Tờ rơi H Mart — tuần của ngày 6 tháng 8, 2026
Giá lịch sử: ưu đãi này chỉ có hiệu lực trong tuần 6 tháng 8, 2026 và không còn là giá hiện tại.
Ấn bản Nam California — tờ rơi H Mart khác nhau theo vùng.
Còn được gọi là: Hmart.
Cập nhật 9 thg 8 · 5 chợ · Có hiệu lực đến 11 thg 8
| Mặt hàng | Nguyên văn tờ rơi | Giá | Đơn giá | Danh mục | Nguồn | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thịt vai heo không xương đông lạnh làm Bulgogi * Chỉ dành cho thẻ H Mart Smart Card | 냉동 돼지 불고기 · Frozen Boneless Pork Shoulder Butt for Bulgogi | $3.99* ($3.99) | $3.99/lb | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Ngực gà không xương tươi | 뼈없는 닭기슴살 · Fresh Boneless Chicken Breast | $3.99 | $3.99/lb | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Sườn heo baby back tươi, cắt để nướng BBQ | 돼지등갈비 · Fresh Pork Baby Back Ribs Cut for BBQ | $5.99 | $5.99/lb | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Thịt cổ heo ướp tỏi kiểu bít tết * Chỉ dành cho thẻ H Mart Smart Card | 양념 마늘 밥집 돼지 목살 스테이크 · Garlic Marinated Pork CT Butt Steak | $10.99* ($10.99) | $10.99/lb | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Thịt bò cuộn ribeye đông lạnh cắt mỏng làm bulgogi (thịt bò ướp nướng) * Chỉ áp dụng cho thẻ H Mart Smart Card | 냉동 등심 불고기 · Frozen Thinly Sliced Beef Rib Eye Roll for Bulgogi | $10.99* ($10.99) | $10.99/lb | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Thăn bò filet mignon tươi | 안심 스테이크 · Fresh Beef Filet Mignon Tenderloin Steak | $19.99 | $19.99/lb | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nấm đùi gà hữu cơ Hàn Quốc | 유기농 한국산 새송이 버섯 · Korean Organic King Oyster Mushroom | $2.99 | $0.28/oz | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Cải thảo | 배추 · Napa Cabbage | $0.33 | $0.33/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Rau bina | 시금치 · Spinach | $0.59 | $0.59cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Cà chua Plum | 플럼 토마토 · Plum Tomato | $0.79 | $0.79/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Hành tây ngọt | 스위트 양파 · Sweet Onion | $1.79 | $0.90/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Rau cần nước (Minari) * Chỉ Thứ Tư/Năm/Sáu/Bảy/Chủ Nhật | 미나리 · Dropwort | $0.99* ($0.99) | $0.99cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Ớt xanh Hàn Quốc * Chỉ Thứ Tư/Năm/Sáu/Bảy/Chủ Nhật | 풋 고추 · Korean Pepper | $1.49* ($1.49) | $1.49/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bơ mini 6 quả/gói | 미니 아보카도 6 CNT/PKG · Mini Avocado | $2.99 | $2.99cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Đào hình bánh donut trắng | 도넛 복숭아 · White Donut Peach | $2.99 | $2.99/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nho xanh không hạt | 씨없는 청포도 · Green Seedless Grape | $2.99 | $2.99/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| ORGANIC FARM Rau trộn hữu cơ Spring Mix 1 LB/gói | 유기농장 유기농 스프링 믹스 1 LB/PKG · ORGANIC FARM Organic Spring Mix | $3.99 | $3.99cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| ZESPRI Kiwi vàng SunGold | 제스프리 골드 키위 · ZESPRI SunGold Kiwi | $7.99 | $4.00/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Táo Rockit 3 LB/gói | 로켓 사과 3 LB/PKG · Rockit Apple | $4.99 | $4.99cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Xoài mật ong | 허니 망고 · Honey Mango | $4.99 | $4.99cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Dưa hấu không hạt | 씨없는 수박 · Seedless Watermelon | $5.99 | $5.99cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Tỏi bóc vỏ Hàn Quốc 5 LB/gói * Chỉ Thứ Tư/Năm/Sáu/Bảy/Chủ Nhật | 한국산 깐 마늘 5 LB/PKG · Korean Peeled Garlic | $11.99* ($11.99) | $11.99cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Đào trắng * Chỉ Thứ Tư/Năm/Sáu/Bảy/Chủ Nhật | 백도 · White Peach | $16.99* ($16.99) | $16.99cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Thịt vẹm nấu chín đông lạnh TONGTONGBAY * Chỉ áp dụng Thứ Bảy/Chủ Nhật | 통통배 홍합살 · TONGTONGBAY Frozen Cooked Mussel Meat | $4.99* ($4.99) | $0.31/oz | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Súp chả cá eomuk tuyển chọn SAMJIN | 삼진 정성가득 모듬어묵 · SAMJIN Signature Selection Amook (Fish Cake) Soup | $7.99 | $3.58/lb | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Cua hoa cắt nửa đông lạnh TONGTONGBAY | 통통배 절단꽃게 · TONGTONGBAY Frozen Half Cut Crab | $7.99 | $5.33/lb | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Cá trê tươi * Chỉ Thứ Sáu/Bảy/Chủ Nhật | 메기 · Fresh Catfish | $5.49* ($5.49) | $5.49/lb | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Cá vược đông lạnh (nongeo) * Chỉ áp dụng Thứ Sáu/Bảy/Chủ Nhật | 농어 · Frozen Striped Bass | $5.49* ($5.49) | $5.49/lb | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Cá hồng đông lạnh (hongdomi) * Chỉ áp dụng Thứ Sáu/Bảy/Chủ Nhật | 홍도미 · Frozen Red Snapper | $9.99* ($9.99) | $9.99/lb | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Jongga Poggi Kimchi (Kim chi cải thảo nguyên cây) * Chỉ dành cho thẻ H Mart Smart Card, giới hạn 2 | 중가집 포기김치 · Jongga Poggi Kimchi (Whole Cabbage Kimchi) | $16.99* ($16.99) | $0.19/oz | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Saeymyeon Mì trộn ốc biển cay * Chỉ dành cho thẻ H Mart Smart Card, giới hạn 2 | 세이면 골뱅이 비빔소면 · Saymyeon Spicy Noodle with Seasoned Whelk | $3.99* ($3.99) | $0.29/oz | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Raw Nature Gạo trắng | 자연담은 흰쌀 · Raw Nature White Rice | $9.99 | $0.50/lb | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Mì Hula K TOWN * Cay/Rất dịu | 케이타운 훌라면 · K TOWN Hula Ramyun | $2.99* ($2.99) | $0.71/oz | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Gia vị nấu canh đậu phụ non soondubu JINGA * Dịu nhẹ/Cay | 진가 순두부찌개양념 · JINGA Seasoning Mix for Soondubu | $2.99* ($2.99) | $1.21/oz | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bột chiên/Bột chiên bánh xèo HAIO | 해오름 튀김가루/부침가루 · HAIO Frying Mix/Pancake Mix | $2.49 | $1.25/lb | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Jinga Bánh gạo thái lát/Bánh gạo tteokbokki | 진가 살떡국떡/살떡볶이떡 · Jinga Sliced/Tteokbokki Rice Cake | $2.99 | $1.50/lb | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Tương chấm ssamjang HAIO | 해오름 사계절 원조쌈장 · HAIO Ssam Jang Seasoned Bean Paste | $2.49 | $2.26/lb | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Trà gừng DOOWON NONGHYUP | 두원농협 생강차 · DOOWON NONGHYUP Ginger Tea | $4.99 | $2.27/lb | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Raw Nature Hỗn hợp 6 loại đậu | 자연담은 혼합 6색콩 · Raw Nature Healthy Mixed Beans | $5.99 | $3.00/lb | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| OTOKI Mì Jin Ramen (Cay/Ít cay) * Khi mua thêm từ $50 trở lên* Chỉ dành cho thẻ H Mart Smart Card, giới hạn 2 | 오뚜기 진라면 · OTOKI Jin Ramen SPICY/MILD | $12.99* ($12.99) | $3.07/oz | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Chilgab Bột ngũ cốc nguyên hạt hấp * Chỉ áp dụng một số loại nhất định | 칠갑농산 요리비법 찐통가루 · Chilgab Steamed Flour | $4.99* ($4.99) | $4.54/lb | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| JINGA Súp xương bò * Khi mua thêm từ $50 trở lên* Chỉ dành cho thẻ H Mart Smart Card, giới hạn 2 | 진가 사골곰탕 · JINGA Beef Bone Flavored Soup | $9.99* ($9.99) | $9.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nước uống gạo buổi sáng WOONGJIN * +CRV (phí tái chế) | 웅진 아침햇살 · WOONGJIN Morning Rice Drink | $2.99* ($2.99) | $2.99cái | Đồ uống | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nước suối tự nhiên FIJI * +CRV (phí tái chế) | 피지 워터 · FIJI Natural Artesian Water | $7.49* ($7.49) | $7.49cái | Đồ uống | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Sữa đậu nành Sahmyook (Vị nguyên chất) * Chỉ dành cho thẻ H Mart Smart Card, giới hạn 2 | 삼육두유 고소한 삼육두유 PLAIN · Sahmyook Soymilk | $7.99* ($7.99) | $7.99cái | Đồ uống | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nước ép lê Hàn Quốc * Chỉ áp dụng Thứ Tư đến Chủ Nhật, giới hạn 2 với thành viên H Mart Smart | 한국산 배즙 · Korean Pear Juice | $9.99* ($9.99) | $9.99cái | Đồ uống | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Sủi cảo tôm nguyên con BIBIGO (mandu tôm) | 비비고 통새우만두 · BIBIGO Whole Shrimp Mandu (Shrimp Dumplings) | $3.99 | $0.57/oz | Đông lạnh | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Haitai Kem ốc quế Bravo * Vani & Dâu | 해태 아이스 부라보콘 · Haitai Ice Bravo Frozen Dessert Cones | $6.99* ($6.99) | $6.99cái | Đông lạnh | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bánh gạo MILK CLASSIC * Nguyên bản/Phô mai | 밀크 클래식 씰과자 · MILK CLASSIC Rice Snack | $2.99* ($2.99) | $0.35/oz | Đồ ăn vặt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Calbee Bánh phồng tôm (Nguyên bản) * Vị nguyên bản | 칼비 새우깡 · Calbee Shrimp Chips | $3.99* ($3.99) | $0.50/oz | Đồ ăn vặt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Organic Farm Hạt dẻ nướng hữu cơ * Chỉ dành cho thẻ H Mart Smart Card, giới hạn 2 | 유기농장 유기농 군밤&간식 · Organic Farm Organic Roasted Chestnut | $9.99* ($9.99) | $1.89/oz | Đồ ăn vặt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| SAENGONG Nước rửa chén | 생활공작소 주방세제 · SAENGONG Dish Deterugent | $3.49 | $3.49cái | Đồ gia dụng | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| HELLO! Giá phơi treo cửa | 헬로! 문걸이형 빨래 건조대 · HELLO! Door Hanging Drying Rack | $12.99 | $12.99cái | Đồ gia dụng | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| SUNTOUCH Vỉ nướng tròn đa năng cổ điển | 선터치 고전 멀티 원형 구이판 · SUNTOUCH Round Gril | $24.99 | $24.99cái | Đồ gia dụng | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| CAPSTONE Bếp gas công suất cao Hàn Quốc | 캡스톤 한국산 고화력 가스렌지 · CAPSTONE Korean Gas Range | $28.99 | $28.99cái | Đồ gia dụng | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Sữa chua uống YONSEI * +CRV (phí tái chế) | 연세유업 요구르트 · YONSEI Yogurt Drink | $2.99* ($2.99) | $2.99cái | Sữa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) |
Tờ rơi tuần này
Mặt hàng dưới ngưỡng tin cậy không được hiển thị — giá sai còn tệ hơn thiếu món. Giá theo tờ rơi từng chợ; hãy kiểm tra ảnh gốc.