Tờ rơi H Mart — tuần của ngày 1 tháng 9, 2026
Giá lịch sử: ưu đãi này chỉ có hiệu lực trong tuần 1 tháng 9, 2026 và không còn là giá hiện tại.
Ấn bản Nam California — tờ rơi H Mart khác nhau theo vùng.
Còn được gọi là: Hmart.
Cập nhật 1 thg 9 · 4 chợ · Có hiệu lực đến 1 thg 9
| Mặt hàng | Nguyên văn tờ rơi | Giá | Đơn giá | Danh mục | Nguồn | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thịt vai heo tươi không xương (khối) | 돼지목전지살 · Fresh Boneless Pork Shoulder Butt Chunk | $3.99 | $3.99/lb | Thịt | xem tờ rơi gốc → | |
| Thăn gà tươi | 닭안심 · Fresh Chicken Tenderloin | $3.99 | $3.99/lb | Thịt | xem tờ rơi gốc → | |
| Ba chỉ heo tẩm ướp kiểu tổ ong * Chỉ dành cho thẻ H Mart Smart Card | 양념 벌집 삼겹살 · Marinated Tenderized Pork Single Ribbed Belly | $5.99* ($5.99) | $5.99/lb | Thịt | xem tờ rơi gốc → | |
| Ba chỉ heo cắt dày tươi để nướng BBQ | 바베큐용 삼겹살 · Fresh Thickly Sliced Pork Single Rib Belly for BBQ | $6.49 | $6.49/lb | Thịt | xem tờ rơi gốc → | |
| Thịt bò vai cắt lát mỏng đông lạnh cho bulgogi | 냉동 목등심 불고기 · Frozen Thinly Sliced Beef Chuck Eye Roll for Bulgogi | $8.99 | $8.99/lb | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bít tết vai bò tươi (Flat Iron) | 무채살 스테이크 · Fresh Beef Top Blade (Flat Iron) Steak | $12.99 | $12.99/lb | Thịt | xem tờ rơi gốc → | |
| Dưa lưới Hami | 하미 멜론 · Hami Melon | $0.69 | $0.69/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Lá mè (kkaennip) * Chỉ bán Thứ Tư/Năm/Sáu/Bảy/Chủ Nhật | 깻잎 · Perilla Leaves | $0.99* ($0.99) | $0.99cái | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Cà chua Plum | 플럼 토마토 · Plum Tomato | $0.99 | $0.99/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bông cải xanh | 브로콜리 · Broccoli | $0.99 | $0.99/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Hành tây hữu cơ | 유기농 양파 · Organic Yellow Onion | $2.99 | $1.00/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Quýt Orri | 오리 만다린 · Orri Mandarin | $1.49 | $1.49/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Xà lách Romaine tim hữu cơ | 유기농 로메인 하트 상추 · Organic Romaine Heart Lettuce | $1.99 | $1.99cái | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Đào vàng | 황도 · Yellow Peach | $1.99 | $1.99/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nho Lago | 라고 포도 · Lago Grape | $12.99 | $2.17/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Mận đỏ | 빨간 자두 · Red Plum | $2.49 | $2.49/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nho xanh không hạt | 씨없는 청포도 · Green Seedless Grape | $8.99 | $3.00/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Rau bina non hữu cơ ORGANIC FARM | 유기농장 유기농 베이비 시금치 · ORGANIC FARM Organic Baby Spinach | $3.99 | $3.99/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Táo tàu tươi hữu cơ (daechu) * Chỉ bán Thứ Tư/Năm/Sáu/Bảy/Chủ Nhật | 유기농 생 대추 · Organic Jujube | $7.99* ($7.99) | $4.00/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Hồng khô (gotgam) | 곶감 · Dried Persimmon | $6.99 | $4.66/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Măng cụt | 망고스틴 · Mangosteen | $5.99 | $5.99/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Dưa hấu không hạt | 씨없는 수박 · Seedless Watermelon | $5.99 | $5.99cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Kiwi vàng ZESPRI SunGold * Khi mua thêm từ $50 trở lên, giới hạn 2 | 제스프리 골드 키위 · ZESPRI SunGold Kiwi | $19.99* ($19.99) | $19.99cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Thịt nghêu nấu chín đông lạnh TONGTONGBAY * Khi mua thêm từ $50 trở lên, giới hạn 2 | 통통배 프리미엄 조개살 · TONGTONGBAY Frozen Cooked Surf Clam Meat | $6.99* ($6.99) | $0.44/oz | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Cá bống biển tươi (bollak) * Chỉ bán Thứ Sáu/Bảy/Chủ Nhật | 볼락 · Fresh Ocean Perch | $3.49* ($3.49) | $3.49/lb | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Cá trê tươi * Chỉ bán Thứ Sáu/Bảy/Chủ Nhật | 메기 · Fresh Catfish | $3.99* ($3.99) | $3.99/lb | Hải sản | xem tờ rơi gốc → | |
| Bạch tuộc con đông lạnh (jjukkumi) | 주꾸미 · Frozen Baby Octopus | $5.99 | $5.99/lb | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Tôm còn đầu đông lạnh | 머리 새우 · Frozen Head-on Shrimp | $5.99 | $5.99/lb | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Cá hồng tươi (hongdomi) * Chỉ bán Thứ Sáu/Bảy/Chủ Nhật | 홍도미 · Fresh Red Snapper | $8.99* ($8.99) | $8.99/lb | Hải sản | xem tờ rơi gốc → | |
| Đậu hũ RAW NATURE (mềm/cứng/lụa) | 자연담은 두부 (연/부/실) · RAW NATURE Tofu SOFT/FIRM/SILKEN | $1.69 | $0.12/oz | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Củ cải muối cuốn ssammu DAERIMSEON | 대림선 쌈무 · DAERIMSEON Pickled Radish | $1.99 | $0.16/oz | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Cơm chiên kiểu Hàn OTOKI ăn liền * Chỉ dành cho thẻ H Mart Smart Card | 오뚜기 즉석/알밥 볶음밥 · OTOKI Korean Style Rice Bowl | $2.99* ($2.99) | $0.27/oz | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Gạo xay hạt vừa Haru Haru | 하루하루 쌀 · Haru Haru Medium Grain Milled Rice | $8.99 | $0.60/lb | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Cá ngừ đóng hộp vị ớt SAJO * Khi mua thêm từ $50 trở lên, giới hạn 2 | 사조 고추참치 · SAJO Canned Tuna HOT PEPPER | $6.99* ($6.99) | $1.32/oz | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Cơm trắng CJ Hetbahn * Khi mua thêm từ $50 trở lên, giới hạn 2 | CJ 햇반 흰쌀밥 · CJ Hetbahn Cooked White Rice | $9.99* ($9.99) | $1.35/oz | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bánh gạo cắt lát nấu canh tteokguk K TOWN | 케이타운 슬라이스드 떡국떡 · K TOWN Sliced Rice Cakes for Rice Cake Soup | $2.99 | $1.36/lb | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Mì Ramyeon mỡ bò SAMYANG 1963 | 삼양 1963 우지라면 · SAMYANG 1963 Beef Tallow Ramyeon | $6.99 | $1.47/oz | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Sốt ướp thịt bò nướng/bulgogi OTOKI | 오뚜기 해오름 소갈비/소불고기 양념 · OTOKI Korean BBQ Sauce for Beef | $2.99 | $1.62/lb | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bột sốt tương đen jjajang OTOKI | 오뚜기 짜장 소스 믹스 · OTOKI Jjajang Sauce Mix Black Bean Sauce Mix | $9.99 | $4.54/lb | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Rong biển tẩm gia vị giòn SAJO HAEPYO | 사조해표 크리스피 조미 바삭 김 · SAJO HAEPYO Crispy Seasoned Laver | $4.99 | $33.27/oz | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Trà gừng mật ong HAIO * Chỉ dành cho thẻ H Mart Smart Card, giới hạn 2 | 해오름 생강차 · HAIO Ginger Tea with Honey | $3.99* ($3.99) | $1.81/lb | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Nước ép lê Hàn Quốc * Chỉ bán Thứ Tư/Năm/Sáu/Bảy/Chủ Nhật | 한국산 배즙 · Korean Pear Juice | $9.99* ($9.99) | $9.99cái | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Xiên nướng lửa thịt heo/đùi gà K TOWN | 케이타운 직화 돼지 꼬치/닭다리 꼬치 · K TOWN Flame Grilled Pork/Chicken Thigh Skewers | $7.99 | $0.76/oz | Đông lạnh | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bánh xếp mandu HAIO | 해오름 만두 · HAIO Dumpling | $5.99 | $2.26/lb | Đông lạnh | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Kem que Melona phủ socola BINGGRAE | 빙그레 초콜릿 딥 아이스바 멜로나 · BINGGRAE Chocolate Dipped Melona Frozen Dairy Dessert Bars | $3.99 | $3.99cái | Đông lạnh | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bánh snack Hello Panda MEIJI | 메이지 헬로판다 스낵 · MEIJI Hello Panda Snack | $3.99 | $0.67/oz | Đồ ăn vặt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Mochi socola dẻo kiểu Dubai CHARBONBONG | 샤르봉동 두바이스타일 쫀득 초코 모찌 · CHARBONBONG Dubai Style Chewy Chocolate Mochi | $5.99 | $1.31/oz | Đồ ăn vặt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Than củi dễ cháy Kingsford Match Light | 킹스포드 차콜 · Kingsford Match Light Charcoal | $12.99 | $1.08/lb | Đồ gia dụng | xem tờ rơi gốc → |
Tờ rơi tuần này
Mặt hàng dưới ngưỡng tin cậy không được hiển thị — giá sai còn tệ hơn thiếu món. Giá theo tờ rơi từng chợ; hãy kiểm tra ảnh gốc.