Tờ rơi Galleria — tuần của ngày 18 tháng 9, 2026
Giá lịch sử: ưu đãi này chỉ có hiệu lực trong tuần 18 tháng 9, 2026 và không còn là giá hiện tại.
Còn được gọi là: HK Market.
Cập nhật 18 thg 9 · 4 chợ · Có hiệu lực đến 23 thg 9
| Mặt hàng | Nguyên văn tờ rơi | Giá | Đơn giá | Danh mục | Nguồn | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cà rốt cỡ đại | 점보당근 · Jumbo Carrot | 3LB 99¢ ($0.99) | $0.33/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Việt quất Driscoll's | 드리스콜 블루베리 · Driscoll's Blueberries | 3.99 ($3.99) | $0.36/oz | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Hành tây vàng | 양파 · Brown Onion | 2LB 99¢ ($0.99) | $0.49/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bí Mexico | 맥시코 호박 · Mexico Squash | 79¢/lb ($0.79) | $0.79/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Ớt chuông đỏ | 빨간 피망 · Red Bell Pepper | 99¢ ($0.99) | $0.99/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nấm mỡ trắng | 양송이버섯 · Mushroom | $1.29 | $1.29cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Quýt Orri | 오리 만다린 · Orri Mandarin | $1.49/lb ($1.49) | $1.49/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Khoai lang tươi | 햇고구마 · Sweet Potato | 1.99 ($1.99) | $1.99/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Ớt ngọt mini | 미니스윗 페퍼 · Mini Sweet Pepper | 1.99 ($1.99) | $1.99cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Hồng khô Sangju (gammallaengi) | 상주 감말랭이 · Dried Persimmon | 2.49 ($2.49) | $2.49cái | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Dứa | 파인애플 · Pineapple | $2.49 | $2.49cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nho Hàn Quốc Niabell | 니아벨 한국 포도 · Niabell Grape | 7.99 ($7.99) | $2.66/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Dưa hấu không hạt | 씨없는 수박 · Seedless Watermelon | 5.99 ($5.99) | $5.99cái | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Hộp kiwi vàng New Zealand | 뉴질랜드 골든 키위 · New Zealand Golden Kiwi Box | $24.99 | $24.99cái | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Cá minh thái khô xé sợi Hwangtae Kangwon | 횡성맑 황태채 · Kangwon Dried Pollack | $5.99/100g ($5.99) | $5.99cái | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Dầu mè Kadoya | 가도야 참기름 · Kadoya Sesame Oil | $4.99/11oz ($4.99) | $0.45/oz | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Gạo Haetae Daepoong | 만생종 대품 쌀 · Haetae Daipoong Rice | $10.99 | $0.73/lb | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Gạo lứt Sukoyaka/Gạo Akitakomachi | 건감미/아끼따오뜨메 · Sukoyaka Genmai/Akitaotome | $19.99 | $1.33/lb | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bột chiên/bột bánh xèo Gompyo | 부침/튀김 가루 · Gompyo Frying/Pancake Mix | $1.99 | $1.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Sốt ướp Kalbi/Bulgogi Chungjungone | 소불고기/소갈비양념 · Chungjung one Marinated Kalbi/Bulgogi Sauce | $2.99 | $2.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Mì Shin Ramyun Nongshim gói nhiều bịch | 신라면 멀티팩 · Nongshim Shin Ramen | $3.99 | $3.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Tương chấm Ssamjang Sunchang Chungjungone | 청정원 순창 양념쌈장 · Chungjung One Ssamjang | $3.99/1Kg ($3.99) | $3.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bột mì đa dụng Gompyo | 밀가루 (중력분) · Gompyo Wheat Flour | $3.99 | $3.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Mì lạnh Naengmyeon Chungsoo (nước/trộn cay) | 물 냉면/비빔냉면 · Chungsoo Cold Noodle | $3.99 | $3.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Rong biển nướng trà xanh truyền thống/paraemi Haemirak | 광천 녹차 재래/파래김 · Haemirak Roasted Laver | $3.99 | $3.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Dầu hào cao cấp Chungjungone | 청정원 프리미엄 굴소스 · Chungjung one Oyster Flavored Sauce | $4.99/500ml ($4.99) | $4.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Rượu nấu ăn Mihyang Ottogi | 오뚜기 미향 · Otoki Mihyang | $4.99/900ml ($4.99) | $4.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nhân óc chó bóc vỏ | 깐호두 · Walnut Halves | 5.99 ($5.99) | $5.99/lb | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nước tương rong biển Sempio | 샘표 다시마 간장 · Sempio Soy Sauce | $5.99/1.7L ($5.99) | $5.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Mì Jin Jjajang/Jin Jjamppong Ottogi gói nhiều bịch | 오뚜기 진자장/진짜뽕 멀티팩 · Ottugi Jin Jjajang/Jin Jjambbong | $5.99/PACK ($5.99) | $5.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nước uống tiêu hóa Gas Hwalmyungsu Dong-Wha | 동화 까스 활명수 · Dongwha Gas Hwalmyungsu | $5.99/BOX ($5.99) | $5.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Miến khoai Ottogi kiểu truyền thống (dangmyeon) | 오뚜기 옛날 당면 · Ottogi Korean Vermicelli | $5.99/1Kg ($5.99) | $5.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Sempio Yeondoo/Yeondoo Soon | 샘표 연두/연두 순 · Sampyo Yundoo | $7.99/500ml ($7.99) | $7.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Cá ngừ Dongwon Standard(x4)/Ớt(x2) gói 6 | 스탠다드(x4)/고추참치(x2) · Dongwon Tuna Standard/Pepper Multi 6PK | $7.99 | $7.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Súp xương bò đậm đà Pulmuone (sagol gomtang) | 진한 사골곰탕 · Pulmuone Beef Bone Flavored Soup | $8.99 | $8.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| CJ Hetbahn (cơm nấu sẵn) | CJ 햇반 · Cooked Rice | $9.99/box ($9.99) | $9.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Tương ớt Haechandle (gochujang) | 진한맛/순한맛 매운맛 고추장 · Haechandul Hot Pepper Paste | $11.99 | $11.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| CJ Hetbahn cơm gạo lứt nảy mầm/gạo đen | CJ 햇반 발아현미밥/흑미밥 · CJ Het Cooked Black/Brown Rice | $16.99/box ($16.99) | $16.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Cao mật ong Việt quất/Cát cánh Hắc hồng sâm/Lê Pine Tree | 블루베리/도라지 흑홍삼/배 진액 · Pine Tree Blueberry/Balloon Flower/Black Ginseng/Pear with Honey Extract | $16.99 | $16.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Cà phê phin Jardin - Colombia/Ethiopia/Guatemala/Costa Rica | 콜롬비아/에티오피아/과테말라/코스타리카 드립커피 · Jardin Drip Coffee | $1.99 | $1.99cái | Đồ uống | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nước gạo ngọt Shikhye Big Mama | 식혜 · Big Mama Shikhae | $3.99 | $3.99cái | Đồ uống | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Sườn viên nướng than Dduk Kalbi Chungjungone | 청정원 숯불 떡갈비 · Chungjung one Grilled Dduk Kalbi | $7.99/14oz ($7.99) | $0.57/oz | Đông lạnh | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Chả thịt viên dày/Gà cay Bulldak Donggeurangttaeng Bibigo CJ | 비비고 도톰 고기/불닭 동그랑땡 · CJ Bibigo Beef Ball/Hot spicy Chicken | $4.99/PACK ($4.99) | $4.99cái | Đông lạnh | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bánh xếp Mandu vua/Kim chi Ottogi | 오뚜기 김치왕만두/왕만두 · Ottogi Jumbo/Kimchi Dumpling | $6.99/PACK ($6.99) | $6.99cái | Đông lạnh | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bánh gạo giòn | 바삭한 쌀과자 · Rice Cookie | $2.99 | $2.99cái | Đồ ăn vặt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bánh yakgwa gạo nếp thủ công Yetsodam | 옛소담 찹쌀 손약과 · Traditional Korean Biscuit Yakgwa | $3.99/BOX ($3.99) | $3.99cái | Đồ ăn vặt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bánh quy Orion Gosomi | 오리온 고소미 · Orion Cosomi | $3.99/BOX ($3.99) | $3.99cái | Đồ ăn vặt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Đậu hũ chiên tẩm vị Doosol (làm chobap) | 두솔 초밥나라 · Doosol Seasoned Fried Bean Curd | $2.99/280g ($2.99) | $2.99cái | Món ăn sẵn | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Miến trộn Japchae/Mì tương đen Jajangmyeon Pulmuone | 풀무원 한식잡채/짜장면 · Pulmuone Korean Japchae/Jajangmyeon | $2.99/PACK ($2.99) | $2.99cái | Món ăn sẵn | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bánh gạo nấu canh Tteokguk thảo mộc Pulmuone | 풀무원 김치육수/사골육수/떡국 떡국떡 · Pulmuone Rice Cake Soup with Herb | $4.99/PACK ($4.99) | $4.99cái | Món ăn sẵn | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Gà tần nhân sâm dinh dưỡng Pulmuone (samgyetang) | 풀무원 영양 삼계탕 · Pulmuone Chicken Stew | $7.99/PACK ($7.99) | $7.99cái | Món ăn sẵn | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Kim chi củ cải nguyên/cải thảo nguyên JongGa | 종가집 총각/포기 김치 · JongGa Whole Radish/Napa Kimchi | $7.99/1Kg ($7.99) | $7.99cái | Món ăn sẵn | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) |
Tờ rơi tuần này
Mặt hàng dưới ngưỡng tin cậy không được hiển thị — giá sai còn tệ hơn thiếu món. Giá theo tờ rơi từng chợ; hãy kiểm tra ảnh gốc.