Tờ rơi H Mart — tuần của ngày 8 tháng 9, 2026
Giá lịch sử: ưu đãi này chỉ có hiệu lực trong tuần 8 tháng 9, 2026 và không còn là giá hiện tại.
Ấn bản Nam California — tờ rơi H Mart khác nhau theo vùng.
Còn được gọi là: Hmart.
Cập nhật 8 thg 9 · 4 chợ · Có hiệu lực đến 8 thg 9
| Mặt hàng | Nguyên văn tờ rơi | Giá | Đơn giá | Danh mục | Nguồn | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đùi gà không xương ướp sẵn để nướng BBQ * Chỉ dành cho thẻ H Mart Smart Card | 양념 바베큐 닭사태살 · Marinated Boneless Chicken Thigh for BBQ | $3.49* ($3.49) | $3.49/lb | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Gà nguyên con hữu cơ tươi | 유기농 통닭 · Fresh Organic Whole Chicken | $3.99 | $3.99/lb | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Sườn heo tươi nướng BBQ (galbi) | 바베큐 돼지갈비 · Fresh Pork Spare Rib for BBQ | $4.49 | $4.49/lb | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bắp bò sau có xương thái lát tươi (arongsatae) | 뼈있는 아롱사태 · Fresh Bone-in Sliced Beef Hindshank | $6.99 | $6.99/lb | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Thịt vai heo thái lát tươi (mokssal) | 돼지 목살 · Fresh Sliced Pork CT Butt | $6.99 | $6.99/lb | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bít tết cuộn thăn lưng bò tươi (deungsim) | 등심 스테이크 · Fresh Beef Ribeye Roll Steak | $12.99 | $12.99/lb | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Hành tây vàng cỡ lớn | 양파 · Jumbo Yellow Onion | $0.49 | $0.49/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Việt quất cỡ lớn * Chỉ áp dụng Thứ Tư/Thứ Năm/Thứ Sáu/Thứ Bảy/Chủ Nhật | 점보 블루베리 · Jumbo Blueberry | $4.99* ($4.99) | $0.51/oz | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Xà lách lá xanh | 청 상추 · Green Leaf Lettuce | $0.69 | $0.69cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Đu đủ | 파파야 · Papaya | $0.79 | $0.79/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Cần tây | 셀러리 · Celery | $0.99 | $0.99cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Hành lá lớn (daepa) * Chỉ áp dụng Thứ Tư/Thứ Năm/Thứ Sáu/Thứ Bảy/Chủ Nhật | 대파 · Big Green Onion | $0.99* ($0.99) | $0.99cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Rau cần nước (minari) | 미나리 · Dropwort | $1.29 | $1.29cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Tỏi | 마늘 · Garlic | $1.29 | $1.29cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Quýt Orri | 오리 만다린 · Orri Mandarin | $1.29 | $1.29/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nho Lago * Chỉ áp dụng Thứ Tư/Thứ Năm/Thứ Sáu/Thứ Bảy/Chủ Nhật | 라고 포도 · Lago Grape | $12.99* ($12.99) | $2.17/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nấm đông cô (shiitake) | 표고 버섯 · Shiitake Mushroom | $2.99 | $2.99/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Đào trắng | 백도 · White Peach | $2.99 | $2.99/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nho xanh không hạt | 씨없는 청포도 · Green Seedless Grape | $2.99 | $2.99/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Rau trộn hữu cơ Organic Farm Spring Mix | 유기농 스프링 믹스 · Organic Farm Organic Spring Mix | $3.99 | $3.99/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bắp | 옥수수 · Corn | $3.99 | $3.99cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Dưa hấu không hạt | 씨없는 수박 · Seedless Watermelon | $5.99 | $5.99cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Hồng khô * Chỉ áp dụng Thứ Tư/Thứ Năm/Thứ Sáu/Thứ Bảy/Chủ Nhật | 곶감 · Dried Persimmon | $6.99* ($6.99) | $6.99/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Dừa non kèm ống hút * Chỉ Thứ Tư/Thứ Năm/Thứ Sáu/Thứ Bảy/Chủ Nhật | 빨대 달린 영코코넛 · Young Coconut with Straw | $15.99* ($15.99) | $15.99cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Kiwi vàng ZESPRI SunGold * Chỉ Thứ Tư/Thứ Năm/Thứ Sáu/Thứ Bảy/Chủ Nhật | 제스프리 골드 키위 · ZESPRI SunGold Kiwi | $19.99* ($19.99) | $19.99cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Cá vược nuôi đông lạnh * Chỉ Thứ Sáu/Thứ Bảy/Chủ Nhật | 양식농어 · Frozen Striped Bass | $5.99* ($5.99) | $5.99/lb | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Vẹo xanh nửa vỏ đông lạnh SANFORD New Zealand * Khi mua thêm từ $50 trở lên, chỉ dành cho thẻ H Mart Smart Card, giới hạn 2 | 센포드 뉴질랜드 반각홍합 · SANFORD New Zealand Frozen Greenshell Mussels | $12.99* ($12.99) | $6.50/lb | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bít tết cá ngừ đông lạnh | 튜나 스테이크 · Frozen Tuna Steak | $7.99 | $7.99/lb | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Cá hồng đông lạnh (hongdomi) * Chỉ áp dụng Thứ Sáu/Thứ Bảy/Chủ Nhật | 홍도미 · Frozen Red Snapper | $8.99* ($8.99) | $8.99/lb | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Steak cá hồi tươi * Chỉ Thứ Sáu/Thứ Bảy/Chủ Nhật | 연어 스테이크 · Fresh Salmon Steak | $8.99* ($8.99) | $8.99/lb | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Tôm sú không đầu đông lạnh | 머리없는 타이거 새우 · Frozen Headless Black Tiger Shrimp | $10.99 | $10.99/lb | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Dầu mè nguyên chất HARUHARU * Khi mua thêm từ $50 trở lên, chỉ dành cho thẻ H Mart Smart Card, giới hạn 2 | 하루하루 참기름 · HARUHARU Pure Sesame Oil | $14.99* ($14.99) | $14.99/oz | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Cà phê hòa tan kiểu Hàn HY * Khi mua thêm từ $50 trở lên, chỉ áp dụng thẻ H Mart Smart Card, giới hạn 2 sản phẩm | 하이브루 커피믹스 · HY Korean Coffee Mix | $12.99* ($12.99) | $0.33/oz | Đồ uống | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Tongtongbay cá phi lê nướng muối đông lạnh tổng hợp | 통동배 모듬 순살 생선구이 · Tongtongbay Frozen Roasted & Salted Fish Fillet Variety | $9.99 | $0.79/oz | Đông lạnh | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) |
Tờ rơi tuần này
Mặt hàng dưới ngưỡng tin cậy không được hiển thị — giá sai còn tệ hơn thiếu món. Giá theo tờ rơi từng chợ; hãy kiểm tra ảnh gốc.