Tờ rơi Galleria — tuần của ngày 8 tháng 9, 2026

Giá lịch sử: ưu đãi này chỉ có hiệu lực trong tuần 8 tháng 9, 2026 và không còn là giá hiện tại.

Còn được gọi là: HK Market.

Cập nhật 8 thg 9 · 4 chợ · Có hiệu lực đến 9 thg 9

Mặt hàng Nguyên văn tờ rơi Giá Đơn giá Danh mục Nguồn
Túi khoai tây 봉지 감자 · Potato Bag $2.49 $0.25/lb Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Lá tía tô kkaennip có cuống 줄기 깻잎 · Stem Perilla Leaf 69¢ ($0.69) $0.69cái Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Quýt Orri 오리 만다린 · Orri Mandarin $1.49/lb ($1.49) $1.49/lb Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Cà chua cocktail 칵테일 토마토 · Cocktail Tomato 1.49 ($1.49) $1.49/lb Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Nấm bào ngư vua (saesongi) 새송이버섯 · Oyster Mushroom 1.99 ($1.99) $1.99cái Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Khoai lang mới thu hoạch 햇 고구마 · Sweet Potato 1.99 ($1.99) $1.99/lb Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Nho Lago * Chỉ áp dụng 4 ngày: Thứ Năm/Sáu/Bảy/Chủ Nhật 라고 포도 · Niabell Grape $13.99* ($13.99) $2.33/lb Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Nho Niabell (Hàn Quốc) 니아벨 한국 포도 · Niabell Grape 7.99 ($7.99) $2.66/lb Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Dưa hấu không hạt 씨없는 수박 · Seedless Watermelon $5.99 $5.99cái Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Sangju gotgam (hồng bán khô) 상주 곳감 · Half Dried Persimmon 9.99 ($9.99) $9.99cái Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Hộp Kiwi Vàng New Zealand 뉴질랜드 골든 키위 · New Zealand Golden Kiwi Box $24.99 $24.99cái Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Gạo Shirakiku hoặc gạo CJ Cheonhailmi 시라기꾸 쌀 또는 CJ 천하일미 · Shirakiku Rice or CJ Rice 9.99 ($9.99) $0.50/lb Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Gạo nếp/Gạo nếp lứt Shirakiku 시라기꾸 찹쌀/현미 찹쌀 · Shirakiku Sweet Rice/Brown Sweet Rice 11.99 ($11.99) $0.80/lb Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Chilgap Sujebi mè đen (súp mì bột xé tay vị mè đen) 칠갑농산 들깨 수제비 · Perilla Seeds Korean Style Pasta Bowl $1.99 $1.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
CJ Hetbahn Cup Ban (Kem mềm/Jjajang/Doenjang/Kim chi) CJ 햇반 컵반 멜로크림/볶음짜장/강된장/볶은김치 · CJ Cooked Rice Cup Ban 2.99 ($2.99) $2.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Nước chấm soba Tsuyu Maruten 마루텐 소바 쯔유 · Maruten Soba Tsuyu $2.99 $2.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Nước tương kho Chungjungone (Guk/Jin/Ủ) 청정원 국/진/양조 조림 간장 · Chungjungone Soy Sauce $3.99 $3.99cái Tạp hóa xem tờ rơi gốc →
Tương đậu nành Haechandle (doenjang) 해찬들 된장 · Haechandle Soy Bean Paste $3.99 $3.99cái Tạp hóa xem tờ rơi gốc →
Mì soba lạnh Zaru Shirakiku 시라기꾸 자루 소바 · Shirakiku Zaru Soba 3.99 ($3.99) $3.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Mì lạnh nước Chungsoo (mul naengmyeon) 청수 물 냉면 · Chungsoo Cold Noodle 3.99 ($3.99) $3.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Nước sốt hàu Namhae Beksul 백설 남해 굴소스 · Beksul Oyster Sauce $4.99 $4.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Mì lạnh trộn Chungsoo (bibim naengmyeon) 청수 비빔 냉면 · Chungsoo Cold Noodle 4.99 ($4.99) $4.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Dầu chiên giòn Beksul 백설 바삭유 · Beksul Crispy Oil $4.99 $4.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Ốc biển đóng hộp Dongwon (golbaengi) 동원 골뱅이 · Dongwon Bai Top Shell 4.99 ($4.99) $4.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Nhân óc chó bóc vỏ 깐호두 · Walnut Halves 5.99 ($5.99) $5.99/lb Tạp hóa xem tờ rơi gốc →
Tương ớt Gochujang Sunchang Chungjungone (Nguyên bản/Dallae/Cay) 청정원 순창 오리지널/달래순/매운 고추장 · Chungjung one Pepper Paste 5.99 ($5.99) $5.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Cá ngừ trẻ em Pororo Dongwon gói 4 동원 보로로 키즈 참치 멀티 4PK · Dongwon Kids Tuna Multi 4PK 5.99 ($5.99) $5.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Rong biển Yangban dầu mè giòn Dongwon 동원 더 바삭한 참기름 양반 김 · Dongwon Laver 7.99 ($7.99) $7.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Nobrand Cơm trắng nấu sẵn (1 phần) 노브랜드 우리쌀밥 한공기 · Nobrand Cooked Rice $8.99 $8.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Cà phê hòa tan Rosebird vị nguyên bản/Mocha 로즈버드 오리지날/모카 커피믹스 · Rosebird Coffee Mix Original/Mocha 8.99 ($8.99) $8.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Nongshim Shin Yookgaejang (mì bò cay) tô 농심 육개장 신라면 Bowl · Nongshim Shin Yookgaejang Bowl 10.99 ($10.99) $10.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Nobrand Cơm ngũ cốc nấu sẵn (1 phần) 노브랜드 오곡밥 한공기 · Nobrand Cooked 5 Grain Rice $14.99 $14.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Lotte Milkis/Chilsung Cider 롯데 밀키스/칠성 사이다 · Lotte Milkis/Cider $3.99 $3.99cái Đồ uống có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Hwayo 17 độ (rượu soju chưng cất) 화요 17도 · Hwayo Soju $6.99 $6.99cái Đồ uống có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Hwayo 23 độ (rượu soju chưng cất) 화요 23도 · Hwayo Soju $7.99 $7.99cái Đồ uống có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Johnnie Walker Black Johnnie Walker Black $29.99 $29.99cái Đồ uống có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Johnnie Walker Blue Johnnie Walker Blue $199.99 $199.99cái Đồ uống có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Kem thanh nougat Haetae 해태 누가바 · Haetae Nougat Bar $2.99 $2.99cái Đông lạnh có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Snack Kkobuk Chip Orion vị súp bắp/churro socola/bắp rang caramel 오리온 꼬북칩 콘스프/초코츄러스/카라멜팝콘 · Orion Kkobuk Chip 2.99 ($2.99) $2.99cái Đồ ăn vặt có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Lotte Pepero / Pepero hạnh nhân 롯데 빼빼로/빼빼로 아몬드 · Lotte Pepero $3.99 $3.99cái Đồ ăn vặt có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Bánh yakgwa nếp thủ công Yetsodam (bánh mật ong) 옛소담 찹쌀 손약과 · Traditional Korean Biscuit Yakgwa $3.99 $3.99cái Đồ ăn vặt có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)

Tờ rơi tuần này

Mặt hàng dưới ngưỡng tin cậy không được hiển thị — giá sai còn tệ hơn thiếu món. Giá theo tờ rơi từng chợ; hãy kiểm tra ảnh gốc.