Tờ rơi Hannam — tuần của ngày 5 tháng 8, 2026
Giá lịch sử: ưu đãi này chỉ có hiệu lực trong tuần 5 tháng 8, 2026 và không còn là giá hiện tại.
Cập nhật 6 thg 8 · 5 chợ · Có hiệu lực đến 5 thg 8
| Mặt hàng | Nguyên văn tờ rơi | Giá | Đơn giá | Danh mục | Nguồn | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bông cải xanh | 브로커리 · Broccoli Crown | 69¢ ($0.69) | $0.69/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Hành lá * 5 phần | 파 · Green Onion | 99¢* ($0.99) | $0.99cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Rau bina * 2 phần | 시금치 · Spinach | 99¢* ($0.99) | $0.99cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Xà lách đỏ * 2 phần | 홍상추 · Red Leaf | 99¢* ($0.99) | $0.99cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Táo Fuji | 후지사과 · Fuji Apple | 99¢ ($0.99) | $0.99/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Củ cải non (yeolmu) * 3 phần | 열무 · Baby Radish | 99¢* ($0.99) | $0.99cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Đào trắng (baekdo) | 백도 · White Peach | $1.49 | $1.49/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Lê Singo Hàn Quốc | 한국 신고배 · Korean Singo Pear | $1.99 | $1.99/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Quýt Murcott | 멀컷만다린 · Murcott Mandarin | $1.99 | $1.99/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Mận Emerald | 에머럴드 자두 · Emerald Plum | $1.99 | $1.99/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Dưa hấu | 수박 · Watermelon | $4.99 | $4.99cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) |
Tờ rơi tuần này
Mặt hàng dưới ngưỡng tin cậy không được hiển thị — giá sai còn tệ hơn thiếu món. Giá theo tờ rơi từng chợ; hãy kiểm tra ảnh gốc.