $10.99 $10.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Tương ớt Gochujang ớt phơi nắng Sempio 샘표 태양초 고추장 · Sempio Spicy Pepper Paste $11.99 $11.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Bột ớt Dae Pung Nyeon 대풍년 고춧가루 · Dae Pung Nyeon Red Pepper Powder $14.99 $14.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Dong-A Pocari Sweat 동아 포카리스웨트 · Dong-A Pocari Sweat $2.99 $2.99cái Đồ uống có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Jipyeong Makgeolli (rượu gạo)/Vải/Trăng đêm 막걸리/리치/달밤 막걸리 · JI PYEONG Makgeolli/Chestnut/Lychee $2.99 $2.99cái Đồ uống có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Sữa đậu nành Vegemil (vị nhạt/ngọt/mè đen) 베지밀 담백한맛/달콤한맛/검은참깨 · Vegemil Soy Milk $9.99 $9.99cái Đồ uống có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Bia lon Terra 테라 캔맥주 · Terra Beer $9.99 $9.99cái Đồ uống có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Cà phê hòa tan Maxim Original Dongsuh 동서 맥심 오리지날 · Maxim Original Coffee Mix $14.99 $14.99cái Đồ uống có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Bia lon Asahi Super Dry 아사히 캔맥주 · Asahi Beer Super Dry 19.99 ($19.99) $19.99cái Đồ uống có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Bánh cá Bungeoppang Ottogi Kem trứng/Đậu đỏ/Matcha/Khoai lang 오뚜기 붕어빵 슈크림/팥/말차/고구마 · Ottogi Fish Bread $5.99 $5.99cái Đông lạnh có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Bánh tôm Saeukkang Nongshim/Vị cay 농심 새우깡 매운새우깡 · Nongshim Shrimp Crackers/Spicy Flavor $2.49 $2.49cái Đồ ăn vặt có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Samah Birdie Buddy Vị Mayo Ớt Cheongyang/Takoyaki Samah 버디버디 청양마요/타코야끼 · Samah Birdie Buddy Pepper Mayo/Takoyaki $2.99 $2.99cái Đồ ăn vặt có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Bánh Custard Lotte gói nhiều cái Vị nguyên bản/Dâu 롯데 카스타드 멀티팩 오리지널/딸기 · Lottee Custard Original/Strawberry $3.99 $3.99cái Đồ ăn vặt có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)

Tờ rơi tuần này

Mặt hàng dưới ngưỡng tin cậy không được hiển thị — giá sai còn tệ hơn thiếu món. Giá theo tờ rơi từng chợ; hãy kiểm tra ảnh gốc.