Tờ rơi Zion — tuần của ngày 22 tháng 9, 2026
Giá lịch sử: ưu đãi này chỉ có hiệu lực trong tuần 22 tháng 9, 2026 và không còn là giá hiện tại.
Cập nhật 22 thg 9 · 4 chợ · Có hiệu lực đến 23 thg 9
| Mặt hàng | Nguyên văn tờ rơi | Giá | Đơn giá | Danh mục | Nguồn | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gà nguyên con tươi cắt miếng (bokkeumtang) | 생 닭 한마리 볶음탕 · F/S CUT WHOLE CHICKEN | $3.99/lb ($3.99) | $3.99/lb | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Ba chỉ heo đông lạnh thái lát mỏng có sụn 2.5mm (daepae samgyeopsal) | 냉동 오돌뼈 있는 대패 삼겹살 2.5 MM · F/Z THINLY SLICED PORK BELLY W/ CARTILAGE 2.5 MM | $4.99/lb ($4.99) | $4.99/lb | Thịt | xem tờ rơi gốc → | |
| Ba chỉ heo tươi kiểu tổ ong (beoljip samgyeopsal) | 생 벌집 삼겹살 · F/S PORK BELLY TENDERIZED | $7.99/lb ($7.99) | $7.99/lb | Thịt | xem tờ rơi gốc → | |
| Sườn bò không xương ướp gia vị (jumulleok) | 양념 주물럭 갈비살 · MARINATED BONELESS BEEF SHORT RIB | $9.99/lb ($9.99) | $9.99/lb | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Ba chỉ heo đông lạnh lẩu shabu shabu | 냉동 삼겹살 샤브샤브 · F/Z PORK BELLY SHABU SHABU | $10.99/lb ($10.99) | $10.99/lb | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Đuôi bò tươi | 생 소꼬리 · F/S BEEF OXTAIL | $13.99/lb ($13.99) | $13.99/lb | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Khoai lang * Chỉ áp dụng tại Los Angeles | 고구마 · SWEET POTATOES | 99¢/lb* ($0.99) | $0.99/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Hành lá to (daepa) | 대파 · BIG GREEN ONIONS | 99¢ ($0.99) | $0.99cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Dưa leo Ba Tư | 페르시안 오이 · PERSIAN CUCUMBERS | 99¢/lb ($0.99) | $0.99/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nho đỏ không hạt | 씨없는 홍포도 · SEEDLESS RED GRAPES | 99¢/lb ($0.99) | $0.99/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Dưa leo Hàn Quốc | 한국 오이 · KOREAN CUCUMBERS | 99¢/lb ($0.99) | $0.99/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Thùng dưa lê Hàn Quốc (chamoe) * Chỉ áp dụng tại Los Angeles | 참외 박스 · KOREAN MELON BOX | $10.99* ($10.99) | $1.10/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Cà chua hỗn hợp | 믹스 토마토 · MIXED TOMATOES | $1.49 | $1.49cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nấm bào ngư mini 200 g | 미니 새송이버섯 200 G · MINI KING OYSTER MUSHROOMS 200 G | $1.49 | $1.49cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nấm bào ngư 200 g | 느타리 버섯 200 G · OYSTER MUSHROOMS 200 G | $1.49 | $1.49cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nho Lilac 3 lbs | 라일락 포도 3 LBS · LILAC GRAPES 3 LBS | $4.99 | $1.66/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Thùng khoai lang 10 lbs | 고구마 박스 10 LBS · SWEET POTATO BOX 10 LBS | $16.99 | $1.70/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Tỏi bóc vỏ 3 lbs | 깐마늘 3 LBS · PEELED GARLIC 3 LBS | $5.99 | $2.00/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Táo Rockit 3 lbs | 로킷 사과 3 LBS · ROCKIT APPLES 3 LBS | $5.99 | $2.00/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Khoai lang tím Hawaii | 하와이안 자색 고구마 · HAWAIIAN PURPLE YAMS | $2.99/lb ($2.99) | $2.99/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Xoài hữu cơ (cắt lát) | 유기농 썬 망고 · ORGANIC MANGO (SLICED) | $3.99 | $3.99cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Kiwi vàng Zespri 2 lbs | 제스프리 골든 키위 2 LBS · ZESPRI GOLDEN KIWIS 2 LBS | $7.99 | $4.00/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Hạt dẻ California | 캘리포니아산 밤 · CALIFORNIAN CHESTNUTS | $4.99/lb ($4.99) | $4.99/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Dưa hấu đen | 검정 수박 · BLACK WATERMELON | $6.99 | $6.99cái | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Lê Hàn Quốc 3 trái | 한국 배 3과 · KOREAN PEAR 3 CT | $7.99 | $7.99cái | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Thùng dưa lê Hàn Quốc (chamoe) | 참외 박스 · KOREAN MELON BOX | $12.99 | $12.99cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Thùng dừa xiêm non 9 trái | 영코코넛박스 9 CT · YOUNG COCONUT BOX 9 CT | $14.99 | $14.99cái | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Khay quà kiwi vàng Zespri * Chỉ bán một lần | 제스프리 골든 키위 선물 트레이 · ZESPRI GOLDEN KIWI GIFT TRAY | $19.99* ($19.99) | $19.99cái | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Hải sản thập cẩm đông lạnh Matchan | 맛찬 해물모듬 · FZ SEAFOOD MIX | $3.99 | $0.33/oz | Hải sản | xem tờ rơi gốc → | |
| Canh nghêu đông lạnh nấu chín Jayone (bajirak-tang) | 자연나라 바지락탕 · JAYONE FZ COOKED SHELL CLAMS | $3.99 | $0.33/oz | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Lươn nướng (Unagi) | 우나기 · UNAGI | $12.99 | $1.08/oz | Hải sản | xem tờ rơi gốc → | |
| Trứng cá minh thái ướp gia vị Hansung (myeongnan jeot) | 한성 명란젓갈 · SEASONED POLLACK ROE | $9.99 | $2.00/oz | Hải sản | xem tờ rơi gốc → | |
| Cá minh thái bán khô Hàn Quốc (kodari) | 한국산 코다리 · KOREAN HALF-DRIED POLLOCK | $3.99/lb ($3.99) | $3.99/lb | Hải sản | xem tờ rơi gốc → | |
| Tôm còn đầu (30-40) * Chỉ bán theo thùng | 머리새우 (30-40) · HEAD-ON SHRIMP | $16.99* ($16.99) | $4.25/lb | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Mực làm sạch xuất xứ Hàn Quốc | 한국산 손질 오징어 · CLEANED SQUID | $12.99 | $12.99/lb | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Gạo trắng nguyên chất | 착한 하얀쌀 · JUST WHITE RICE | $9.99 | $0.50/lb | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Gạo trắng Calrose tự nhiên 100% | 자연미인 쌀 · 100% NATURAL CALROSE WHITE RICE | $10.99 | $0.55/lb | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Gạo CJ Banban Mi | CJ 반반미 · CJ BARN BARN MEE | $10.99 | $0.73/lb | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Gạo Haetae Daipoong | 해태 대풍쌀 · HAETAE DAIPOONG RICE | $10.99 | $0.73/lb | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Gạo Boryeong Hwangjin | 만세 보령 황진쌀 · BORYEONG HWANGJIN RICE | $29.99 | $1.50/lb | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Cá thu đao đóng hộp Dongwon (ngâm dầu) | 동원 꽁치캔 · DONGWON CANNED PACIFIC SAURY IN OIL | $2.99 | $2.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Thịt hộp O'FOOD | 청정원 런천미트 · O'FOOD LUNCHEON MEAT | 3 FOR $10 ($3.33) | $3.33cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Xi-rô nấu ăn Beksul (bắp/oligo) | 백설 올리고당 (요리/프락토) · BEKSUL COOKING SYRUP 2 KINDS | $3.99 | $3.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Rong biển nướng Boryeong Daecheon (hộp quà tặng) | 보령 대천청정맛김 도시락김 선물용 · BORYEONG ROASTED & SEASONED SEA LAVER PREMIUM GIFT SET | $6.99 | $6.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Cá ngừ đóng hộp Dongwon 3 loại (thường/cay/lẩu kim chi) | 동원 참치캔 (라이트스탠다드/고추/김치찌개용) · DONGWON TUNA 3 KINDS | $7.99 | $7.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Cơm trắng hâm vi sóng | 착한 하얀밥 · MICROWAVEABLE WHITE RICE | $9.99 | $9.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Trà xanh Ito En Oi Ocha (phiên bản Shohei Ohtani) * +phí hoàn trả CRV | 이토엔 그린티 오타니 에디션 · ITO EN OI OCHA GREEN TEA (SHOHEI OHTANI ALL HOME RUNS BOTTLE) | $1.99* ($1.99) | $0.12/oz | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Bia Cass 6 lon / Bia OB 6 lon * +phí CRV+thuế | 카스 캔맥주 6 PK/오비 캔맥주 6 PK · CASS BEER 6 PK / OB BEER 6 PK | $4.99* ($4.99) | $4.99cái | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Bia Kloud Krush Ice Blart Lager 6 lon * +phí CRV+thuế | 클라우드 크러쉬 캔맥주 6 PK · KLOUD KRUSH ICE BLART LAGER 6PK | $5.99* ($5.99) | $5.99cái | Đồ uống | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bia Kloud 6 lon * +phí CRV+thuế | 클라우드 캔맥주 6 PK · KLOUD BEER 6PK | $5.99* ($5.99) | $5.99cái | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Sữa đậu nành Vegemil (cao tuổi/canxi/chuối/17 loại ngũ cốc/hạnh nhân óc chó) | 베지밀 두유 (시니어/뼈에좋은칼슘/바나나/17곡한끼/아몬드호두) · VEGEMIL SOYMILK 5 KINDS | $8.99 | $8.99cái | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Bia Terra 12 lon * +phí CRV+thuế | 테라 캔맥주 12 PK · TERRA BEER 12 PK | $10.99* ($10.99) | $10.99cái | Đồ uống | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Rượu soju Chumchurum 6 chai (nguyên bản/rich) * +phí CRV+thuế | 처음처럼 6PK (오리지널/리치) · CHUMCHURUM SOJU 6 PK (ORIGINAL/RICH) | $23.94* ($23.94) | $23.94cái | Đồ uống | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Rượu soju Chamisul 6 chai (nguyên bản/tươi mát) / Soju Jinro Is Back 6 chai * +phí CRV+thuế | 참이슬 6 PK (오리지널/후레쉬) / 진로 이즈백 6 PK · CHAMISUL SOJU 6 PK (ORIGINAL/FRESH)/ JINRO IS BACK SOJU 6 PK | $23.94* ($23.94) | $23.94cái | Đồ uống | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Rượu soju Hallasan 6 chai (17%/21%/Zero) * +phí CRV+thuế | 한라산 소주 6PK (17%/21%/제로) · HALLASAN SOJU 6 PK (17%/21%/ZERO) | $23.94* ($23.94) | $23.94cái | Đồ uống | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Xúc xích hun khói heo đen cocktail O'FOOD | 오푸드 참작 흑돼지 바베큐 소세지 · O'FOOD COCKTAIL SMOKED COOKED SAUSAGE | $3.99 | $0.50/oz | Đông lạnh | xem tờ rơi gốc → | |
| Bánh tôm Nongshim cỡ đại | 농심 새우깡 대용량 · NONGSHIM SHRIMP CRACKERS FAMILY SIZE | $4.99 | $4.99cái | Đồ ăn vặt | xem tờ rơi gốc → |
Tờ rơi tuần này
Mặt hàng dưới ngưỡng tin cậy không được hiển thị — giá sai còn tệ hơn thiếu món. Giá theo tờ rơi từng chợ; hãy kiểm tra ảnh gốc.