Tờ rơi California Market — tuần của ngày 9 tháng 9, 2026
Giá lịch sử: ưu đãi này chỉ có hiệu lực trong tuần 9 tháng 9, 2026 và không còn là giá hiện tại.
Còn được gọi là: Gaju Market, 가주마켓.
Cập nhật 9 thg 9 · 4 chợ · Có hiệu lực đến 9 thg 9
| Mặt hàng | Nguyên văn tờ rơi | Giá | Đơn giá | Danh mục | Nguồn | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ba chỉ heo tươi thái lát (nướng) | 생 삼겹살 구이 · FRESH PORK SINGLE RIB BELLY SLICED | 6.99/lb ($6.99) | $6.99/lb | Thịt | xem tờ rơi gốc → | |
| Sườn bò Angus dùng để hầm | 엥거스 찜용갈비 · ANGUS BEEF SHORT RIB STEW | 13.49/lb ($13.49) | $13.49/lb | Thịt | xem tờ rơi gốc → | |
| Sườn ngắn kiểu LA thịt bò Angus tươi | 엥거스 생 잔갈비 · FRESH ANGUS BEEF LA SHORT RIB | 13.99/lb ($13.99) | $13.99/lb | Thịt | xem tờ rơi gốc → | |
| Đuôi bò Angus tươi cắt lát | 엥거스 생 소꼬리 · FRESH ANGUS BEEF OXTAIL CUT | 13.99/lb ($13.99) | $13.99/lb | Thịt | xem tờ rơi gốc → | |
| Thịt bò vai Angus Prime thái lát (nướng) | 엥거스 프라임 부채살 구이 · ANGUS PRIME BEEF TOP BLADE SLICED | 14.99/lb ($14.99) | $14.99/lb | Thịt | xem tờ rơi gốc → | |
| Hành lá | 파 · GREEN ONION | 0.99 ($0.99) | $0.99cái | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Xà lách đỏ | 홍상추 · REDLEAF LETTUCE | 0.99 ($0.99) | $0.99cái | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Bông cải xanh | 브러컬리 · BROCCOLI | 0.99 ($0.99) | $0.99/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Ớt chuông đỏ | 홍피망 · RED BELLPEPPER | 0.99 ($0.99) | $0.99/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Cà chua Campari còn cuống gói 1LB | 캄파리 줄기 토마토 · CAMPARI TOMATO ON THE VINE 1LB PK | 0.99 ($0.99) | $0.99/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Táo Fuji hữu cơ túi 5LB | 유기농 후지 사과 5LB 봉지 · ORGANIC FUJI APPLE 5LB BAG | 6.99 ($6.99) | $1.40/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nho Lago hộp 6LB | 라고 포도 6LB 박스 · LAGO GRAPE 6LB BOX | 14.99 ($14.99) | $2.50/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Dưa hấu không hạt | 씨없는 수박 · SEEDLESS WATERMELON | 4.99 ($4.99) | $4.99cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nho Shine Muscat Hàn Quốc | 한국산 샤인 머스켓 포도 · KOREAN SHINE MUSCAT GRAPE | 14.99 ($14.99) | $14.99cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Hộp quà kiwi vàng | 골든 키위 박스 · GOLDEN KIWI GIFT BOX | 23.99 ($23.99) | $23.99cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| KHEE Ốc bươu lớn Namdo đông lạnh | KHEE 남도 왕우렁이 · KHEE FROZEN WATER SNAIL | 6.99 ($6.99) | $6.99cái | Hải sản | xem tờ rơi gốc → | |
| Bạch tuộc nguyên con đông lạnh | 자연나라 싱싱 통낙지 · FROZEN WHOLE OCTOPUS | 8.99 ($8.99) | $8.17/lb | Hải sản | xem tờ rơi gốc → | |
| Cá thu muối nguyên con phi lê cánh bướm đông lạnh | 자연나라 통 고갈비 · FROZEN SALTED MACKEREL-BUTTERFLY | 10.99 ($10.99) | $10.99cái | Hải sản | xem tờ rơi gốc → | |
| Cá bơn Hàn Quốc còn sống | 살아있는 한국 광어 · LIVE KOREAN FLUKE | 25.99/lb ($25.99) | $25.99/lb | Hải sản | xem tờ rơi gốc → | |
| KHEE Cá đù trắng đông lạnh (gulbi) | KHEE 백굴비 · KHEE FROZEN WHITE CROAKER | 25.99 ($25.99) | $25.99cái | Hải sản | xem tờ rơi gốc → | |
| Mì Pulmuone rang đa vị (3 loại: jjamppong / jjajangmyeon / jjamppong hàu) | 풀무원 로스팅 짬뽕 / 짜장면 / 굴짬뽕 · PULMUONE RAMEN MULTI (3 KINDS) | $3.99 | $3.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Nước tương Sempio Jin Gold S | 샘표 진간장 금S · SEMPIO JIN SOY SAUCE GOLD S | $4.99 | $4.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Mì sợi gạo Sempio (somyeon) | 샘표 쌀 소면 · SEMPIO RICE NOODLES | $4.99 | $4.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Tương ớt nếp gochujang CJO 3 loại (thường/cay/ít cay) | 청정원 찰고추장 / 매운고추장 / 덜매운고추장 · CJO RED PEPPER PASTE (3 KINDS) | $5.99 | $5.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bột đậu nành xay đá Chilkab để nấu súp (kongguksu) | 칠갑농산 맷돌 콩국물가루 · CHILKAB SOYBEAN POWDER FOR SOUP | $6.99 | $6.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Tương đậu nành (doenjang) vị nghêu & cá cơm CJO | 청정원 조개 멸치 찌개 된장 · CJO CLAM & ANCHOVY SOYBEAN PASTE | $6.99 | $6.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nước sốt cá ngừ Sajo / nước sốt cua tuyết đỏ | 사조 참치액 / 홍게액 · SAJO TUNA SAUCE / RED SNOW CRAB SAUCE | $7.99 | $7.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Rong biển nướng gopchang gim Maeumdahae nguyên tấm | 마음다해 구운 곱창김 전장 · ROASTED SEAWEED FULL SHEETS | $14.99 | $14.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Dầu ô liu nguyên chất hữu cơ Estoublon (3 loại: Béruguette/Picholine/Salonenque) * Tặng kem hạt dẻ khi mua hàng | 유기농 엑스트라버진 오리브오일 3종 · ESTOUBLON EXTRA-VIRGIN OLIVE OIL (BERUGUETTE / PICHOLINE / SALONENQUE) | $36.99* ($36.99) | $36.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Nước ngọt Lotte Chilsung Cider Zero / Lemon-Lime Zero (2 loại) | 제로 칠성사이다 2종 · LOTTE CHILSUNG CIDER ZERO / LEMON-LIME ZERO | 4/$5.00 ($1.25) | $1.25cái | Đồ uống | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Rượu gạo Makgeolli KSD 6 loại | 국순당 쌀막걸리 6종 · KSD RICE MAKGEOLLI 6 KINDS | 1.99 ($1.99) | $1.99cái | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Nước ép soda dâu / mận kiểu Hàn GBC (thùng) | 딸기에이드 / 자두에이드 · GBC K-STRAWBERRY ADE / K-PLUM ADE BOX | $5.99 | $5.99cái | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Freixenet Pinot Grigio / Prosecco Rose | FREIXENET PINOT GRIGIO / PROSECCO ROSE | 7.99 ($7.99) | $7.99cái | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Bia lon Terra 12 lon | 테라 12팩 · TERRA CAN 12PK | 9.99 ($9.99) | $9.99cái | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Rượu soju Charmsoon * Chỉ áp dụng gói 6 chai | 참순 소주 · CHARMSOON SOJU | 12.00* ($12.00) | $12.00cái | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Rượu soju không đường Sunyang 6 chai (Cổ điển / Oak) * Chỉ áp dụng gói 6 chai | 선양 제로 슈가 소주 / 선양 OAK 소주 · SUNYANG SUGAR FREE SOJU 6PK (CLASSIC / OAK) | 18.00* ($18.00) | $18.00cái | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Peaceminusone Highball 6 lon (Đen / Đỏ) | 피스마이너스원 하이볼 6팩 (블랙 / 레드) · PEACEMINUSONE HIGHBALL 6PK (BLACK / RED) | 20.00 ($20.00) | $20.00cái | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Kem que nougat Haitai | 해태 누가바 · HAITAI NOUGAT BAR | $2.99 | $2.99cái | Đông lạnh | xem tờ rơi gốc → | |
| Kem Fruit Bonbon | 프룻봉봉 아이스크림 · FRUIT BONBON ICE CREAM | $2.99 | $2.99cái | Đông lạnh | xem tờ rơi gốc → | |
| Lotte Kem que xoắn / Kem cá mập / Kem dưa hấu (Subak Bar) | 롯데 스크류바 / 상어바 / 수박바 · LOTTE SCREW BAR / SHARK BAR / SUBAK BAR | $3.99 | $3.99cái | Đông lạnh | xem tờ rơi gốc → | |
| Bộ mì lạnh Haedeunnara cao cấp / mì sắn dây / jjolmyeon (3 loại) | 해든나라 고급냉면 / 칡냉면 / 쫄면 · HAEDEUNNARA NOODLE KITS (3 KINDS) | $4.99 | $4.99cái | Đông lạnh | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Ottogi Bungeoppang (bánh cá) (2 loại) | 오뚜기 뿅어빵 2종 · OTOKI BUNG-O-PPANG (2 KINDS) | $5.99 | $5.99cái | Đông lạnh | xem tờ rơi gốc → | |
| Pulmuone bánh xếp vỏ mỏng nhân thịt / kim chi thịt (2 loại) | 풀무원 얇음피꽉찬속 고기 만두 / 김치고기만두 · PULMUONE THIN WRAPPER DUMPLINGS (2 KINDS) | $6.99 | $6.99cái | Đông lạnh | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Snack cá minh thái O-ing / bánh gạo | 오잉 노가리 칩 / 쌀로별 · LOTTE O-ING POLLACK CHIPS / RICE CRISPS | 4/$5.00 ($1.25) | $1.25cái | Đồ ăn vặt | xem tờ rơi gốc → | |
| Bánh que Glico Pocky đa vị (3 loại) | 글리코 포키 멀티팩 3종 · GLICO POCKY STICKS MULTI PACK (3 KINDS) | $2.99 | $2.99cái | Đồ ăn vặt | xem tờ rơi gốc → | |
| Bánh Oh Yes vị ube latte | 오예스 우베라떼 · OH YES UBE LATTE CAKES | $4.99 | $4.99cái | Đồ ăn vặt | xem tờ rơi gốc → | |
| Canh sườn bò cải thảo (galbitang) | 우거지 갈비탕 · BEEF RIB BABY NAPA SOUP | 12.99 ($12.99) | $0.41/oz | Món ăn sẵn | xem tờ rơi gốc → | |
| Đậu hũ thơm ngon Pulmuone (3 loại) | 풀무원 고소한 두부 3종 · PULMUONE TOFU (3 KINDS) | 4/$5.00 ($1.25) | $1.25cái | Món ăn sẵn | xem tờ rơi gốc → | |
| Giá đậu nành luộc ăn liền | 바로먹는 삶은 콩나물 · PULMUONE COOKED SOYBEAN SPROUTS | $1.99 | $1.99cái | Món ăn sẵn | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bộ nấu canh đậu hũ non (sundubu) Pulmuone (3 loại) | 풀무원 순두부 키트 3종 · PULMUONE SOON TOFU STEW KITS (3 KINDS) | 2/$5.00 ($2.50) | $2.50cái | Món ăn sẵn | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bộ mì lạnh Pulmuone (4 loại: Pyeongyang naengmyeon/dongchimi naengmyeon/bibim naengmyeon nước sốt/chik naengmyeon) | 풀무원 평양냉면 / 동치미 냉면 / 국물 자작한 비빔냉면 / 칡냉면 · PULMUONE KOREAN NOODLE KITS (4 KINDS) | $4.99 | $4.99cái | Món ăn sẵn | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Cá bơn muối áp chảo | 자반 가자미 · SAUTEED FLOUNDER | 4.99 ($4.99) | $4.99cái | Món ăn sẵn | xem tờ rơi gốc → | |
| Cánh gà chiên kiểu Hàn | 프라이드 치킨 윙 · KOREAN FRIED WINGS | 5.99/lb ($5.99) | $5.99/lb | Món ăn sẵn | xem tờ rơi gốc → |
Tờ rơi tuần này
Mặt hàng dưới ngưỡng tin cậy không được hiển thị — giá sai còn tệ hơn thiếu món. Giá theo tờ rơi từng chợ; hãy kiểm tra ảnh gốc.