Tờ rơi California Market — tuần của ngày 2 tháng 9, 2026
Giá lịch sử: ưu đãi này chỉ có hiệu lực trong tuần 2 tháng 9, 2026 và không còn là giá hiện tại.
Còn được gọi là: Gaju Market, 가주마켓.
Cập nhật 2 thg 9 · 3 chợ · Có hiệu lực đến 2 thg 9
| Mặt hàng | Nguyên văn tờ rơi | Giá | Đơn giá | Danh mục | Nguồn | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| CJ xúc xích Tongtong | CJ 통통소세지 · CJ TONGTONG SAUSAGE | $4.99 | $0.62/oz | Thịt | xem tờ rơi gốc → | |
| Bulgogi thịt heo vai đông lạnh (thịt heo nướng ướp gia vị) | 냉동 돼지 불고기 · FROZEN PORK BUTT BULGOGI | 4.99/LB ($4.99) | $4.99/lb | Thịt | xem tờ rơi gốc → | |
| Thịt ba chỉ heo tươi nguyên khối (dùng cho suyuk/thịt luộc) | 수육용 생 삼겹살 · FRESH PORK SINGLE RIB BELLY CHUNK | 5.99/LB ($5.99) | $5.99/lb | Thịt | xem tờ rơi gốc → | |
| Thịt ba chỉ heo đông lạnh thái lát (dùng để nướng) | 냉동 삼겹살 구이 · FZ PORK SINGLE RIB BELLY SLICED | 5.99/LB ($5.99) | $5.99/lb | Thịt | xem tờ rơi gốc → | |
| Bulgogi thịt bò ribeye đông lạnh (thịt bò nướng ướp gia vị) | 냉동 소 꽃등심 불고기 · FROZEN BEEF RIB EYE BULGOGI | 8.99/LB ($8.99) | $8.99/lb | Thịt | xem tờ rơi gốc → | |
| Sườn bò Angus ướp gia vị Jangalbi (sườn ngắn) | 양념 엥거스 잔갈비 · MARINATED ANGUS BEEF SHORT RIB | 12.99/LB ($12.99) | $12.99/lb | Thịt | xem tờ rơi gốc → | |
| Bí tròn | 동근 호박 · ROUND SQUASH | 0.99 ($0.99) | $0.99/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Xà lách xanh | 청상추 · GREENLEAF LETTUCE | 0.99 ($0.99) | $0.99cái | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Cà chua | 토마토 · TOMATO | 1.49 ($1.49) | $1.49/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Đào trắng/Đào không lông trắng | 백도/백천도 복숭아 · WHITE PEACH/WHITE NECTARINE | 1.59 ($1.59) | $1.59/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Hồng giòn Chocolate Fuyu | 초콜릿 단감 · CHOCOLATE FUYU | 1.99 ($1.99) | $1.99/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Ớt jalapeño đỏ | 홍 할라피뇨 · RED JALAPENO | 1.99 ($1.99) | $1.99/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Nho Lagomarsino 3 lb | 라고 포도 3 LB · LAGOMARSINO GRAPES 3LB | 8.99 ($8.99) | $3.00/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Ớt chuông mini ngọt | 스윗 미니 피망 · SWEET MINI BELLPEPPERS | 3.00 ($3.00) | $3.00cái | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Dưa hấu không hạt | 씨없는 수박 · SEEDLESS WATERMELON | 4.99 ($4.99) | $4.99cái | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Nho Shine Muscat Hàn Quốc | 한국산 샤인 머스켓 포도 · KOREAN SHINE MUSCAT GRAPE | 16.99 ($16.99) | $16.99cái | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Nghêu trắng Jayeonnara, đông lạnh đã nấu chín | 자연나라 백합조개 · FROZEN COOKED WHITE CLAM | 4.99 ($4.99) | $2.50/lb | Hải sản | xem tờ rơi gốc → | |
| Canh sò vẹm Jayeonnara, đông lạnh đã luộc | 자연나라 홍합탕 · FROZEN BOILED SHELL MUSSEL | 4.99 ($4.99) | $4.99cái | Hải sản | xem tờ rơi gốc → | |
| Bạch tuộc nguyên con tươi Jayeonnara, đông lạnh | 자연나라 싱싱 통낙지 · FROZEN WHOLE OCTOPUS | 8.99 ($8.99) | $8.17/lb | Hải sản | xem tờ rơi gốc → | |
| Cá thu nguyên con muối cắt cánh bướm Jayeonnara, đông lạnh | 자연나라 통 고갈비 · FROZEN SALTED MACKEREL-BUTTERFLY | 10.99 ($10.99) | $10.99cái | Hải sản | xem tờ rơi gốc → | |
| Cá bơn Hàn Quốc còn sống | 살아있는 한국 광어 · LIVE KOREAN FLUKE | 25.99/LB ($25.99) | $25.99/lb | Hải sản | xem tờ rơi gốc → | |
| CJ Cheonhailmi rong biển tẩm vị | CJ 천하일미 · CJ CHUN HA IL MI | 9.99 ($9.99) | $0.50/lb | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| CJ Banbanmi rong biển tẩm vị | CJ 반반미 · CJ BARN BARN MEE | 10.99 ($10.99) | $0.73/lb | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Nongshim mì Shin đa gói | 농심 신라면 멀티 · NONGSHIM SHIN RAMEN MULTI | $3.99 | $3.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Chilkab mì lạnh Busan (2 loại) | 칠갑농산 냉천골 부산 밀면 / 비빔밀면 · CHILKAB BUSAN COLD NOODLES (2 KINDS) | $3.99 | $3.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Beksul mì Hàn Quốc (3 loại) | 백설 면 (소면 / 중면 / 칼국수면) · BEKSUL KOREAN NOODLES (3 KINDS) | $3.99 | $3.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Bibigo rong biển nướng lửa 16 gói | 비비고 직화 구이 김 16번들 · BIBIGO FIRE ROASTED SEAWEED 16PK | $4.99 | $4.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Ottogi mì ly Jin 6 gói (Cay / Dịu) | 오뚜기 진라면 컵 2종 · OTOKI JIN CUP RAMEN 6PK (HOT / MILD) | $5.99 | $5.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Paldo mì ly King Cup (3 loại) / mì trộn ly 6 gói | 팔도 킹컵 박스 3종 / 비빔면 컵 · PALDO RAMEN KING CUP (3 KINDS) / BIBIMMEN BOWL 6PK | $6.99 | $6.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Dầu ăn đậu nành Beksul | 백설 콩기름 식용유 · BEKSUL SOYBEAN OIL | $6.99 | $6.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Sajo cá ngừ đóng hộp 4 lon (Thường / Ớt) | 사조 참치캔 살코기 / 고추참치 · SAJO CANNED TUNA 4PK (STANDARD / RED PEPPER) | $7.99 | $7.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Shirakiku lá rong biển sushi 50 gói | 시라키쿠 스시 노리 김밥김 · SHIRAKIKU SUSHI NORI SHEETS 50PK | $8.99 | $8.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Haitai Daepoong Soban cơm nấu sẵn 12 gói | 해태 대풍소반 즉석밥 · HAITAI DAIPOONG SOBAN COOKED RICE 12PK | 9.99 ($9.99) | $9.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Bibigo canh xương bò 6 gói | 비비고 사골곰탕 · BIBIGO BEEF BONE FLAVORED SOUP 6PK | 9.99 ($9.99) | $9.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| CJ Hetbahn cơm nấu sẵn 12 gói (gạo lứt / gạo đen) | 햇반 발아현미밥 / 흑미밥 · CJ HETBAHN COOKED RICE 12PK (BROWN RICE / BLACK RICE) | 16.99 ($16.99) | $16.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Cloop soda giấm táo (2 loại) | 애사비 소다 레몬 / 체리 · CLOOP APPLE CIDER VINEGAR SODA (2 KINDS) | 4/$5.00 ($1.25) | $1.25cái | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Lotte Milkis soda vị matcha 6 lon | 롯데 밀키스 맛차 · LOTTE MILKIS MATCHA SODA 6PK | $3.99 | $3.99cái | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Pulmuone sữa đậu nành | 풀무원 국산콩물 · PULMUONE SOYBEAN BEVERAGE | $3.99 | $3.99cái | Đồ uống | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Highball BrewGuru (Chanh vàng / Chanh xanh) * +CRV +thuế | 생 레몬 / 생 라임 하이볼 · BREWGURU HIGHBALL (LEMON / LIME) | 3.99* ($3.99) | $3.99cái | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| CJ Micho giấm uống (2 loại) | CJ 미초 (청포도 / 석류) · CJ PETIZEL MICHO DRINKING VINEGAR (2 KINDS) | $4.99 | $4.99cái | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Bia Krush Ice Blast Lager * +CRV +thuế | 크러쉬 맥주 · KRUSH ICE BLAST LAGER | 4.99* ($4.99) | $4.99cái | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Bia Lager KRUSH Ice Blast * +CRV +thuế | 크러쉬 맥주 · KRUSH ICE BLAST LAGER | $4.99* ($4.99) | $4.99cái | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Rượu vang sủi Sapere Brut Naturale (Rosé / Blanc) * +CRV +thuế | SAPERE SPARKLING BRUT NATURALE WINE ROSE / BLANC | 5.99* ($5.99) | $5.99cái | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Bia Sapporo (Nguyên bản / Nhẹ) * +CRV +thuế | 사뽀로 맥주 (오리지널 / 라이트) · SAPPORO BEER (ORIGINAL / LIGHT) | 10.99* ($10.99) | $10.99cái | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Bia Sapporo (Nguyên bản / Nhẹ) * +CRV +thuế | 사뽀로 맥주 (오리지널 / 라이트) · SAPPORO BEER (ORIGINAL / LIGHT) | $10.99* ($10.99) | $10.99cái | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Rượu Soju Chumchurum chai nhựa gói 6 (Nguyên bản) * Chỉ áp dụng cho gói 6, +CRV +thuế | 처음처럼 소주 페트병 6팩 (오리지널) · CHUMCHURUM SOJU PLASTIC BOTTLES 6PK (ORIGINAL) | 15.00* ($15.00) | $15.00cái | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Soju Chum Churum (Nguyên bản / Rich) * Chỉ áp dụng gói 6 chai, +CRV +thuế | 처음처럼 소주 (오리지널/리치) · CHUMCHURUM SOJU (ORIGINAL / RICH) | 21.00* ($21.00) | $21.00cái | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Soju Chum Churum (Nguyên bản / Rich) * Chỉ áp dụng gói 6 chai, +CRV +thuế | 처음처럼 소주 (오리지널/리치) · CHUMCHURUM SOJU (ORIGINAL / RICH) | $21.00* ($21.00) | $21.00cái | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Pulmuone Topokki (Nguyên bản / Nước sốt) | 풀무원 순쌀떡볶이 / 국물떡볶이 · PULMUONE TOPOKKI (ORIGINAL / SOUPY) | $2.99 | $2.99cái | Đông lạnh | xem tờ rơi gốc → | |
| Bibigo mandu (bánh xếp) tôm nguyên con | 비비고 통새우 만두 · BIBIGO WHOLE SHRIMP MANDU | $2.99 | $2.99cái | Đông lạnh | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Tablemark udon (Tôm tempura / Teriyaki / CoCo Ichibanya cà ri) | TABLEMARK 우동 3종 · TABLEMARK UDON (SHRIMP TEMPURA / TERIYAKI / COCO ICHIBANYA CURRY) | $3.99 | $3.99cái | Đông lạnh | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Kem mochi Maeda-En (9 loại) | 마에다엔 모찌 아이스크림 9종 · MAEDA MOCHI ICE CREAM (9 KINDS) | $3.99 | $3.99cái | Đông lạnh | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Kem Lotte Papico (2 loại) | 롯데 빠빠코 2종 · LOTTE PAPICO ICE CREAM (2 KINDS) | $3.99 | $3.99cái | Đông lạnh | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Đá bào Lotte Seolleim (2 loại) | 롯데 설레임 2종 · LOTTE SEOLEIM (2 KINDS) | $4.99 | $4.99cái | Đông lạnh | xem tờ rơi gốc → | |
| Bibigo cơm nắm (3 loại) | 비비고 주먹밥 (김치치즈 / 전주비빔밥 / 불고기) · BIBIGO RICE BALLS (3 KINDS) | $6.99 | $6.99cái | Đông lạnh | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Kem Binggrae Excellent | 빙그레 엑설런트 · BINGGARAE EXCELLENT ICE CREAM | $6.99 | $6.99cái | Đông lạnh | xem tờ rơi gốc → | |
| Shirakiku tôm tempura que | 시라키쿠 롤리팝 새우튀김 · SHIRAKIKU LOLLIPOP SHRIMP TEMPURA | $7.99 | $7.99cái | Đông lạnh | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bộ mì lạnh kiểu Sokcho với cá minh thái sống (2 loại) | 속초식 명태회 물냉면 / 비빔냉면 · WELLBEING GARDEN COLD NOODLE KIT (2 KINDS) | $7.99 | $7.99cái | Đông lạnh | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Lotte bánh pie Umma Son đa gói | 롯데 엄마손파이 멀티 · LOTTE FAMILY PIE BISCUITS | $3.99 | $3.99cái | Đồ ăn vặt | xem tờ rơi gốc → | |
| Gà nướng vị Dakgalbi (kiểu bulgogi) | 닭갈비구이 · GRILLED BULGOGI FLAVOR CHICKEN | 5.99/LB ($5.99) | $5.99/lb | Món ăn sẵn | xem tờ rơi gốc → | |
| Tteokgalbi (chả thịt bò heo kiểu Hàn) | 떡갈비 · KBBQ BEEF & PORK PATTY | 10.99/LB ($10.99) | $10.99/lb | Món ăn sẵn | xem tờ rơi gốc → | |
| Sogogi Jangjorim (thịt bò kho tương) | 소고기장조림 · BEEF IN SOY SAUCE | 11.99/LB ($11.99) | $11.99/lb | Món ăn sẵn | xem tờ rơi gốc → |
Tờ rơi tuần này
Mặt hàng dưới ngưỡng tin cậy không được hiển thị — giá sai còn tệ hơn thiếu món. Giá theo tờ rơi từng chợ; hãy kiểm tra ảnh gốc.