Tờ rơi California Market — tuần của ngày 20 tháng 9, 2026
Giá lịch sử: ưu đãi này chỉ có hiệu lực trong tuần 20 tháng 9, 2026 và không còn là giá hiện tại.
Còn được gọi là: Gaju Market, 가주마켓.
Cập nhật 20 thg 9 · 4 chợ · Có hiệu lực đến 23 thg 9
| Mặt hàng | Nguyên văn tờ rơi | Giá | Đơn giá | Danh mục | Nguồn | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xúc xích heo cỡ lớn J-Basket (3 loại) | J-BASKET 점보 소세지 3종 · J-BASKET JUMBO PORK SAUSAGE (3 KINDS) | 4.99 ($4.99) | $4.99cái | Thịt | xem tờ rơi gốc → | |
| Thịt ba chỉ heo tươi nguyên khối để làm Suyuk (thịt luộc) | 수육용 생 삼겹살 · FRESH PORK SINGLE RIB BELLY CHUNK | 5.99/lb ($5.99) | $5.99/lb | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Thịt ba chỉ heo đông lạnh thái mỏng để nướng (Samgyeopsal) | 냉동 삼겹살 구이 · FZ PORK SINGLE RIB BELLY SLICED | 5.99/lb ($5.99) | $5.99/lb | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bắp bò Angus không xương (Atong Shank) | 엥거스 뼈없는 아통사태 · ANGUS BEEF BANANA SHANK | 9.49/lb ($9.49) | $9.49/lb | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Thịt bò ribeye tươi (Kkotdeungsim) thái mỏng để nướng | 생 꽃등심 로스구이 · FRESH BEEF RIB EYE SLICED | 10.99/lb ($10.99) | $10.99/lb | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Sườn ngắn bò Angus tươi kiểu LA (Jangalbi) | 엥거스 생 잔갈비 · FRESH ANGUS BEEF LA SHORT RIB | 13.99/lb ($13.99) | $13.99/lb | Thịt | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bơ | 아보카도 · AVOCADO | 0.99 ($0.99) | $0.99cái | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Bông cải xanh | 브로콜리 · BROCCOLI | 0.99 ($0.99) | $0.99/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Táo Fuji vụ mới | 햇 후지 사과 · NEW CROP FUJI APPLE | 1.59 ($1.59) | $1.59/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Lựu | 석류 · POMEGRANATE | 1.99 ($1.99) | $1.99/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Nho Lagomarsino 3lb | 라고 포도 3 LB · LAGOMARSINO GRAPES 3LB | 7.99 ($7.99) | $2.66/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Dưa hấu không hạt | 씨없는 수박 · SEEDLESS WATERMELON | 4.99 ($4.99) | $4.99cái | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Súp nghêu/vẹm đông lạnh nấu sẵn Khee Matchan (Honghap-tang) | KHEE 맛찬 홍합탕 · KHEE FROZEN COOKED MUSSEL | 3.99 ($3.99) | $0.33/oz | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Cá bơn tẩm gia vị CJ (Gajami) | KHEE 햇 가자미 · CJ SEASONED FLOUNDER | 6.99 ($6.99) | $0.50/oz | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Ốc bươu vàng đông lạnh Namdo Khee (Woorongi) | KHEE 남도 왕우렁이 · KHEE FROZEN WATER SNAIL | 6.99 ($6.99) | $6.99cái | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Cá cơm khô làm nước dùng (Dashi Myeolchi) | 다시 멸치 · DRIED DASHI ANCHOVY | 32.99 ($32.99) | $10.00/lb | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Cá bơn Hàn Quốc còn sống (Gwangeo) | 살아있는 한국 광어 · LIVE KOREAN FLUKE | 25.99/lb ($25.99) | $25.99/lb | Hải sản | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Gạo Haitai Daepoong | 해태 대풍 쌀 · DAIPOONG RICE | 10.99 ($10.99) | $0.73/lb | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Cơm hộp ăn liền Ottogi (5 loại) | OTOKI 컵밥 5종 · OTOKI RICE BOWL (5 KINDS) | 2.99 ($2.99) | $2.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Bộ mì lạnh Chilkab: Mul-naengmyeon, Bibim-naengmyeon, Bibim-jjolmyeon, Chik-naengmyeon (4 loại) | 칠갑 물냉면 / 비빔냉면 / 비빔쫄면 / 칡냉면 · CHILKAB KOREAN COLD NOODLE KITS (4 KINDS) | 2.99 ($2.99) | $2.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Mì Jin Ramen Ottogi combo (2 loại) | OTOKI 진라면 멀티 2종 · OTOKI JIN RAMEN MULTI (2 KINDS) | 3.99 ($3.99) | $3.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Tương ớt Gochujang CJ Haechandle (3 loại) | 해찬들 고추장 3종 · CJ HAECHANDEUL RED PEPPER PASTE (3 KINDS) | 3.99 ($3.99) | $3.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Rong biển nướng lửa Bibigo gói 16 | 비비고 직화구이 김 16번들 · BIBIGO FIRE ROASTED SEAWEED 16PK | 4.99 ($4.99) | $4.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Miến khoai lang kiểu xưa Ottogi (Dangmyeon) | 오뚜기 옛날 당면 · OTOKI KOREAN VERMICELLI | 5.99 ($5.99) | $5.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Siro mận Maesil-cheong Ottogi | OTOKI 매실청 · OTOKI COOKING PLUM SYRUP | 5.99 ($5.99) | $5.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Dầu mè thơm Ottogi | OTOKI 고소한 참기름 · OTOKI SESAME OIL | 6.99 ($6.99) | $6.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Cơm trắng ăn liền Ottogi 12 gói | 오뚜기 즉석밥 · OTOKI COOKED WHITE RICE 12PK | 9.99 ($9.99) | $9.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Gạo Icheon hiệu Imgeumnim | 임금님 표 이천쌀 · ICHEON RICE | 39.99 ($39.99) | $39.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Rượu gạo Makgeolli tươi Seoul Jangsoo / Makgeolli Walmae (3 loại) * +CRV +Thuế | 서울 장수 생 막걸리 / 월매 막걸리 3종 · SEOUL JANGSOO DRAFT MAKGEOLLI / WALMAE MAKGEOLLI (3 KINDS) | 1.99* ($1.99) | $1.99cái | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Nước ngọt Milkis Lotte 6 lon (Kẹo bông gòn / Trà xanh) | 롯데 밀키스 (솜사탕 / 말차) · LOTTE MILKIS 6PK (COTTON CANDY / MATCHA) | 3.99 ($3.99) | $3.99cái | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Bia Kloud * +CRV +Thuế | 클라우드 맥주 · KLOUD BEER | 4.99* ($4.99) | $4.99cái | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Rượu Freixenet Pinot Grigio / Prosecco Rose * +CRV +Thuế | 프레이세넷 · FREIXENET PINOT GRIGIO / PROSECCO ROSE | 7.99* ($7.99) | $7.99cái | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Bia lon Terra gói 12 * +CRV +Thuế | 테라 12팩 · TERRA CAN 12PK | 9.99* ($9.99) | $9.99cái | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Rượu Soju Chum Churum chai nhựa gói 6 (Nguyên bản) * +CRV +Thuế, chỉ áp dụng gói 6 | 처음처럼 소주 페트병 6팩 (오리지널) · CHUMCHURUM SOJU PLASTIC BOTTLES 6PK (ORIGINAL) | 15.00* ($15.00) | $15.00cái | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Rượu Soju Chamisul (Fresh / Nguyên bản) / Jinro Is Back * +CRV +Thuế, chỉ áp dụng gói 6 | 참이슬 (프레쉬 / 오리지널) / 진로이즈백 · CHAMISUL SOJU (FRESH / ORIGINAL) / JINRO IS BACK | 21.00* ($21.00) | $21.00cái | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Kem que bắp Gugen | 구겐 옥수수 바 · GUGEN CORN ICE BARS | 2.99 ($2.99) | $2.99cái | Đông lạnh | xem tờ rơi gốc → | |
| Há cảo tôm / Xíu mại tôm Ottogi | OTOKI 새우 슈마이 / 새우 하가우 · OTOKI SHRIMP SHUMAI / SHRIMP HARGOW | 3.99 ($3.99) | $3.99cái | Đông lạnh | xem tờ rơi gốc → | |
| Kem que Tico Lotte (2 loại) | 롯데 티코 2종 · LOTTE TICO ICE CREAM BARS(2 KINDS) | 3.99 ($3.99) | $3.99cái | Đông lạnh | xem tờ rơi gốc → | |
| Sủi cảo mini / Bánh xếp Gyoza Ottogi | 오뚜기 물만두 / 교자 만두 · OTOKI MINI-WONTON / GYOZA DUMPLINGS | 5.99 ($5.99) | $5.99cái | Đông lạnh | xem tờ rơi gốc → | |
| Ly kem Injeolmi (bánh gạo) Lovelee | 왕 인절미 · LOVELEE INJOELMI ICE CUPS | 5.99 ($5.99) | $5.99cái | Đông lạnh | xem tờ rơi gốc → | |
| Chả nướng than Tteokgalbi CJO Chamjak (2 loại) | 청정원 참작 숯불떡갈비 / 숯불 매콤한 떡갈비 · CJO TTEOKGALBI (2 KINDS) | 6.99 ($6.99) | $6.99cái | Đông lạnh | xem tờ rơi gốc → | |
| O'Food Anjuya lòng non cay / dạ dày cay / lòng già cay / thập cẩm (4 loại) | 청정원 안주야 매운곱창 / 매운막창 / 매운대창 / 모듬콤보 · OFOOD ANJUYA SPICY OFFAL (4 KINDS) | 7.99 ($7.99) | $7.99cái | Đông lạnh | xem tờ rơi gốc → | |
| Ly kem Patbingsu bánh gạo dẻo Lotte | 롯데 찰떡 팥빙수 · LOTTE PATBINGSU ICE CUPS | 8.99 ($8.99) | $8.99cái | Đông lạnh | xem tờ rơi gốc → | |
| Bánh Moncher Lotte (Nguyên bản / Ca cao) | 롯데 몽쉘 (오리지널 / 카카오) · LOTTE MONCHER (ORIGINAL / CACAO) | 4.99 ($4.99) | $4.99cái | Đồ ăn vặt | xem tờ rơi gốc → | |
| chonggak kimchi jjigim (kim chi củ cải đuôi ngựa om) | 총각김치지짐 · BRAISED PONYTAIL KIMCHI | 1.99/LB ($1.99) | $1.99/lb | Món ăn sẵn | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bánh xèo kim chi hành lá (Jjokpa Kimchi Jijim) | 쪽파김치지짐 · BRAISED GREEN ONION KIMCHI | 3.99/LB ($3.99) | $3.99/lb | Món ăn sẵn | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Donkatsu (Cốt lết heo chiên xù) | 돈가스 · PORK CUTLET | 7.99/LB ($7.99) | $7.99/lb | Món ăn sẵn | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) |
Tờ rơi tuần này
Mặt hàng dưới ngưỡng tin cậy không được hiển thị — giá sai còn tệ hơn thiếu món. Giá theo tờ rơi từng chợ; hãy kiểm tra ảnh gốc.