Tờ rơi Galleria — tuần của ngày 6 tháng 8, 2026

Giá lịch sử: ưu đãi này chỉ có hiệu lực trong tuần 6 tháng 8, 2026 và không còn là giá hiện tại.

Còn được gọi là: HK Market.

Cập nhật 9 thg 8 · 5 chợ · Có hiệu lực đến 12 thg 8

Mặt hàng Nguyên văn tờ rơi Giá Đơn giá Danh mục Nguồn
Dongwon Xúc xích Vienna 비엔나 소세지 · Dongwon Vienna Sausage $3.99 $0.50/oz Thịt có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Thịt heo xay 간 돼지고기 · Ground Pork 1.99 ($1.99) $1.99/lb Thịt có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Thịt gà cắt để xào 닭 볶음용 · Cut Chicken Meat $2.69 $2.69/lb Thịt có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Bulgogi thịt đùi gà ướp sốt 양념 닭불고기 · Marinated Chicken Drum Meat $3.29 $3.29/lb Thịt có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Thịt heo dùng luộc (Suyuk) 수육용 돼지고기 · Pork Meat for Korean Broil $4.39 $4.39/lb Thịt có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Sườn heo Galbi ướp sốt, thái lát 양념 돼지 갈비 · Marinated Pork Spare Ribs Sliced $4.99 $4.99/lb Thịt có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Ba chỉ heo nướng, thái mỏng (từ 3mm) 구이용 삼겹살 (얇게 자른 Thin Cut 3mm up) · Pork Belly Sliced 4.99 ($4.99) $4.99/lb Thịt có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Ba chỉ heo nướng, thái dày (từ 6mm) 구이용 삼겹살 (두껍게 자른 Thick Cut 6mm up) · Pork Belly Sliced 4.99 ($4.99) $4.99/lb Thịt có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Bulgogi thịt heo ướp sốt, thái lát 양념 돼지 불고기 · Marinated Pork Butt Sliced $5.29 $5.29/lb Thịt có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Sườn heo tươi 돼지 갈비 · Fresh Pork Spare Ribs $5.49 $5.49/lb Thịt có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Sườn heo tươi, thái miếng 자른돼지 갈비 · Fresh Pork Spare Ribs Sliced $5.59 $5.59/lb Thịt có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Thịt cổ heo (Hangjeongsal) 항정살 (천겹살) · Pork Jowl $7.99 $7.99/lb Thịt có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Bulgogi thăn bò ướp sốt 양념 소등심 불고기 · Marinated Beef Rib Eye $8.99 $8.99/lb Thịt có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Ba chỉ heo lát siêu mỏng (Daepae) 대패 삼겹살 · Thin Slice Pork Belly 8.99 ($8.99) $8.99/lb Thịt có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Ba chỉ heo tươi (dạng lưới ong) 벌집 생 삼겹살 · Sheathed Fresh Pork Belly $10.49 $10.49/lb Thịt có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Nạm bò dùng nấu canh (Yangjimeori) 국거리용 양지머리 · Beef Brisket 10.49 ($10.49) $10.49/lb Thịt có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Nạm bò mỏng nướng (Chadolbagi) 로스구이용 차돌박이 · Beef Brisket Thin Cut 11.49 ($11.49) $11.49/lb Thịt có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Bắp bò nạm (Arongsatae) dùng nấu canh 국거리용 아롱사태 · Beef Banana Shank $11.99 $11.99/lb Thịt có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Thăn bò dùng làm Bulgogi 등심 불고기용 · Sirloin For Bulgogi $13.49 $13.49/lb Thịt có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Sườn bò Kalbi ướp sốt 양념 소갈비 · Marinated Kalbi - Beef Short Ribs 14.29 ($14.29) $14.29/lb Thịt có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Cà Rốt Cỡ Lớn 점보당근 · Jumbo Carrot 99¢ ($0.99) $0.33/lb Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Ớt chuông đỏ 빨간 피망 · Red Bell Pepper 99¢ ($0.99) $0.99/lb Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Bí đao tròn Hàn Quốc (Aehobak) 한국 풋(둥근)호박 · Korean Round Squash 99¢ ($0.99) $0.99/lb Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Cà Chua Nho 포도 토마토 · Grape Tomato 99¢ ($0.99) $0.99cái Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Xà Lách Xanh 청상추 · Green Leaf 99¢ ($0.99) $0.99cái Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Lá Mè Hàn Quốc (kkaennip) 잎 깻잎 · Perilla Leaf 99¢ ($0.99) $0.99cái Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Hành Lá 파 · Green Onion 99¢ ($0.99) $0.99cái Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Ớt Chuông Đỏ 빨간 피망 · Red Bell Pepper 99¢ ($0.99) $0.99/lb Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Bí Ngòi Tròn Hàn Quốc (aehobak) 한국 풋(둥근)호박 · Korean Round Squash 99¢ ($0.99) $0.99/lb Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Dưa Chuột Hàn Quốc 한국 오이 · Korean Cucumber $1.49 $1.49/lb Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Ớt Xanh Hàn Quốc 풋고추 · Korean Pepper $1.49 $1.49/lb Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Pulmuone Giá đỗ ăn liền 풀무원 바로먹는 콩나물 · Pulmuone Cooked Soybean Sprouts $1.99 $1.99cái Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Đào Trắng 백도 복숭아 · White Peach $1.99 $1.99/lb Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Nấm Đùi Gà (nấm bào ngư vua) 새송이버섯 · Oyster Mushroom $1.99 $1.99cái Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Dưa Hấu Không Hạt 씨없는 수박 · Seedless Watermelon $5.99 $5.99cái Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Hộp Xoài Kent 망고 박스 · Kent Mango Box $7.99 $7.99cái Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Hộp Dưa Vàng Hàn Quốc (chamoe) 한국 참외 · Korean Melon Box $9.99 $9.99cái Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Nho Niabell 라고 포도 · Niabell Grape $21.99 $21.99cái Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Hộp Kiwi Vàng New Zealand 뉴질랜드 골든 키위 · New Zealand Golden Kiwi Box $24.99 $24.99cái Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Cá thu muối ít mặn 저염 고등어 · Plum Salted Mackerel $3.49 $3.49cái Hải sản có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Mực 오징어 · Squid $3.59 $3.59/lb Hải sản có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Phi lê cá hố Jeju (galchi) 제주 갈치살 · Jeju Belt Fish $5.99 $5.99cái Hải sản có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Phi lê cá thu Jeju 제주 고등어살 · Jeju Mackerel $8.99 $8.99cái Hải sản có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Cá đao bạc Jeju 은갈치 · Jeju Beltfish $17.99 $17.99/lb Hải sản có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Gạo Haetae Mansaengjong Daepoong 해태 만생종 대풍 쌀 · Haetae Daipoong Rice $10.99 $0.73/lb Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Sukoyaka Genmai Gạo Lứt Sấy Ngọt 수쿠야까 겐마이 건감미 · Sukoyaka Genmai $19.99 $1.33/lb Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Nước Chấm Soba Maruten (tsuyu) 마루텐 소바 쯔유 · Maruten Soba Tsuyu $2.99 $2.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Mì soba lạnh Shirakiku (Zaru Soba) 자루 소바 · Shirakiku Zaru Soba $3.99 $3.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Mì Lạnh Nước Chungsoo (mul naengmyeon) 청수 물 냉면 · Chungsoo Cold Noodle $3.99 $3.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Farmjoa Mom's Nurungji (cơm cháy) 팜조아 맘스 누룽지 · Farmjoa Mom's Nurungji $4.99 $4.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Mì Pulmuone Vị Dịu/Cay/Cua/Jjamppong Hàu/Jjajang Rang 풀무원 순한맛/매운맛/꽃게/굴짬뽕/로스팅 짜장 · Pulmuone Ramen $4.99 $4.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Mì Lạnh Trộn Chungsoo (bibim naengmyeon) 청수 비빔 냉면 · Chungsoo Cold Noodle $4.99 $4.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Dầu mè đậm đặc Beksul 진한 참기름 · Beksul Sesame Oil $5.99 $5.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Rong Biển Khô Kangwon (miyeok) 건조 미역 · Kangwon Dried Seaweed $5.99 $5.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Siro nấu ăn ngọt Beksul 요리당 · Beksul Sweet Syrup $6.99 $6.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Nước Tương Ủ Sempio 501s 샘표 양조 간장 501s · Sempio Soy Sauce $6.99 $6.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Tương đậu nành nêm sẵn CJO (Doenjang) 조개 멸치 찌개된장 · CJO Seasoned Soy Bean Paste $7.99 $7.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Dongwon Cá Ngừ Kimchi Jjigae gói 4 동원 참치 김치찌개 번들팩 · Dongwon Kimchi Tuna Multi 4PK $7.99 $7.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Tương Ớt Haepyo Sunchang Kung Ớt Phơi Nắng (gochujang) 해표 순창 쿵 태양초 고추장 · Haepyo Pepper Paste $7.99 $7.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Mì Nongshim Shin Ramyun Toomba gói vuông 농심 신라면 툼바 사각 · Nongshim Shin Ramen Toomba $7.99 $7.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Pulmuone Sagol Gomtang (canh xương bò đậm đà) 풀무원 진한 사골곰탕 · Pulmuone Beef Bone Flavored Soup $8.99 $8.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Rong Biển Nướng Truyền Thống Trà Xanh Gwangcheon 광천녹차 재래김 · Haemirak Roasted Laver $8.99 $8.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Cơm nấu chín Dongwon 찰진 밥 · Dongwon Cooked Rice $9.99 $9.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Muối biển Sinan Sampyo 신안바다 천일염 · Sampyo Sea Salt $9.99 $9.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Haemirak Rong biển nướng tẩm gia vị 해미락 대식곱창 조미김 · Haemirak Roasted Laver $19.99 $19.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Trà Lúa Mạch Xanh Jardin 청보리차 · Jardin Green Barly Tea $1.99 $1.99cái Đồ uống có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Pulmuone Sữa đậu nành Hàn Quốc (kongmul) 풀무원 바른콩 한국산 콩물 · Pulmuone Soybean Beverage $3.99 $3.99cái Đồ uống có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Lotte 2% Đào/Chilsung Cider 2% 복숭아/칠성 사이다 · Lotte 2% Peach/Cider $3.99 $3.99cái Đồ uống có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Pulmuone Sữa đậu nành Hàn Quốc 바른콩 한국산 콩물 · Pulmuone Soybean Beverage $3.99 $3.99cái Đồ uống có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Bia lon Kirin Ichiban 기린 이치반 캔맥주 · Kirin Ichiban Beer 10.99 ($10.99) $10.99cái Đồ uống có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Maxim Mocha Gold gói lớn 동서 맥심 모카골드 덕용팩 · Maxim Mocha Gold $14.99 $14.99cái Đồ uống có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Johnnie Walker Blue Label * Phiên bản đặc biệt Năm Ngựa Johnnie Walker Blue 199.99* ($199.99) $199.99cái Đồ uống có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Lotte Kem que Jaws/Screw/Dưa hấu 롯데 조스바/스크류바/수박바 · Lotte Ice Bars $3.99 $3.99cái Đông lạnh có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Pulmuone Bánh Xèo Mực Hẹ (jeon) 철판오징어부추전 · Pulmuone Potato/Squid Pancake $3.99 $3.99cái Đông lạnh có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Pulmuone Mandoo Hẹ Japchae/Mandoo Kimchi làm tay 풀무원 부추잡채만두/김치손만두 · Pulmuone Mandoo $5.99 $5.99cái Đông lạnh có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Pulmuone Mandoo Kimchi Đại/Mandoo Rau (bánh xếp) 풀무원 김치왕만두/야채물만두 · Pulmuone Mandoo $6.99 $6.99cái Đông lạnh có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Pulmuone Tôm Chiên Xù (katsu) 새우까스 · Pulmuone Shrimp Katsu $6.99 $6.99cái Đông lạnh có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Haitai Bánh quy Ace (Nguyên bản/Phô mai Basque/Espresso) 에이스 크래커 오리지날/바스크치즈/에스프레소 · Haitai Ace Cracker $2.99 $2.99cái Đồ ăn vặt có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Nurungji bánh cơm cháy nếp (Vị mặn/Vị ngọt) 추억의 찹쌀 누룽지 고소한맛/달콤한맛 · Pop Rice $3.99 $3.99cái Đồ ăn vặt có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Haetae Hạt dẻ nướng hữu cơ đã bóc vỏ 유기농 꿀밤 · Haetae Organic Peeled Roasted Cestnut $3.99 $3.99cái Đồ ăn vặt có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Chef M Thạch Nho Shine Muscat tươi Chef M 젤리블리 사인머스켓 · Chef M Fresh Jelly Shine Muscat $4.99 $4.99cái Đồ ăn vặt có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Jayone Mì Ý Jjamppong/Kem/Cà Chua kiểu kéo tay 자연나라 수타식 직화짬뽕 크림/뽀모도로 스파게티 · Jayone Jjajang/Cream/Tomato Pasta $2.99 $2.99cái Món ăn sẵn có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Seoul Soondae (dồi huyết Hàn Quốc) 순대 · Seoul Soondae $7.99 $7.99/lb Món ăn sẵn có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Pulmuone Samgyetang (Gà hầm nhân sâm) 영양/곡물 삼계탕 · Pulmuone Chicken Stew $7.99 $7.99cái Món ăn sẵn có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)

Tờ rơi tuần này

Mặt hàng dưới ngưỡng tin cậy không được hiển thị — giá sai còn tệ hơn thiếu món. Giá theo tờ rơi từng chợ; hãy kiểm tra ảnh gốc.