Tờ rơi California Market — tuần của ngày 26 tháng 8, 2026
Giá lịch sử: ưu đãi này chỉ có hiệu lực trong tuần 26 tháng 8, 2026 và không còn là giá hiện tại.
Còn được gọi là: Gaju Market, 가주마켓.
Cập nhật 27 thg 8 · 4 chợ · Có hiệu lực đến 26 thg 8
| Mặt hàng | Nguyên văn tờ rơi | Giá | Đơn giá | Danh mục | Nguồn | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ba chỉ heo đông lạnh thái mỏng để nướng (samgyeopsal) | 냉동 얇은 삼겹살 구이 · PORK SINGLE RIB BELLY THIN SLICED | 7.99/lb ($7.99) | $7.99/lb | Thịt | xem tờ rơi gốc → | |
| Thịt bò mắt lưng tươi thái lát (kkotdeungsim nướng) | 생 꽃등심 로스구이 · FRESH BEEF RIB EYE SLICED | 10.99/lb ($10.99) | $10.99/lb | Thịt | xem tờ rơi gốc → | |
| Ba chỉ bò Angus thái siêu mỏng để nướng (daepae usamgyeopsal) | 엥거스 대패 우삼겹살 구이 · ANGUS BEEF SHORT PLATE THIN SLICED | 11.99/lb ($11.99) | $11.99/lb | Thịt | xem tờ rơi gốc → | |
| Sườn bò LA tươi Angus (jan-galbi) | 엥거스 생 잔갈비 · FRESH ANGUS BEEF LA SHORT RIB | 13.99/lb ($13.99) | $13.99/lb | Thịt | xem tờ rơi gốc → | |
| Thịt bò vai Angus Prime thái mỏng lẩu shabu-shabu (buchaesal) | 엥거스 프라임 부채살 사브샤브 · ANGUS PRIME BEEF TOP BLADE THIN SLICED | 15.99/lb ($15.99) | $15.99/lb | Thịt | xem tờ rơi gốc → | |
| Ớt Jalapeño | 청 할라피뇨 · JALAPENO | 2 LB 0.99 ($0.99) | $0.49/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Cà chua chùm (còn cuống) | 줄기 토마토 · CLUSTER TOMATO | 0.99 ($0.99) | $0.99/lb | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Dưa hấu vàng mini | 미니 노란 수박 · MINI YELLOW WATERMELON | 2 FOR $3.00 ($1.50) | $1.50cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Đào trắng / Xuân đào trắng | 백도/백천도 복숭아 · WHITE PEACH/WHITE NECTARINE | 1.59 ($1.59) | $1.59/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nho xanh không hạt cỡ lớn | 청포도 · LARGE GREEN SEEDLESS GRAPE | 1.99 ($1.99) | $1.99/lb | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Dưa hấu không hạt | 씨없는 수박 · SEEDLESS WATERMELON | 4.99 ($4.99) | $4.99cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nho Lagomarsino 3lb | 라고 포도 3 LB · LAGOMARSINO GRAPES 3LB | 8.99 ($8.99) | $8.99cái | Rau củ quả | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Khoai lang phương Đông hộp 5lb | 고구마 5 LB 박스 · ORIENTAL YAM 5LB BOX | 9.99 ($9.99) | $9.99cái | Rau củ quả | xem tờ rơi gốc → | |
| Nghêu luộc đông lạnh Jayeonnara (bajirak-tang) | 자연나라 바지락탕 · FROZEN BOILED BABY CLAM | 4.99 ($4.99) | $0.42/oz | Hải sản | xem tờ rơi gốc → | |
| Bạch tuộc nguyên con đông lạnh Jayeonnara (nakji) | 자연나라 싱싱 통낙지 · FROZEN WHOLE OCTOPUS | 8.99 ($8.99) | $8.17/lb | Hải sản | xem tờ rơi gốc → | |
| Cá thu muối đông lạnh nguyên con Jayeonnara, cắt bướm (gogalbi) | 자연나라 통 고갈비 · FROZEN SALTED MACKEREL-BUTTERFLY | 10.99 ($10.99) | $10.99cái | Hải sản | xem tờ rơi gốc → | |
| Mực làm sạch Jayeonnara, sản phẩm của Hàn Quốc (ojingeo) | 자연나라 한국산 손질 오징어 · CLEANED/EVISCERATED SQUID | 12.99 ($12.99) | $12.99cái | Hải sản | xem tờ rơi gốc → | |
| Cá bơn Hàn Quốc còn sống (gwangeo) | 살아있는 한국 광어 · LIVE KOREAN FLUKE | 25.99/lb ($25.99) | $25.99/lb | Hải sản | xem tờ rơi gốc → | |
| Nước chấm/gia vị CJ Chun Ha Il Mi | CJ 천하일미 · CJ CHUN HA IL MI | 9.99 ($9.99) | $0.50/lb | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Gạo cao cấp CJ Hwangkeum Hetssal | CJ 황금햇쌀 · CJ HWANGKEUM HETSSAL PREMIUM RICE | 19.99 ($19.99) | $1.33/lb | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Mì trộn Paldo Bibimmen (nhiều gói) | 팔도 비빔면 · PALDO BIBIMMEN MULTI | 3.99 ($3.99) | $3.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bộ mì lạnh Hàn Quốc CJ (2 loại) | CJ 평안도식 동치미 물냉면/ 함흥비빔냉면 · CJ KOREAN COLD NOODLE KITS (2 KINDS) | 3.99 ($3.99) | $3.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Tương đậu nành Haechandle (3 loại) | 해찬들 그대로 된장찌게 (바지락 / 청양초) / 고기전용 쌈장 · HCD SOYBEAN PASTE (3 KINDS) | 4.99 ($4.99) | $4.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Dầu chiên giòn gấp đôi Beksul | 백설 2배 바삭튀김유 · BEKSUL CRISPY FRYING OIL | 4.99 ($4.99) | $4.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Siro mận Beksul | 백설 매실청 · BEKSUL PLUM SYRUP | 7.99 ($7.99) | $7.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Mì truyền thống Ottogi (2 loại) | 오뚜기 옛날 국수 소면 / 중면 · OTOKI OLD FASHION NOODLES (2 KINDS) | 7.99 ($7.99) | $7.99cái | Tạp hóa | xem tờ rơi gốc → | |
| Cơm ăn liền CJ Hetbahn 12 gói | CJ 햇반 · CJ HETBAHN COOKED RICE 12PK | 9.99 ($9.99) | $9.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Súp xương bò Bibigo 6 gói | CJ 비비고 사골 곰탕 · BIBIGO BEEF BONE FLAVORED SOUP 6PK | 9.99 ($9.99) | $9.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Mì tô Nongshim 12 gói (3 loại) | 농심 사발면 3종 · NONGSHIM BOWL RAMEN 12PK (3 KINDS) | 10.99 ($10.99) | $10.99cái | Tạp hóa | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Nước uống nha đam Lotte 6 gói (2 loại) | 롯데 알로베라 (석류 / 망고) · LOTTE ALOE VERA 6PK (2 KINDS) | 1.99 ($1.99) | $1.99cái | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Rượu gạo Ildong Makgeolli (đậu nành / đẳng sâm / kê, 3 loại) * +CRV +thuế | 일동 막걸리 (콩 / 더덕 / 조) · ILDONG MAKGEOLLI (3 KINDS) | 1.99* ($1.99) | $1.99cái | Đồ uống | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Rượu mâm xôi đen Bohae Bokbunja * +CRV +thuế | 보해 복분자 · BOHAE BOKBUNJA | 5.99* ($5.99) | $5.99cái | Đồ uống | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Rượu sake Nikko Oni Junmai / Komeuma Junmai * +CRV +thuế | 니코 오니 준마이 / 코메우마 준마이 · NIKKO ONI JUNMAI SAKE / KOMEUMA JUNMAI SAKE | 8.99* ($8.99) | $8.99cái | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Bia Cass * +CRV +thuế | 카스 맥주 · CASS BEER | 9.99* ($9.99) | $9.99cái | Đồ uống | xem tờ rơi gốc → | |
| Soju Chum Churum chai nhựa 6 chai (Nguyên bản) * Chỉ áp dụng gói 6, +CRV +thuế | 처음처럼 소주 페트병 6팩 (오리지널) · CHUMCHURUM SOJU PLASTIC BOTTLES 6PK (ORIGINAL) | 15.00* ($15.00) | $15.00cái | Đồ uống | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Soju không đường Saero 6 lon (Nguyên bản / Mơ / Kiwi) * Chỉ áp dụng gói 6, +CRV +thuế | 제로슈거 새로 소주 3종 6팩 (오리지널 / 살구 / 다래) · SAERO ZERO SUGAR SOJU 6PK (ORIGINAL / APRICOT / KIWI) | 21.00* ($21.00) | $21.00cái | Đồ uống | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Tôm chiên xù JB Ebi Fry | JB 새우튀김 · JB EBI FRY BREADED SHRIMP | 1.99 ($1.99) | $1.99cái | Đông lạnh | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Sủi cảo hấp Pulmuone Isul Mandu (2 loại) | 풀무원 이슬만두 부추새송이/이슬만두 직화불고기맛 · PULMUONE STEAMED DUMPLINGS (2 KINDS) | 1.99 ($1.99) | $1.99cái | Đông lạnh | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bánh gạo cay Topokki Pulmuone (3 loại) | 풀무원 순쌀떡볶이 / 국물떡볶이 / 국물라볶이 · PULMUONE TOPOKKI (3 KINDS) | 2.99 ($2.99) | $2.99cái | Đông lạnh | xem tờ rơi gốc → | |
| Chả cua Kibun Kanikama | 기분 카니카마 게맛살 · KIBUN KANIKAMA CRAB STICK | 3.99 ($3.99) | $3.99cái | Đông lạnh | xem tờ rơi gốc → | |
| Viên gà Chiki Chiki NH Foods | 치키치키 바이트 · NH FOODS CHIKI CHIKI BITES | 4.99 ($4.99) | $4.99cái | Đông lạnh | xem tờ rơi gốc → | |
| Sủi cảo Beksul Duru Duru | 백설 두루두루 만두 · BEKSUL DURU DURU DUMPLINGS | 4.99 ($4.99) | $4.99cái | Đông lạnh | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Đùi heo chiên xù Surasang (donkatsu) | 수라상 돈까스 · SURASANG PORK KATSU | 5.99 ($5.99) | $5.99cái | Đông lạnh | xem tờ rơi gốc → | |
| Canh biji Paju Jangdan (canh bã đậu nành) | 파주장단콩 비지찌개 · PAJU JANGDAN PUREED SOYBEAN SOUP | 5.99 ($5.99) | $5.99cái | Đông lạnh | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Rau rừng luộc Jayone (gondre, gomchwi, chwinamul) (3 loại) | 강원도 데친 곤드레 / 데친 곰취나물 / 데친 취나물 · JAYONE STEAMED WILD GREENS (3 KINDS) | 5.99 ($5.99) | $5.99cái | Đông lạnh | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Pizza tỏi Gorgonzola Ottogi / Pizza khoai lang | 오뚜기 갈릭 고르곤 피자 / 고구마 피자 · OTOKI GORGONZOLA PIZZA / SWEET POTATO PIZZA | 5.99 ($5.99) | $5.99cái | Đông lạnh | có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí) | |
| Bánh Haitai Butter Ring / Oh Yes | 해태 버터링 / 오예스 · HAITAI BUTTER RING / OH YES | 2.99 ($2.99) | $2.99cái | Đồ ăn vặt | xem tờ rơi gốc → | |
| Kem que Haitai Tank Boy / Thạch Jellu Joa vị táo | 해태 탱크보이 / 젤루조아 애플 · HAITAI ICE TANK BOY / JELLU JOA APPLE | 3.99 ($3.99) | $3.99cái | Đồ ăn vặt | xem tờ rơi gốc → | |
| Dầu ớt tẩm gia vị | 칠리양념오일 · CHILI OIL | 3.99/lb ($3.99) | $3.99/lb | Món ăn sẵn | xem tờ rơi gốc → | |
| Ba chỉ heo luộc (samgyeopsal suyuk) | 삼겹살수육 · BRAISED PORK BELLY | 6.99/lb ($6.99) | $6.99/lb | Món ăn sẵn | xem tờ rơi gốc → | |
| Viên thịt chiên kiểu Hàn (gogi-ball twigim) | 고기볼튀김 · KOREAN FRIED MEAT BALLS | 6.99/lb ($6.99) | $6.99/lb | Món ăn sẵn | xem tờ rơi gốc → | |
| Men vi sinh dạng gói Lacto-On 120 gói | 락토온 생 유산균 프로바이오틱스 100+20 · LACTO ON PROBIOTIC STICKS 120PK | 19.99 ($19.99) | $19.99cái | Khác | xem tờ rơi gốc → |
Tờ rơi tuần này
Mặt hàng dưới ngưỡng tin cậy không được hiển thị — giá sai còn tệ hơn thiếu món. Giá theo tờ rơi từng chợ; hãy kiểm tra ảnh gốc.