Tờ rơi H Mart — tuần của ngày 19 tháng 8, 2026
Giá lịch sử: ưu đãi này chỉ có hiệu lực trong tuần 19 tháng 8, 2026 và không còn là giá hiện tại.
Ấn bản Nam California — tờ rơi H Mart khác nhau theo vùng.
Còn được gọi là: Hmart.
Cập nhật 19 thg 8 · 5 chợ · Có hiệu lực đến 25 thg 8
| Mặt hàng | Nguyên văn tờ rơi | Giá | Đơn giá | Danh mục | Nguồn | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thịt đùi gà không xương (dak sataesal) | 닭사태살 · Fresh Boneless Chicken Thigh | $2.99 | $2.99/lb | Thịt | xem tờ rơi gốc → | |
| Thịt ba chỉ heo lát đông lạnh (samgyeopsal) * Chỉ áp dụng cho thẻ H Mart Smart Card | 냉동 삼겹살 · Frozen Sliced Pork Single Rib Belly | $5.49* ($5.49) | $5.49cái | Thịt | xem tờ rơi gốc → | |
| Thịt cổ heo cắt tay ướp muối nướng (moksal) | 수제 목살 소금구이 · Fresh Hand Sliced Pork CT Butt Steak | $5.99 | $5.99/lb | Thịt | xem tờ rơi gốc → | |
| Thịt bò gân ức miếng (yangji) | 양지 · Fresh Beef Brisket Chunk | $11.99 | $11.99/lb | Thịt | xem tờ rơi gốc → | |
| Thịt bò vai cắt lát nướng (mokdeungsim gui) | 목등심 구이 · Fresh Sliced Beef Chuck Eye Roll | $12.99 | $12.99/lb | Thịt | xem tờ rơi gốc → | |
| Thịt bò wagyu Mỹ ướp gia vị làm bulgogi * Chỉ áp dụng cho thẻ H Mart Smart Card | 양념 와규식 순살 불고기 · Marinated American Wagyu Eye of Round Bulgogi | $12.99* ($12.99) | $12.99/lb | Thịt | xem tờ rơi gốc → | |
| Nấm kim châm vua hữu cơ Hàn Quốc (saesongi) * Chỉ bán Thứ Tư, Năm, Sáu, Bảy, Chủ Nhật | 유기농 한국산 새송이 버섯 · Korean Organic King Oyster Mushroom | $2.99* ($2.99) | $0.28/oz | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Bắp cải xanh | 양배추 · Green Cabbage | $0.39 | $0.39/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Hành tây vàng | 양파 · Yellow Onion | $1.69 | $0.56/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Rau chân vịt | 시금치 · Spinach | $0.69 | $0.69cái | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Ớt Hàn Quốc * Chỉ bán Thứ Tư, Năm, Sáu, Bảy, Chủ Nhật | 풋 고추 · Korean Pepper | $0.79* ($0.79) | $0.79/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Cà chua plum | 플럼 토마토 · Plum Tomato | $0.99 | $0.99/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Súp lơ trắng | 컬리플라워 · White Cauliflower | $0.99 | $0.99cái | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Quýt Orri | 오리 만다린 · Orri Mandarin | $1.29 | $1.29/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Xuân đào trắng | 백천도 · White Nectarine | $1.99 | $1.99/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Mận vàng | 노란 자두 · Yellow Plum | $1.99 | $1.99/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bơ mini | 미니 아보카도 · Mini Avocado | $2.49 | $2.49cái | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Nho xanh không hạt | 씨없는 청포도 · Green Seedless Grape | $2.99 | $2.99/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| ORGANIC FARM Rau trộn hữu cơ Spring Mix | 유기농장 유기농 스프링 믹스 · ORGANIC FARM Organic Spring Mix | $3.99 | $3.99/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| ZESPRI Kiwi vàng SunGold | 제스프리 골드 키위 · ZESPRI SunGold Kiwi | $7.99 | $4.00/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Dưa hấu không hạt | 씨없는 수박 · Seedless Watermelon | $5.99 | $5.99cái | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Hồng khô (gotgam) | 곶감 · Dried Persimmon | $6.99 | $6.99/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Cá blok tươi * Chỉ bán Thứ Sáu, Bảy, Chủ Nhật | 블락 · Fresh Ocean Perch | $3.49* ($3.49) | $3.49/lb | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Cá trê tươi (megi) * Chỉ bán Thứ Sáu, Bảy, Chủ Nhật | 메기 · Fresh Catfish | $3.99* ($3.99) | $3.99/lb | Hải sản | xem tờ rơi gốc → | |
| Cá chim vàng đông lạnh (geumnaengeo) | 금냉어 · Frozen Golden Pompano | $4.49 | $4.49/lb | Hải sản | xem tờ rơi gốc → | |
| TONGTONGBAY Cua hoa cắt nửa đông lạnh | 통통배 절단꽃게 · TONGTONGBAY Frozen Half Cut Crab | $7.99 | $5.33/lb | Hải sản | xem tờ rơi gốc → | |
| Tôm hồng Patagonia đông lạnh còn đầu (hong saeu) | 자연산 홍새우 · Frozen Head-on Patagonian Pink Shrimp | $6.99 | $6.99cái | Hải sản | xem tờ rơi gốc → | |
| Cá hồng tươi (hongdomi) * Chỉ bán Thứ Sáu, Bảy, Chủ Nhật | 홍도미 · Fresh Red Snapper | $8.99* ($8.99) | $8.99/lb | Hải sản | xem tờ rơi gốc → | |
| JFC Mì Somen Tomoshiraga | JFC 토모시라가 소면 · JFC Tomoshiraga Somen | $3.99 | $0.08/oz | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| CHOUNG SOO Naengmyeon (mì lạnh kiều mạch) * Loại nước (mul) hoặc trộn cay (bibim) | 청수 물/비빔 냉면 · CHOUNG SOO Naengmyeon Oriental Style Noodle | $3.99* ($3.99) | $0.16/oz | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| CJ BEKSUL Siro mận (maesil-cheong) * Chỉ áp dụng cho thẻ H Mart Smart Card, giới hạn 2 sản phẩm | 백설 매실청 · CJ BEKSUL Plum Syrup | $7.99* ($7.99) | $0.22/oz | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| CHUNGJUNGONE O'FOOD Tương ssamjang cay dùng cho thịt | 청정원 고기전용 쌈장 · CHUNGJUNGONE O'FOOD Spicy Ssamjang Seasoned Soybean Paste for Meat | $3.99 | $0.25/oz | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| OTOKI Sốt trộn Bibim cay ngọt kiểu Hàn | 오뚜기 비빔장 · OTOKI Bibim Sauce Spicy-Sweet Korean Red Sauce | $4.99 | $0.28/oz | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| SAJO DAERIMSEON Đậu phụ chiên tẩm gia vị (làm sushi) | 사조 대림선 주부 초밥짱 · SAJO DAERIMSEON Seasoned Fried Bean Curd | $4.99 | $0.29/oz | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| DONGWON Topokki sốt Rosé (bánh gạo cay) * Chỉ áp dụng cho thẻ H Mart Smart Card, giới hạn 2 sản phẩm | 동원 떡볶이의 신 로제 떡볶이 · DONGWON Rose Topokki | $3.99* ($3.99) | $0.31/oz | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| RAW NATURE Gạo trắng | 자연담은 자연미 백미 · RAW NATURE White Rice | $9.99 | $0.50/lb | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| ICHIBAN Mì Udon Sanuki Nhật Bản | 이치방 사누키 우동 · ICHIBAN Japanese Noodles Sanuki Udon | $3.99 | $1.45/lb | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| JINGA Bánh gạo (thái lát/tteokbokki) | 진가 쌀 떡국떡/떡볶이떡 · JINGA Sliced/Tteokbokki Rice cake | $2.99 | $1.50/lb | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| CJ Sốt BBQ Hàn Quốc nguyên bản cho thịt bò (bulgogi/kalbi) | CJ 소불고기 양념 불고기/칼비 양념 · CJ Korean BBQ Original Sauce for Beef | $3.99 | $2.16/lb | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| NONGSHIM Mì tô (Bowl Noodle Soup) * Chỉ áp dụng cho một số loại được chọn | 농심 사발면 · NONGSHIM Bowl Noodle Soup | $11.99* ($11.99) | $3.96/oz | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| SAJO HAEPYO Rong biển gia vị truyền thống | 사조해표 더 고소한 재래 도리김 · SAJO HAEPYO Seasoned Laver | $4.99 | $29.35/oz | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| HATA Nước ngọt Ramune * Một số loại/200 ml, cộng phí CRV | 하타 라무네 드링크 · HATA Ramune Drinks | 2 FOR $3.00* ($1.50) | $1.50cái | Đồ uống | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| HY Sữa chua uống Probiotic Will * Một số loại, cộng phí CRV | HY 프로바이오틱스 윌 요구르트 · HY Will Probiotic Drink | $3.99* ($3.99) | $3.99cái | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Nước FIJI * Cộng phí CRV | 피지워터 · FIJI Water | $5.99* ($5.99) | $5.99cái | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| HANSANG Bánh xếp Gyoza/Chiên giòn | 한상 교자만두/군만두 · HANSANG Gyoza/Crispy Dumplings | $8.99 | $5.99/lb | Đông lạnh | xem tờ rơi gốc → | |
| LOTTE Kem tráng miệng bắp dẻo Caramel & Dalgona | 롯데 오슈 카라멜&달고나 아이스크림 · LOTTE Chal Ok-Susu Caramel & Dalgona Frozen Dairy Dessert | $6.99 | $6.99cái | Đông lạnh | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| HAIO Trứng cá minh thái ướp gia vị đông lạnh (myeongnanjeot) * Chỉ áp dụng cho thẻ H Mart Smart Card, giới hạn 2 sản phẩm | 해요족 백명한첫 · HAIO Frozen Seasoned Pollack Roe | $19.99* ($19.99) | $9.09/lb | Đông lạnh | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| CROWN Que xốp Heim Socola/Trắng | 크라운 초코/화이트 하임 · CROWN Choco/White Heim Wafer Sticks | $3.99 | $0.40/oz | Đồ ăn vặt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| GLICO Pocky bánh que phủ kem * Chỉ áp dụng cho thẻ H Mart Smart Card, giới hạn 2 sản phẩm | 글리코 포키 · GLICO Pocky Cream Covered Biscuit Sticks | $2.99* ($2.99) | $0.72/oz | Đồ ăn vặt | xem tờ rơi gốc → | |
| HAITAI Khoai tây chiên bơ mật ong | 해태 허니버터칩 · HAITAI Honey Butter Chip | $14.99 | $14.28/oz | Đồ ăn vặt | xem tờ rơi gốc → | |
| SANRIO Khăn giấy mini hình khối | 산리오 큐브 미니 티슈 · SANRIO Cube Mini Tissue | $9.99 | $9.99cái | Đồ gia dụng | xem tờ rơi gốc → | |
| SURLASANG Nồi mì IH đá đen một quai | 수라상 블랙스톤 IH 편수냄비 · SURLASANG Black Stone IH Noodle One Handle Pot | $26.99 | $26.99cái | Đồ gia dụng | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| SURLASANG Nồi mì IH đá đen hai quai | 수라상 블랙스톤 IH 양수냄비 · SURLASANG Black Stone IH Noodle Two Handle Pot | $29.99 | $29.99cái | Đồ gia dụng | xem tờ rơi gốc → | |
| ZOJIRUSHI Nồi cơm điện | 조지루시 밥솥 · ZOJIRUSHI Rice Cooker | $49.99 | $49.99cái | Đồ gia dụng | xem tờ rơi gốc → | |
| ROUND LAB Nước hoa hồng/Serum/Kem/Sữa rửa mặt dưỡng ẩm nước bạch dương | 라운드랩 자작나무 수분 토너/세럼/크림/클렌저 · ROUND LAB Birch Juice Moisturizing Toner/Serum/Cream/Cleanser | $11.99 - $23.99 ($11.99) | $11.99cái | Khác | xem tờ rơi gốc → |
Tờ rơi tuần này
Mặt hàng dưới ngưỡng tin cậy không được hiển thị — giá sai còn tệ hơn thiếu món. Giá theo tờ rơi từng chợ; hãy kiểm tra ảnh gốc.