Tờ rơi Zion — tuần của ngày 20 tháng 8, 2026
Giá lịch sử: ưu đãi này chỉ có hiệu lực trong tuần 20 tháng 8, 2026 và không còn là giá hiện tại.
Cập nhật 20 thg 8 · 4 chợ · Có hiệu lực đến 26 thg 8
| Mặt hàng | Nguyên văn tờ rơi | Giá | Đơn giá | Danh mục | Nguồn | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gà tươi nửa con | 생 닭 반마리 · F/S CHICKEN HALF | $2.99/lb ($2.99) | $2.99/lb | Thịt | xem tờ rơi gốc → | |
| Ba chỉ heo thái lát mỏng đông lạnh có sụn 2.5mm | 냉동 오돌뼈 있는 대패 삼겹살구이 2.5MM · F/Z THINLY SLICED PORK BELLY W/ CARTILAGE 2.5 MM | $4.99/lb ($4.99) | $4.99/lb | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Thịt heo bulgogi ướp sẵn (thịt cổ heo) | 양념 돼지 불고기 · MARINATED PORK BUTT | $4.99/lb ($4.99) | $4.99/lb | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Thịt cổ heo tươi thái lát (nướng muối) | 생 목살 소금구이 · F/S HAND SLICED CUT PORK BUTT STEAK | $6.99/lb ($6.99) | $6.99/lb | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Thịt heo khối không xương | BONELESS PORK BASH | $11.99 | $11.99cái | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Cuộn thăn lưng bò mỏng đông lạnh dùng lẩu shabu shabu | 냉동 등심 샤브샤브 롤 · F/Z THIN BEEF RIB EYE SHABU SHABU ROLL | $18.99/lb ($18.99) | $18.99/lb | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bít tết thăn ngoại bò tươi New York USDA Prime | 프라임 뉴욕 채끝 스테이크 · USDA PRIME F/S BEEF NEW YORK STRIP LOIN STEAK | $25.99/lb ($25.99) | $25.99/lb | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Dưa Hami * Chỉ tại cửa hàng Irvine | 하미 멜론 · HAMI MELONS | 5 LBS 99¢* ($0.99) | $0.20/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bắp cải xanh * Chỉ tại cửa hàng Los Angeles | 양배추 · GREEN CABBAGES | 5 LBS 99¢* ($0.99) | $0.20/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Dưa leo Ba Tư * Chỉ tại cửa hàng Los Angeles | 페르시안 오이 · PERSIAN CUCUMBERS | 3 LBS 99¢* ($0.99) | $0.33/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Cải thảo | 배추 · NAPA | 3 LBS 99¢ ($0.99) | $0.33/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Tỏi băm 16 oz | 다진 마늘 16 OZ · JARLIC 16 OZ | EA $6.99 ($6.99) | $0.44/oz | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Rau bina * Chỉ tại cửa hàng Los Angeles | 시금치 · SPINACH | 2 FOR 99¢* ($0.49) | $0.49cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Ớt ngọt mini * Chỉ tại cửa hàng Los Angeles | 미니 스윗 페퍼 · MINI SWEET PEPPERS | 2 FOR 99¢* ($0.49) | $0.49cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Củ cải trắng | 무 · RADISH | 2 LBS 99¢ ($0.99) | $0.49/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Mận đỏ 3 lbs / Mận đen 3 lbs * Chỉ tại cửa hàng San Diego | 빨간 자두 3 LBS / 검정 자두 3 LBS · RED PLUMS 3 LBS / BLACK PLUMS 3 LBS | BAG $1.99* ($1.99) | $0.66/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bí đỏ kabocha mini | 미니 단호박 · BABY KABOCHA | LB 79¢ ($0.79) | $0.79/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Táo Fuji | 후지 사과 · FUJI APPLES | LB 99¢ ($0.99) | $0.99/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Nho Hakitsu 3 lbs * Chỉ tại cửa hàng Buena Park | 하키쓰 포도 3 LBS · HAKITSU GRAPES 3 LBS | PK $2.99* ($2.99) | $1.00/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Khoai lang | 고구마 · SWEET POTATOES | $1.99/lb ($1.99) | $1.99/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Anh đào đỏ | 빨간체리 · RED CHERRIES | LB $1.99 ($1.99) | $1.99/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Hộp nho Lago 6 lbs * Chỉ tại cửa hàng Buena Park | 라고 포도박스 6 LBS · LAGO GRAPE BOX 6 LBS | BOX $14.99* ($14.99) | $2.50/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Táo tàu mật ong | 꿀 대추 · HONEY JUJUBES | LB $3.99 ($3.99) | $3.99/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Hộp quà dưa vàng Hàn Quốc (chamoe) * Chỉ tại cửa hàng Los Angeles | 한국 참외 선물박스 · KOREAN MELON GIFT BOX | BOX $10.99* ($10.99) | $10.99cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nho Shine Muscat Hàn Quốc * Chỉ tại cửa hàng Los Angeles | 한국산 사인머스캣 · KOREAN SHINE MUSCAT GRAPES | PK $14.99* ($14.99) | $14.99cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nghêu trắng đã nấu chín | COOKED WHITE CLAMS | $4.99 | $2.50/lb | Hải sản | xem tờ rơi gốc → | |
| Cá minh thái bán khô (kodari) | HALF-DRIED POLLOCK | $3.99 | $3.99/lb | Hải sản | xem tờ rơi gốc → | |
| Nước sốt mentsuyu Kikkoman | 기꼬만 멤미소스 · KIKKOMAN MEMMI SAUCE | $3.99 | $0.20/oz | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Gạo trắng nguyên chất Chakhan | 착한 하얀쌀 · JUST WHITE RICE | $9.99 | $0.50/lb | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Gạo CJ Cheonha Ilmi | CJ 천하일미 · CJ CHUN HA IL MI | $9.99 | $0.50/lb | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Gạo trắng Calrose tự nhiên 100% Jayonmiin | 자연미인 쌀 · 100% NATURAL CALROSE WHITE RICE | $10.99 | $0.55/lb | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Gạo CJ Banban-mi | CJ 반반미 · CJ BARN BARN MEE | $10.99 | $0.73/lb | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Gạo Haitai Daepung | 해태 대풍쌀 · HAETAE DAIPOONG RICE | $10.99 | $0.73/lb | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nước súp đậu nành Jungsikpum, 2 loại | 정식품 콩국물 (진한/검은콩) 2가지 · RICH BEAN SOUP 2 KINDS | 2 FOR $5 ($2.50) | $2.50cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Nước sốt ướp Maeil, 4 loại | 매일 양념소스 (소불고기/소갈비/돼지불고기/떡볶이) · MAEIL SAUCE 4 KINDS | $2.99 | $2.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Thịt hộp Chungjungone O'Food | 청정원 런천미트 · O'FOOD LUNCHEON MEAT | 3 FOR $10 ($3.33) | $3.33cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Mì Ottogi Jin Ramen, 2 loại | 오뚜기 진라면 · OTOKI JIN RAMEN 2 KINDS | $3.99 | $3.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Mì trộn kiều mạch Ottogi | 오뚜기 메밀 비빔면 · OTOKI BUCKWHEAT CHILLI NOODLE | $3.99 | $3.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Mì Ottogi Snack Ramen | 오뚜기 스낵면 · OTOKI SNACK RAMEN | $3.99 | $3.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bột mì Gompyo | 곰표 밀가루 · GOMPYO WHEAT FLOUR | $3.99 | $3.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Siro nấu ăn Beksul, 2 loại | 백설 프한또 올리고당 / 요리 올리고당 · BEKSUL COOKING SYRUP 2 KINDS | $3.99 | $3.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Rong biển tẩm gia vị giòn cực Yangban | 양반 김 (엑스트라 크리스피) · DONGWON EXTRA CRISPY SEASONED SEAWEED | $3.99 | $3.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Nước dùng tự nhiên Jayone, 2 loại | 자연나라 천연 육수 (멸치/사골) · JAYONE BROTH 2 KINDS | $6.99 | $6.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Cơm trắng vi sóng Chakhan | 착한 하얀밥 · MICROWAVEABLE WHITE RICE | $9.99 | $9.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Trà xanh Oi Ocha Ito En (chai kỷ niệm Shohei Ohtani) * +phí CRV | 이토엔 그린티 오타니 에디션 · ITOEN OI OCHA GREEN TEA (SHOHEI OHTANI ALL HOME RUNS BOTTLE) | $1.99* ($1.99) | $0.12/oz | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Bia lon Cass 6 lon / Bia lon OB 6 lon * +CRV+Thuế | 카스 캔맥주 6 PK/ OB 캔맥주 6 PK · CASS BEER 6 PK / OB BEER 6 PK | $4.99* ($4.99) | $4.99cái | Đồ uống | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bia lon Kloud Krush Ice Blast 6 lon * +CRV+Thuế | 클라우드 크러쉬 캔맥주 6 PK · KLOUD KRUSH ICE BLAST LAGER 6PK | $5.99* ($5.99) | $5.99cái | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Bia lon Kloud 6 lon * +CRV+Thuế | 클라우드 캔맥주 6PK · KLOUD BEER 6PK | $5.99* ($5.99) | $5.99cái | Đồ uống | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bia lon Terra 12 lon * +CRV+Thuế | 테라 캔맥주 12 PK · TERRA BEER 12 PK | $10.99* ($10.99) | $10.99cái | Đồ uống | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Rượu soju Chumchurum 6 lon/chai (nguyên bản/rich) * +CRV+Thuế | 처음처럼 6PK (오리지널/리치) · CHUMCHURUM SOJU 6 PK (ORIGINAL/ RICH) | $23.94* ($23.94) | $23.94cái | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Rượu soju Chamisul 6 lon/chai (nguyên bản/fresh) / Soju Jinro Is Back 6 lon/chai * +CRV+Thuế | 참이슬 6 PK (오리지널/후레쉬) / 진로 이즈백 6 PK · CHAMISUL SOJU 6 PK (ORIGINAL/ FRESH)/ JINRO IS BACK SOJU 6 PK | $23.94* ($23.94) | $23.94cái | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Rượu soju Hallasan 6 lon/chai (17%/21%/zero) * +CRV+Thuế | 한라산 소주 6PK (17%/21%/제로) · HALLASAN SOJU 6 PK (17%/21%/ZERO) | $23.94* ($23.94) | $23.94cái | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Thùng kem trái cây mini Aiko Garden (thập cẩm) | 아이코 가든 미니 과일맛 아이스크림 (혼합) · AIKO GARDEN FRUIT BUCKET ICE CREAM | 3 FOR $10 ($3.33) | $3.33cái | Đông lạnh | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Kem Lotte, 5 loại | 롯데 죠스바/스크류바/돼지바/옥동자/보석바 · LOTTE ICE CREAM 5 KINDS | $3.99 | $3.99cái | Đông lạnh | xem tờ rơi gốc → | |
| Đậu hũ chiên Dusol dùng cho lẩu udon | 두솔 우동 전골용 유부 · FRIED SOYBEAN CURD | $5.99 | $5.99cái | Đông lạnh | xem tờ rơi gốc → | |
| Kem vị trái cây, 3 loại | 과일맛 아이스크림 (망고/딸기/복숭아) · FRUIT FLAVORED ICE CREAM 3 KINDS | $7.99 | $7.99cái | Đông lạnh | xem tờ rơi gốc → | |
| Canh cá chạch kiểu Hàn (chueotang) | KOREAN LOACH SOUP | $5.99 | $5.99cái | Món ăn sẵn | xem tờ rơi gốc → | |
| Trứng nâu cỡ vừa nuôi thả Country Eggs | 컨트리에그 케이지프리 MB · COUNTRY EGGS M/BROWN CAGE FREE | $2.99 | $2.99cái | Sữa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Đậu hũ chiên tẩm gia vị Dusol (làm sushi) | 두솔 초밥나라 · SEASONED & FRIED SOYBEAN CURD | $3.99 | $3.99cái | Sữa | xem tờ rơi gốc → |
Tờ rơi tuần này
Mặt hàng dưới ngưỡng tin cậy không được hiển thị — giá sai còn tệ hơn thiếu món. Giá theo tờ rơi từng chợ; hãy kiểm tra ảnh gốc.