Tờ rơi H Mart — tuần của ngày 13 tháng 8, 2026
Giá lịch sử: ưu đãi này chỉ có hiệu lực trong tuần 13 tháng 8, 2026 và không còn là giá hiện tại.
Ấn bản Nam California — tờ rơi H Mart khác nhau theo vùng.
Còn được gọi là: Hmart.
Cập nhật 13 thg 8 · 5 chợ · Có hiệu lực đến 18 thg 8
| Mặt hàng | Nguyên văn tờ rơi | Giá | Đơn giá | Danh mục | Nguồn | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gà nguyên con tươi | 통닭 · Fresh Whole Chicken | $1.99 | $1.99/lb | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Thịt vai heo không xương lát mỏng ướp bulgogi * Chỉ dành cho thẻ H Mart Smart Card | 양념 돼지 불고기 · Marinated Boneless Thinly Sliced Pork Shoulder Butt Bulgogi | $5.49* ($5.49) | $5.49/lb | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Sườn heo cắt khúc để hầm (tomak galbi) tươi | 돼지 토막 갈비 · Fresh Pork Center Cut Spare Rib for Stew | $5.99 | $5.99/lb | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Thịt ba chỉ heo lát mỏng (samgyeopsal) đông lạnh * Chỉ dành cho thẻ H Mart Smart Card | 냉동 얇은 삼겹살 · Frozen Thinly Sliced Pork Single Rib Belly | $6.99* ($6.99) | $6.99cái | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bắp bò sau không xương (arongsatae) tươi | 뼈없는 아롱사태 · Fresh Boneless Beef Hindshank Chunk | $8.99 | $8.99/lb | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bò salchisal (thăn vai) tươi cắt steak | 살치살 스테이크 · Fresh Beef Chuck Flap Tail Steak | $17.99 | $17.99/lb | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nấm hải sản * Chỉ áp dụng Thứ Tư/Năm/Sáu/Bảy/Chủ Nhật | 해산물 버섯 · Seafood Mushroom | $0.79* ($0.79) | $0.15/oz | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bắp cải xanh | 양배추 · Green Cabbage | $0.39 | $0.39/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Hành tây vàng cỡ lớn | 양파 · Jumbo Yellow Onion | $0.39 | $0.39/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Dưa Hami | 하미 멜론 · Hami Melon | $0.69 | $0.69/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bí xanh Hàn Quốc * Chỉ áp dụng Thứ Tư/Năm/Sáu/Bảy/Chủ Nhật | 풋호박 · Korean Round Squash | $0.79* ($0.79) | $0.79/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Lá tía tô * Chỉ áp dụng Thứ Tư/Năm/Sáu/Bảy/Chủ Nhật | 깻잎 · Perilla Leaves | $0.99* ($0.99) | $0.99cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Táo SugarBee | 슈가비 사과 · SugarBee Apple | $1.99 | $1.99/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Mận vàng | 노란 자두 · Yellow Plum | $1.99 | $1.99/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Đào vàng | 황도 · Yellow Peach | $1.99 | $1.99/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Tỏi Hàn Quốc đã lột vỏ * Khi mua thêm từ $50, giới hạn 2 | 한국산 깐 마늘 · Korean Peeled Garlic | $11.99* ($11.99) | $2.40/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nho Lago * Chỉ Thứ Tư/Năm/Sáu/Bảy/Chủ Nhật, khi mua thêm từ $50, giới hạn 2 | 라고 포도 · Lago Grape | $15.99* ($15.99) | $2.67/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nho xanh không hạt | 씨없는 청포도 · Green Seedless Grape | $2.99 | $2.99/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Rau chân vịt baby hữu cơ ORGANIC FARM | 유기농장 유기농 베이비 시금치 · ORGANIC FARM Organic Baby Spinach | $3.99 | $3.99/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Dưa hấu vàng | 노란 수박 · Yellow Watermelon | $3.99 | $3.99cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Ớt chuông ba màu | 삼색피망 · Tri Color Bell Pepper | $3.99 | $3.99/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Thanh long ruột đỏ | 용과 · Dragon Fruit Red Flesh | $4.99 | $4.99/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Xoài Keitt | 키트 망고 · Keitt Mango | $6.99 | $6.99cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Lươn nướng kabayaki (unagi) TONGTONGBAY * Khi mua thêm từ $50, giới hạn 2 | 우나기 카바야키 로스트 이엘 · TONGTONGBAY Unagi Kabayaki Roasted Eel | $8.99* ($8.99) | $1.00/oz | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Cá bơn Rex đông lạnh đã lột da, làm sạch | 간가자미 · Frozen Skinned & Trimmed Rex Sole | $3.99 | $3.99/lb | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Cá trê tươi * Chỉ Thứ Sáu/Thứ Bảy/Chủ Nhật | 메기 · Fresh Catfish | $3.99* ($3.99) | $3.99/lb | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bạch tuộc con đông lạnh (jjukkumi) TONGTONGBAY | 통통배 쭐짓 주꾸미 · TONGTONGBAY Frozen Baby Octopus | $9.99 | $5.00/lb | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Cá hồng đông lạnh * Chỉ Thứ Sáu/Thứ Bảy/Chủ Nhật | 홍도미 · Frozen Red Snapper | $9.99* ($9.99) | $9.99/lb | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Tôm hùm sống * Chỉ Thứ Sáu/Thứ Bảy/Chủ Nhật | 살아있는 바닷가재 · Live Lobster | $9.99* ($9.99) | $9.99/lb | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Tôm sú đen bỏ đầu đông lạnh | 타이거 새우 머리없는 · Frozen Headless Black Tiger Shrimp | $10.99 | $10.99cái | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Đậu hũ K TOWN (Cứng/Mềm/Lụa) | 케이타운 두부 · K TOWN Tofu FIRM/SOFT/SILKEN | $1.69 | $0.11/oz | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Cà ri Vermont HOUSE FOODS * Chỉ một số loại nhất định | 하우스푸드 버몬트 카레 · HOUSE FOODS Vermont Curry | $3.49* ($3.49) | $0.43/oz | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Gạo xát hạt trung HARU HARU | 하루하루 쌀 · HARU HARU Medium Grain Milled Rice | $8.99 | $0.60/lb | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Mì ramen Hong OHSUNG * Vị nhẹ/Cay nóng | 오성 흥라면 · OHSUNG Hong Ramen | $3.99* ($3.99) | $0.95/oz | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Cơm gạo lứt nấu chín RAW NATURE * Chỉ Thứ Tư/Năm/Sáu/Bảy/Chủ Nhật, khi mua thêm từ $50, giới hạn 2 | 자연담은 자연미 현미밥 · RAW NATURE Cooked Brown Rice | $9.99* ($9.99) | $1.35/oz | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Mì ly Jin Ramyun OTOKI * Chỉ dành cho thẻ H Mart Smart Card, giới hạn 2 | 오뚜기 진 컵라면 · OTOKI Jin Cup Ramyun Noodle Soup | $4.99* ($4.99) | $2.18/oz | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Mì makguksu trộn hạt dẻ ngọt cay BAEKJE * Chỉ dành cho thẻ H Mart Smart Card, giới hạn 2 | 백제 도토리 비빔막국수 · BAEKJE Acorn Bibim Makguksu Sweet & Spicy Noodles | $6.99* ($6.99) | $2.67/lb | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Tương ớt gochujang gạo lứt 100% ớt phơi nắng Sunchang CHUNGJUNGONE O'FOOD * Chỉ một số loại nhất định | 청정원 순창 100% 현미 태양초 찰 고추장 · CHUNGJUNGONE O'FOOD Gochujang Brown Rice Red Pepper Paste | $6.99* ($6.99) | $3.18/lb | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Kim chi cải thảo cắt miếng truyền thống JONGGA | 종가집 맛김치 · JONGGA Traditional Korean Cut Cabbage Kimchi | $7.99 | $3.63/lb | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| K TOWN Dukboki (bánh gạo cay) Nguyên bản Cay/Siêu Cay * Chỉ dành cho thẻ H Mart Smart, giới hạn 2 | 케이타운 그맛 국물 떡볶이 · K TOWN Dukboki ORIGINAL SPICY/ORIGINAL MAD SPICY | $4.99* ($4.99) | $3.78/lb | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nước chấm mì soba DANYA (soba tsuyu) | 단야 소바쯔유 · DANYA Soba Tsuyu | $3.99 | $3.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bột ớt Sunbi Maeul NONGHYUP | 농협 선비마을 고춧가루 · NONGHYUP Sunbi Maeul Gochu Pepper Powder | $16.99 | $15.45/lb | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Rong biển hộp cơm Babdoduk HAIO (nướng cao cấp) * Chỉ một số loại nhất định | 해오름 밥도둑 도시락김 · HAIO Premium Roasted Seaweed | $4.99* ($4.99) | $33.27/oz | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Cà phê hòa tan Hàn Quốc HY | 하이브 커피믹스 · HY Korean Coffee Mix | $12.99 | $0.33/oz | Đồ uống | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nước uống nha đam HAIO * Nguyên bản, +CRV (phí tái chế California) | 해오름 알로에 드링크 · HAIO Aloe Vera Drink | $1.99* ($1.99) | $1.99cái | Đồ uống | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nước ép lê Hàn Quốc * Chỉ Thứ Tư/Năm/Sáu/Bảy/Chủ Nhật, khi mua thêm từ $50, giới hạn 2 | 한국산 배즙 · Korean Pear Juice | $9.99* ($9.99) | $9.99cái | Đồ uống | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Sữa lắc đông lạnh Sulraeim LOTTE * Nguyên bản/Cookies & Cream | 롯데 설레임 밀크 쉐이크 · LOTTE Snow Ice Frozen Milk Shake | $4.99* ($4.99) | $4.99cái | Đông lạnh | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bánh Chocopie ORION * Mango Lassi | 오리온 초코파이 · ORION Chocopie | $3.99* ($3.99) | $0.28/oz | Đồ ăn vặt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bánh Choco Mont ORION * Dâu/Trà xanh matcha | 오리온 초코몽 · ORION Choco Mont | $2.99* ($2.99) | $0.59/oz | Đồ ăn vặt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Cháo bào ngư JINGA * Chỉ dành cho thẻ H Mart Smart, giới hạn 2 | 진가 전복죽 · JINGA Abalone Porridge | $9.99* ($9.99) | $0.67/oz | Món ăn sẵn | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Than củi Match Light Kingsford | 킹스포드 매치라이트 차콜 · Kingsford Match Light Charcoal | $12.99 | $1.08/lb | Đồ gia dụng | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| GLASSLOCK Hộp cơm vuông | 글래스락 사각햇밥용기 · GLASSLOCK Square Food Container | $19.99 | $1.35/oz | Đồ gia dụng | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| HELLO! Chảo chiên trứng | 헬로! 에그 후라이팬 · HELLO! Egg Fry Pan | $3.99 | $3.99cái | Đồ gia dụng | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| HELLO! Đèn bàn mini sạc lại * Các loại được chọn, mỗi cái | 헬로! 포인트 미니 테이블 무선 램프 · HELLO! Point Mini Rechargeable Table Lamp | $13.99* ($13.99) | $13.99cái | Đồ gia dụng | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| QUEENSENSE Vỉ nướng đa năng | 퀸센스 멀티 고기구이판 · QUEENSENSE Multi Grill Pan | $27.99 | $27.99cái | Đồ gia dụng | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) |
Tờ rơi tuần này
Mặt hàng dưới ngưỡng tin cậy không được hiển thị — giá sai còn tệ hơn thiếu món. Giá theo tờ rơi từng chợ; hãy kiểm tra ảnh gốc.